MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1D7
Giải ĐB
173353
Giải nhất
00976
Giải nhì
05973
Giải ba
92969
02859
Giải tư
13509
49418
57119
17047
46339
96139
99341
Giải năm
4777
Giải sáu
3737
6607
8705
Giải bảy
336
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 05,7,9
2,418,9
 21
5,736,7,92
 41,7
053,9
3,769
0,3,4,773,6,7
18 
0,1,32,5
6
9 
 
Ngày: 22/01/2011
XSLA - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
075404
Giải nhất
44705
Giải nhì
58387
Giải ba
35982
73233
Giải tư
54725
28755
17320
66123
92963
57393
71587
Giải năm
9723
Giải sáu
9955
3236
8678
Giải bảy
351
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
204,5
51 
5,820,32,5
22,3,6,933,6
04 
0,2,5251,2,52
363
8278
782,72
 93
 
Ngày: 22/01/2011
XSHG - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
694532
Giải nhất
00020
Giải nhì
59921
Giải ba
91054
01700
Giải tư
58714
13663
38234
11173
75765
32545
28471
Giải năm
7715
Giải sáu
3468
1687
4657
Giải bảy
249
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,200
2,7,814,5
320,1
6,732,4
1,3,545,9
1,4,654,7
 63,5,8
5,871,3
681,7
49 
 
Ngày: 22/01/2011
XSBP - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
093522
Giải nhất
02102
Giải nhì
26209
Giải ba
60398
01175
Giải tư
20992
06639
69960
03491
19606
07961
82337
Giải năm
8270
Giải sáu
2838
2561
7404
Giải bảy
881
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,6,702,4,6,9
62,8,91 
0,2,922
 37,8,9
04 
750
060,12
370,5
3,981
0,391,2,8
 
Ngày: 22/01/2011
XSDNG
Giải ĐB
60875
Giải nhất
52361
Giải nhì
30252
Giải ba
91107
88183
Giải tư
95281
97797
73851
53377
11827
61834
36814
Giải năm
9376
Giải sáu
8367
2043
4679
Giải bảy
589
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
 07
5,6,814
4,527
4,834
1,342,3
751,2
761,7
0,2,6,7
9
75,6,7,9
 81,3,9
7,897
 
Ngày: 22/01/2011
XSQNG
Giải ĐB
84596
Giải nhất
97934
Giải nhì
99039
Giải ba
06051
49834
Giải tư
79584
60688
20691
49364
74170
01508
96566
Giải năm
1447
Giải sáu
2398
1254
8658
Giải bảy
363
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
708
5,91 
 2 
6342,9
32,5,6,847
 51,4,8
6,963,4,6,7
4,670
0,5,8,984,8
391,6,8
 
Ngày: 21/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
59090
Giải nhất
04613
Giải nhì
01344
07929
Giải ba
48316
78435
29429
10853
47136
54955
Giải tư
6511
6950
5223
8502
Giải năm
3425
9531
6080
7346
0060
9470
Giải sáu
227
658
494
Giải bảy
22
15
89
40
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,7
8,9
02
1,311,3,5,6
0,222,3,5,7
92
1,2,531,5,6
4,940,4,6
1,2,3,550,3,5,8
1,3,460
270
580,9
22,890,4
 
Ngày: 21/01/2011
XSVL - Loại vé: 32VL03
Giải ĐB
426455
Giải nhất
47118
Giải nhì
23995
Giải ba
83804
68821
Giải tư
13834
45362
52612
23839
85991
14681
38539
Giải năm
6357
Giải sáu
9983
0188
2056
Giải bảy
396
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
704
2,8,912,8
1,621
834,92
0,34 
5,955,6,7
5,962
570
1,881,3,8
3291,5,6
 
Ngày: 21/01/2011
XSBD - Loại vé: 01KS03
Giải ĐB
843592
Giải nhất
93511
Giải nhì
48423
Giải ba
00652
06190
Giải tư
03962
19269
07854
24883
41275
12708
47884
Giải năm
5035
Giải sáu
1469
2851
1202
Giải bảy
457
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
902,8
1,511
0,5,6,923
2,835
5,84 
3,751,2,4,7
 62,8,92
575
0,683,4
6290,2
 
Ngày: 21/01/2011
XSTV - Loại vé: 20TV03
Giải ĐB
508705
Giải nhất
65011
Giải nhì
50695
Giải ba
58371
80764
Giải tư
66045
65683
73208
51263
17053
39262
64371
Giải năm
5587
Giải sáu
5201
4920
0511
Giải bảy
411
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
201,5,8
0,13,72113
620
5,6,83 
645
0,4,6,953
 62,3,4,5
8712
083,7
 95