MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/02/2011
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
808824
Giải nhất
86028
Giải nhì
03173
Giải ba
10978
10550
Giải tư
10501
03333
02937
16594
87926
92469
36064
Giải năm
8597
Giải sáu
1119
8742
6903
Giải bảy
144
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
501,3
019
424,6,8
0,3,733,7
2,4,6,942,4
 50
2,864,9
3,973,8
2,786
1,694,7
 
Ngày: 10/02/2011
XSAG - Loại vé: AG-2K2
Giải ĐB
963461
Giải nhất
17135
Giải nhì
90986
Giải ba
55513
17192
Giải tư
81208
11852
93089
88913
98838
57966
86266
Giải năm
4498
Giải sáu
7838
2691
2259
Giải bảy
176
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 08
6,7,9132
5,92 
1235,82
 4 
352,9
62,7,861,62
 71,6
0,32,986,9
5,891,2,8
 
Ngày: 10/02/2011
XSBTH - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
155353
Giải nhất
48008
Giải nhì
46756
Giải ba
45793
48118
Giải tư
17058
57754
11153
74101
86790
25530
80514
Giải năm
1522
Giải sáu
3693
1748
2253
Giải bảy
287
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
3,901,8
014,8
22222
53,9230
1,548
 533,4,6,8
56 
87 
0,1,4,587
 90,32
 
Ngày: 10/02/2011
XSBDI
Giải ĐB
11714
Giải nhất
73873
Giải nhì
40867
Giải ba
09987
74730
Giải tư
02066
95772
13768
35844
07797
48946
14517
Giải năm
8431
Giải sáu
0010
6731
4603
Giải bảy
610
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
12,303
32,7102,4,7
72 
0,730,12
1,444,6
 5 
4,666,7,8
1,6,8,971,2,3
687
 97
 
Ngày: 10/02/2011
XSQT
Giải ĐB
41738
Giải nhất
82441
Giải nhì
67174
Giải ba
35754
47341
Giải tư
88737
66842
73154
34440
33244
54409
63966
Giải năm
5445
Giải sáu
8937
7866
6347
Giải bảy
431
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
4,809
3,421 
42 
 31,72,8
4,52,740,12,2,4
5,7
4542
62662
32,474
380
09 
 
Ngày: 10/02/2011
XSQB
Giải ĐB
50676
Giải nhất
37838
Giải nhì
57520
Giải ba
15839
76444
Giải tư
04775
42668
45542
48463
60223
62948
79454
Giải năm
8699
Giải sáu
6618
1236
1750
Giải bảy
035
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
818
420,3
2,635,6,8,9
4,542,4,8
3,750,4
3,763,8
 75,6
1,3,4,681
3,999
 
Ngày: 09/02/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
79899
Giải nhất
64126
Giải nhì
06590
01448
Giải ba
67707
94918
37636
15282
00886
56079
Giải tư
4064
6464
4144
9262
Giải năm
3026
3649
7889
0416
8321
2986
Giải sáu
418
007
831
Giải bảy
41
76
14
17
ChụcSốĐ.Vị
9072
2,3,414,6,7,82
6,821,62
 31,6
1,4,6241,4,8,9
 5 
1,22,3,7
82
62,42
02,176,9
12,482,62,9
4,7,8,990,9
 
Ngày: 09/02/2011
XSDN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
303482
Giải nhất
91349
Giải nhì
70380
Giải ba
79434
11727
Giải tư
66521
64458
20678
03706
01178
85143
59432
Giải năm
9575
Giải sáu
9807
8013
8748
Giải bảy
453
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
806,7
213
3,821,7
1,4,5,832,4
343,8,9
753,8
06 
0,275,82
4,5,7280,2,3
49 
 
Ngày: 09/02/2011
XSCT - Loại vé: K2T2
Giải ĐB
176036
Giải nhất
60203
Giải nhì
58791
Giải ba
35648
96581
Giải tư
64078
68384
95798
04991
54372
51806
55656
Giải năm
3038
Giải sáu
6489
1307
8232
Giải bảy
699
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 03,6,7
8,921 
3,72 
0,932,6,8
848
 56
0,3,56 
072,8
3,4,7,981,4,9
8,9912,3,8,9
 
Ngày: 09/02/2011
XSST - Loại vé: K2T2
Giải ĐB
885213
Giải nhất
31020
Giải nhì
13630
Giải ba
65042
38783
Giải tư
35764
70969
27971
57505
25901
64189
86299
Giải năm
9977
Giải sáu
9208
4043
6469
Giải bảy
068
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,301,5,8
0,713
2,420,2
1,4,830
642,3
05 
 64,8,92
771,7
0,683,9
62,8,999