MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/02/2011
XSDNO
Giải ĐB
23544
Giải nhất
78656
Giải nhì
15752
Giải ba
04171
48486
Giải tư
62139
94190
67965
53356
21773
64346
39159
Giải năm
5420
Giải sáu
6205
1859
2489
Giải bảy
329
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,905
71 
520,9
739
444,6
0,652,62,92
4,52,8,965
 71,3
 86,9
2,3,52,890,6
 
Ngày: 05/02/2011
XSHCM - Loại vé: 2A7
Giải ĐB
419107
Giải nhất
02461
Giải nhì
89209
Giải ba
63403
40124
Giải tư
02128
25222
09132
97764
56375
80405
70886
Giải năm
0543
Giải sáu
7426
6566
9972
Giải bảy
868
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,6,7
9
61 
2,3,722,4,6,8
0,432
2,643
0,75 
0,2,6,861,4,6,8
072,5
2,686
09 
 
Ngày: 05/02/2011
XSLA - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
231669
Giải nhất
95350
Giải nhì
02719
Giải ba
81345
02439
Giải tư
77288
52713
04206
33589
67532
04803
05195
Giải năm
1124
Giải sáu
5256
4658
6468
Giải bảy
223
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
503,6
 13,9
323,4
0,1,232,9
245
4,950,6,8
0,568,92
 7 
5,6,888,9
1,3,62,895
 
Ngày: 05/02/2011
XSHG - Loại vé: K1T2
Giải ĐB
212669
Giải nhất
74194
Giải nhì
60117
Giải ba
47706
90058
Giải tư
19198
14660
24722
39027
08046
03541
78172
Giải năm
1422
Giải sáu
7463
1695
3958
Giải bảy
812
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
606
412,7
1,22,7222,7
63 
5,941,6
954,82
0,460,3,9
1,272
52,98 
694,5,8
 
Ngày: 05/02/2011
XSBP - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
075906
Giải nhất
01846
Giải nhì
83036
Giải ba
09026
71388
Giải tư
95918
96799
56602
37777
87429
02835
16749
Giải năm
5167
Giải sáu
6288
2801
6114
Giải bảy
177
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6
014,8
026,9
 34,5,6
1,346,9
35 
0,2,3,467
6,72772
1,82882
2,4,999
 
Ngày: 05/02/2011
XSDNG
Giải ĐB
89705
Giải nhất
60152
Giải nhì
13262
Giải ba
43560
14789
Giải tư
80575
10373
80815
40974
57463
17880
48969
Giải năm
0234
Giải sáu
0940
7094
5644
Giải bảy
700
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,4,6,8200,5
 15
5,62 
6,734
3,4,7,940,4
0,1,752
 60,2,3,9
 73,4,5
 802,9
6,894
 
Ngày: 05/02/2011
XSQNG
Giải ĐB
50365
Giải nhất
03516
Giải nhì
05510
Giải ba
58192
46761
Giải tư
72340
57771
01003
28625
73366
53258
62154
Giải năm
8552
Giải sáu
8967
6655
0917
Giải bảy
114
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,403
6,7210,4,6,7
5,925
03 
1,540
2,5,652,4,5,8
1,661,5,6,7
1,6712
58 
 92
 
Ngày: 04/02/2011
XSVL - Loại vé: 32VL05
Giải ĐB
190527
Giải nhất
26323
Giải nhì
68705
Giải ba
55880
10066
Giải tư
11198
83332
77193
16061
14799
99241
75056
Giải năm
0563
Giải sáu
4916
5887
2504
Giải bảy
901
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
801,4,5
0,4,616
323,7
2,6,8,932
041
056
1,5,661,3,6
2,87 
980,3,7
993,8,9
 
Ngày: 04/02/2011
XSBD - Loại vé: 02KS05
Giải ĐB
890168
Giải nhất
28797
Giải nhì
31861
Giải ba
22899
44685
Giải tư
03797
77897
23035
03760
55233
27792
80930
Giải năm
3767
Giải sáu
5147
1310
6439
Giải bảy
444
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
1,3,60 
610
92 
330,3,5,9
444,5,7
3,4,85 
 60,1,7,8
4,6,937 
685
3,992,73,9
 
Ngày: 04/02/2011
XSTV - Loại vé: 20TV05
Giải ĐB
072551
Giải nhất
14220
Giải nhì
55832
Giải ba
71827
99774
Giải tư
22426
86239
79149
08648
30623
86652
76966
Giải năm
0544
Giải sáu
3046
3619
5176
Giải bảy
972
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
20 
519
3,5,7,920,3,6,7
232,9
4,744,6,8,9
 51,2
2,4,6,766
272,4,6
48 
1,3,492