MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
693138
Giải nhất
58396
Giải nhì
52221
Giải ba
44635
93151
Giải tư
67566
74750
91651
70055
47474
78282
34330
Giải năm
1417
Giải sáu
5774
4741
1335
Giải bảy
965
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
2,4,5217
8221
 30,52,8
7241
32,5,650,12,5
6,965,6
1742
3822
 96
 
Ngày: 08/04/2011
XSTV - Loại vé: 20-TV14
Giải ĐB
315700
Giải nhất
95013
Giải nhì
74034
Giải ba
47121
80368
Giải tư
29435
45836
69383
09085
26956
09697
26779
Giải năm
9588
Giải sáu
3300
0384
8942
Giải bảy
320
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
02,2002
2,813
420,1
1,834,5,6
3,842
3,856
3,568
979
6,881,3,4,5
8
797
 
Ngày: 08/04/2011
XSGL
Giải ĐB
57963
Giải nhất
43292
Giải nhì
86884
Giải ba
19139
25071
Giải tư
08929
87205
98171
68473
93407
13288
44786
Giải năm
7444
Giải sáu
7300
9530
1236
Giải bảy
198
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
0,300,5,7
721 
929
6,730,6,9
4,6,844
05 
3,863,4
0712,3
8,984,6,8
2,392,8
 
Ngày: 08/04/2011
XSNT
Giải ĐB
23687
Giải nhất
64659
Giải nhì
25366
Giải ba
51844
15037
Giải tư
75157
80606
29946
51671
84745
39806
96274
Giải năm
8324
Giải sáu
6738
2652
6153
Giải bảy
357
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 062
71 
524
537,8
2,4,744,5,6
452,3,73,9
02,4,666
3,53,871,4
387
59 
 
Ngày: 07/04/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
26570
Giải nhất
33555
Giải nhì
43794
34235
Giải ba
01935
80004
38097
97650
27908
27713
Giải tư
1667
1492
4344
8181
Giải năm
2846
6784
7119
6449
9932
3427
Giải sáu
993
089
487
Giải bảy
95
31
12
41
ChụcSốĐ.Vị
5,704,8
3,4,812,3,9
1,3,927
1,931,2,52
0,4,8,941,4,6,9
32,5,950,5
467
2,6,8,970
081,4,7,9
1,4,892,3,4,5
7
 
Ngày: 07/04/2011
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
465833
Giải nhất
37159
Giải nhì
72591
Giải ba
24660
81207
Giải tư
99360
87928
31356
04269
37222
94482
55592
Giải năm
5148
Giải sáu
3955
2265
6524
Giải bảy
747
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
6207
91 
22,8,9222,4,8
333
247,8
5,655,6,9
5602,5,9
0,47 
2,482
5,691,2
 
Ngày: 07/04/2011
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
645348
Giải nhất
70576
Giải nhì
09890
Giải ba
96643
42905
Giải tư
56728
55097
17188
06972
18731
67466
75948
Giải năm
5011
Giải sáu
2230
9727
0487
Giải bảy
208
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
3,905,8
1,311
727,8,9
430,1
 43,82
05 
6,766
2,8,972,6
0,2,42,887,8
290,7
 
Ngày: 07/04/2011
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
441248
Giải nhất
20616
Giải nhì
36664
Giải ba
77786
03741
Giải tư
56555
20061
14123
23461
22575
16899
45834
Giải năm
5976
Giải sáu
5383
0175
8275
Giải bảy
350
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
50 
4,6216
 23
2,6,834
3,641,8
5,7350,5
1,7,8612,3,4
 753,6
483,6
999
 
Ngày: 07/04/2011
XSBDI
Giải ĐB
05707
Giải nhất
97829
Giải nhì
86664
Giải ba
26947
84502
Giải tư
14496
43232
64419
02599
24276
27118
30555
Giải năm
6550
Giải sáu
9939
7544
4884
Giải bảy
042
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
502,7
 18,9
0,3,429
 32,9
4,6,842,4,7
550,5
72,964
0,4762
184
1,2,3,996,9
 
Ngày: 07/04/2011
XSQT
Giải ĐB
42331
Giải nhất
83212
Giải nhì
88837
Giải ba
98276
68089
Giải tư
83914
55959
99416
40483
06533
35911
71998
Giải năm
3033
Giải sáu
4548
3346
9656
Giải bảy
369
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,311,2,4,6
12 
32,831,32,7
1,846,8
 56,9
1,4,5,769
376
4,983,4,9
5,6,898