MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/02/2011
XSGL
Giải ĐB
33864
Giải nhất
70025
Giải nhì
03585
Giải ba
13083
99568
Giải tư
39392
64365
84754
75472
72654
83437
98411
Giải năm
4719
Giải sáu
1410
6505
4245
Giải bảy
675
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
105
110,1,9
7,925
836,7
52,645
0,2,4,6
7,8
542
364,5,8
372,5
683,5
192
 
Ngày: 04/02/2011
XSNT
Giải ĐB
81393
Giải nhất
39831
Giải nhì
93388
Giải ba
35766
49918
Giải tư
80341
32275
68203
96067
26083
00115
75008
Giải năm
3279
Giải sáu
2114
7538
1539
Giải bảy
906
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
 03,6,8
3,414,5,8
 24
0,8,931,8,9
1,241
1,75 
0,666,7
675,9
0,1,3,883,8
3,793
 
Ngày: 03/02/2011
XSTN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
250835
Giải nhất
33130
Giải nhì
70900
Giải ba
85320
64111
Giải tư
16717
18282
41745
12473
29431
12602
27839
Giải năm
8838
Giải sáu
8979
2848
4019
Giải bảy
010
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,300,2
1,310,1,7,9
0,7,820
730,1,5,8
9
 45,8
3,45 
 6 
172,3,9
3,482
1,3,79 
 
Ngày: 03/02/2011
XSAG - Loại vé: AG-2K1
Giải ĐB
010835
Giải nhất
57370
Giải nhì
19610
Giải ba
84901
68553
Giải tư
93846
57432
48733
20292
28671
33806
67699
Giải năm
5917
Giải sáu
3895
5603
6091
Giải bảy
774
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,701,3,6
0,7,910,7
3,929
0,3,532,3,5
746
3,953
0,46 
170,1,4
 8 
2,991,2,5,9
 
Ngày: 03/02/2011
XSBTH - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
605768
Giải nhất
64215
Giải nhì
31877
Giải ba
48631
39278
Giải tư
03754
83647
29477
01986
24175
36516
02221
Giải năm
4469
Giải sáu
7665
3456
4851
Giải bảy
648
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,3,515,6
 21
931
547,8
1,6,751,4,6
1,5,865,8,9
4,7275,72,8
4,6,786
693
 
Ngày: 03/02/2011
XSBDI
Giải ĐB
57641
Giải nhất
69524
Giải nhì
02823
Giải ba
94531
17084
Giải tư
90199
67731
02760
15330
72968
05764
17386
Giải năm
8698
Giải sáu
0523
9886
7001
Giải bảy
024
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3,601
0,32,41 
 232,42
2230,12
22,6,841
 5 
8260,4,8
777
6,984,62
998,9
 
Ngày: 03/02/2011
XSQT
Giải ĐB
45751
Giải nhất
50428
Giải nhì
96515
Giải ba
38575
19165
Giải tư
88250
71445
84696
24193
53030
26604
24305
Giải năm
0688
Giải sáu
0774
6766
4842
Giải bảy
952
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
3,504,5
515
4,528
930
0,742,5
0,1,4,6
7
50,1,2
6,965,6,7
674,5
2,888
 93,6
 
Ngày: 03/02/2011
XSQB
Giải ĐB
10203
Giải nhất
38053
Giải nhì
87637
Giải ba
98810
58588
Giải tư
03321
94897
08786
28647
97624
79386
38700
Giải năm
5144
Giải sáu
7347
2107
6768
Giải bảy
288
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
0,100,3,7
210
 21,4
0,537
2,444,72,8
 53
8268
0,3,42,97 
4,6,82862,82
 97
 
Ngày: 02/02/2011
XSDN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
941526
Giải nhất
99516
Giải nhì
94620
Giải ba
05755
14923
Giải tư
18804
69554
61976
77884
34427
90538
36829
Giải năm
6380
Giải sáu
3113
5825
3378
Giải bảy
160
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,6,804
 13,6
220,2,3,5
6,7,9
1,238
0,5,84 
2,554,5
1,2,760
276,8
3,780,4
29 
 
Ngày: 02/02/2011
XSCT - Loại vé: K1T2
Giải ĐB
650344
Giải nhất
93598
Giải nhì
02784
Giải ba
60190
51401
Giải tư
96621
07671
48887
17440
84185
00416
27040
Giải năm
3209
Giải sáu
9265
3608
6697
Giải bảy
967
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
42,901,8,9
0,2,716
 21
 3 
4,8402,4,9
6,85 
165,7
6,8,971
0,984,5,7
0,490,7,8