MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 21/02/2011
XSDT - Loại vé: H08
Giải ĐB
317983
Giải nhất
65694
Giải nhì
72507
Giải ba
47767
55757
Giải tư
77174
68777
27960
45076
64380
46128
54408
Giải năm
5337
Giải sáu
0959
0118
8010
Giải bảy
233
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
1,6,807,8
 10,8
 28
3,833,7
7,94 
 57,9
760,7
0,3,5,6
7
74,6,7
0,1,2,980,3
594,8
 
Ngày: 21/02/2011
XSCM - Loại vé: T2K3
Giải ĐB
069992
Giải nhất
17901
Giải nhì
31057
Giải ba
23522
93336
Giải tư
15523
14772
46648
26242
16306
64869
25265
Giải năm
6127
Giải sáu
5695
1697
8980
Giải bảy
140
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
4,801,6
01 
2,4,7,922,3,7
236
 40,2,8
6,957
0,365,9
2,5,9272
480
692,5,72
 
Ngày: 21/02/2011
XSH
Giải ĐB
73630
Giải nhất
25827
Giải nhì
69794
Giải ba
51519
43569
Giải tư
34058
07376
46912
21337
40816
06102
22551
Giải năm
8038
Giải sáu
7783
1720
3915
Giải bảy
286
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,302
3,512,5,6,9
0,120,7
830,1,7,8
94 
151,8
1,7,869
2,376
3,583,6
1,694
 
Ngày: 21/02/2011
XSPY
Giải ĐB
33640
Giải nhất
87822
Giải nhì
22407
Giải ba
74939
64811
Giải tư
41514
91426
71659
89938
60487
18698
21397
Giải năm
4830
Giải sáu
4120
9577
1599
Giải bảy
930
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,32,407
111,4,5
220,2,6
 302,8,9
140
159
26 
0,7,8,977
3,987
3,5,997,8,9
 
Ngày: 20/02/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
75599
Giải nhất
64098
Giải nhì
41544
87961
Giải ba
20580
42601
83565
32505
28864
80902
Giải tư
8496
4296
0280
3945
Giải năm
7379
2739
2985
5372
6913
4419
Giải sáu
105
960
462
Giải bảy
61
51
46
89
ChụcSốĐ.Vị
6,8201,2,52
0,5,6213,9
0,6,72 
139
4,644,5,6
02,4,6,851
4,9260,12,2,4
5
 72,9
9802,5,9
1,3,7,8
9
962,8,9
 
Ngày: 20/02/2011
XSTG - Loại vé: TG-2C
Giải ĐB
938061
Giải nhất
46148
Giải nhì
63395
Giải ba
83924
13173
Giải tư
05680
88409
51251
70216
01700
75462
58160
Giải năm
2210
Giải sáu
6882
5066
1772
Giải bảy
698
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,800,9
5,610,4,6
6,7,824
73 
1,248
951
1,660,1,2,6
 72,3
4,980,2
095,8
 
Ngày: 20/02/2011
XSKG - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
747040
Giải nhất
41092
Giải nhì
18039
Giải ba
72959
40508
Giải tư
45359
35690
76618
02847
73960
71789
03229
Giải năm
0793
Giải sáu
4852
6885
0047
Giải bảy
946
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
4,6,908
 18
5,929
939
540,6,72
852,4,92
460
427 
0,185,9
2,3,52,890,2,3
 
Ngày: 20/02/2011
XSDL - Loại vé: DL-2K3
Giải ĐB
583960
Giải nhất
60881
Giải nhì
78940
Giải ba
29649
30325
Giải tư
67737
35787
20129
93372
76977
22380
27647
Giải năm
9646
Giải sáu
0347
9241
4360
Giải bảy
989
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,62,80 
4,819
725,9
 37
 40,1,6,72
9
25 
4602
3,42,7,872,7
 80,1,7,9
1,2,4,89 
 
Ngày: 20/02/2011
XSKH
Giải ĐB
64692
Giải nhất
51227
Giải nhì
23260
Giải ba
90781
93745
Giải tư
43046
96487
14397
56121
18821
21234
41510
Giải năm
5227
Giải sáu
2834
2958
8208
Giải bảy
878
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
1,608
22,810
9212,72
9342
3245,6
458
460
22,8,978
0,5,781,7
 92,3,7
 
Ngày: 20/02/2011
XSKT
Giải ĐB
19619
Giải nhất
29148
Giải nhì
53419
Giải ba
75018
41873
Giải tư
67097
21820
96964
15037
15518
10847
26459
Giải năm
5732
Giải sáu
5168
5725
7841
Giải bảy
535
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
20 
4182,93
320,5
732,5,7
641,7,8
2,359
 64,8
3,4,973
12,4,68 
13,597