MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/01/2011
XSDL - Loại vé: DL-1K3
Giải ĐB
911631
Giải nhất
68257
Giải nhì
12348
Giải ba
45644
46976
Giải tư
19793
91760
89939
15661
64911
79653
88046
Giải năm
8365
Giải sáu
6718
6522
4742
Giải bảy
900
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600
1,3,611,8
2,422
5,930,1,9
442,4,6,8
653,7
4,760,1,5
576
1,48 
393
 
Ngày: 16/01/2011
XSKH
Giải ĐB
78030
Giải nhất
30676
Giải nhì
89417
Giải ba
63776
84451
Giải tư
69144
78689
89535
95319
71580
11145
60822
Giải năm
6582
Giải sáu
4343
3244
3344
Giải bảy
688
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
3,806
517,9
2,822
430,5
4343,43,5
3,451
0,726 
1762
880,2,8,9
1,89 
 
Ngày: 16/01/2011
XSKT
Giải ĐB
90530
Giải nhất
22029
Giải nhì
28510
Giải ba
74494
70642
Giải tư
05895
03059
45120
70186
53189
05626
14183
Giải năm
8288
Giải sáu
3861
9345
0404
Giải bảy
493
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,2,304
610
420,6,9
8,930
0,8,942,5
4,959
2,861
 7 
883,4,6,8
9
2,5,893,4,5
 
Ngày: 15/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
77030
Giải nhất
77777
Giải nhì
70921
53744
Giải ba
94987
22929
26976
15379
21977
65967
Giải tư
6800
8288
5438
4108
Giải năm
8944
5848
1007
6042
7708
7036
Giải sáu
929
416
501
Giải bảy
93
85
53
60
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600,1,7,82
0,216
421,92
5,930,6,8
4242,42,8
853
1,3,760,7
0,6,72,876,72,9
02,3,4,885,7,8
22,793
 
Ngày: 15/01/2011
XSDNO
Giải ĐB
79975
Giải nhất
78337
Giải nhì
60046
Giải ba
71350
76338
Giải tư
46817
63795
72810
01446
66760
85789
16753
Giải năm
9061
Giải sáu
2899
5046
3893
Giải bảy
722
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,5,60 
610,7
222,6
5,937,8
 463
7,950,3
2,4360,1
1,375
389
8,993,5,9
 
Ngày: 15/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1C7
Giải ĐB
194996
Giải nhất
88454
Giải nhì
27577
Giải ba
81082
11781
Giải tư
14732
62783
75245
24272
82406
16909
03726
Giải năm
5954
Giải sáu
7512
3772
6842
Giải bảy
009
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 06,92
812
1,3,4,72
8
26
832
5242,5
4542
0,2,969
7722,7
 81,2,3
02,696
 
Ngày: 15/01/2011
XSLA - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
284733
Giải nhất
68298
Giải nhì
51604
Giải ba
85556
10206
Giải tư
07129
54753
65099
46438
85564
25828
04621
Giải năm
1165
Giải sáu
1506
4977
1540
Giải bảy
435
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
404,62
21 
 21,8,9
3,533,5,7,8
0,640
3,653,6
02,564,5
3,777
2,3,98 
2,998,9
 
Ngày: 15/01/2011
XSHG - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
141405
Giải nhất
91474
Giải nhì
34545
Giải ba
36274
92013
Giải tư
74192
90605
54941
28940
03192
33735
26649
Giải năm
2409
Giải sáu
4457
7694
0803
Giải bảy
946
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
403,52,9
413
922 
0,135,7
72,940,1,5,6
9
02,3,457
46 
3,5742
 8 
0,4922,4
 
Ngày: 15/01/2011
XSBP - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
360908
Giải nhất
66259
Giải nhì
36497
Giải ba
97516
40039
Giải tư
32285
70881
03563
15493
53351
92770
67447
Giải năm
9155
Giải sáu
0914
0837
8527
Giải bảy
737
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
708
5,814,6
 27,9
6,9372,9
147
5,851,5,9
163
2,32,4,970
081,5
2,3,593,7
 
Ngày: 15/01/2011
XSDNG
Giải ĐB
35689
Giải nhất
63950
Giải nhì
20958
Giải ba
86654
78137
Giải tư
19014
11534
20930
49710
59853
48754
62289
Giải năm
6475
Giải sáu
8909
3250
2606
Giải bảy
145
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5206,7,9
 10,4
 2 
530,4,7
1,3,5245
4,7502,3,42,8
06 
0,375
5892
0,829