MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/03/2011
XSBD - Loại vé: 03KS12
Giải ĐB
415562
Giải nhất
54556
Giải nhì
46625
Giải ba
82181
73945
Giải tư
44672
72290
17686
97267
21176
94309
95756
Giải năm
9868
Giải sáu
3446
4790
8508
Giải bảy
061
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
9205,8,9
6,81 
6,725
 3 
 45,6
0,2,4562
4,52,7,861,2,7,8
672,6
0,681,6
0902
 
Ngày: 25/03/2011
XSTV - Loại vé: 20-TV12
Giải ĐB
419106
Giải nhất
55598
Giải nhì
33873
Giải ba
52058
39102
Giải tư
77661
14424
47041
20005
04755
96560
78547
Giải năm
5434
Giải sáu
1658
0087
6071
Giải bảy
911
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
602,5,6
1,4,6,711
024,8
734
2,341,7
0,555,82
060,1
4,871,3
2,52,987
 98
 
Ngày: 25/03/2011
XSGL
Giải ĐB
39983
Giải nhất
14605
Giải nhì
38129
Giải ba
30778
92640
Giải tư
19513
27681
79941
50387
09752
55970
65504
Giải năm
8967
Giải sáu
7750
7397
5569
Giải bảy
446
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
4,5,704,5
4,813
529
1,83 
040,1,6
050,2
467,9
6,8,970,8
781,3,7,9
2,6,897
 
Ngày: 25/03/2011
XSNT
Giải ĐB
52262
Giải nhất
06086
Giải nhì
92203
Giải ba
10927
11662
Giải tư
25930
78331
45785
32322
70768
01360
88935
Giải năm
5114
Giải sáu
7134
8397
1605
Giải bảy
709
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
3,603,5,9
314
2,6222,72
030,1,4,5
1,34 
0,3,85 
860,22,8
22,97 
685,6
097
 
Ngày: 24/03/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
05436
Giải nhất
01976
Giải nhì
35393
84618
Giải ba
48499
86144
53152
44191
21900
82162
Giải tư
3092
2811
4142
4565
Giải năm
3433
5625
8226
9050
6192
0510
Giải sáu
310
431
662
Giải bảy
05
31
43
71
ChụcSốĐ.Vị
0,12,500,5
1,32,7,9102,1,8
4,5,62,9225,6
3,4,9312,3,6
442,3,4
0,2,650,2
2,3,7622,5
 71,6
18 
991,22,3,9
 
Ngày: 24/03/2011
XSTN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
867818
Giải nhất
30539
Giải nhì
30380
Giải ba
16295
76867
Giải tư
33163
07798
80127
79871
00504
95978
34870
Giải năm
4786
Giải sáu
2319
2957
1214
Giải bảy
654
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800,4
714,8,9
 27
639
0,1,54 
954,7
863,7
2,5,670,1,8
1,7,980,6
1,395,8
 
Ngày: 24/03/2011
XSAG - Loại vé: AG-3K4
Giải ĐB
094329
Giải nhất
82628
Giải nhì
30338
Giải ba
74735
18766
Giải tư
12285
28376
09227
25785
24958
92048
41483
Giải năm
5315
Giải sáu
9176
6585
1585
Giải bảy
397
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 12,5
127,8,9
835,8
 48
1,3,8458
6,7266
2,9762
2,3,4,583,54
297
 
Ngày: 24/03/2011
XSBTH - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
101155
Giải nhất
89620
Giải nhì
71071
Giải ba
33291
65477
Giải tư
73294
39025
33392
28665
79923
87117
58381
Giải năm
9407
Giải sáu
6295
1746
7081
Giải bảy
456
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
207
6,7,82,917
920,3,5
23 
946
2,5,6,955,6
4,561,5
0,1,771,7
 812
 91,2,4,5
 
Ngày: 24/03/2011
XSBDI
Giải ĐB
02483
Giải nhất
29438
Giải nhì
89741
Giải ba
57516
71211
Giải tư
78859
56390
49277
00238
81538
09031
54431
Giải năm
6539
Giải sáu
5722
0412
3816
Giải bảy
021
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
901
0,1,2,32
4
11,2,62
1,221,2
8312,83,9
 41
 59
126 
777
3383
3,590
 
Ngày: 24/03/2011
XSQT
Giải ĐB
37236
Giải nhất
52565
Giải nhì
71423
Giải ba
91745
14800
Giải tư
63363
78112
77985
13047
48122
49454
60881
Giải năm
8163
Giải sáu
6608
1854
0825
Giải bảy
110
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
0,100,7,8
810,2
1,222,3,5
2,6236
5245,7
2,4,6,8542
3632,5
0,47 
081,5
 9