MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/05/2010
XSBTR - Loại vé: L:K19-T05
Giải ĐB
399241
Giải nhất
68630
Giải nhì
33047
Giải ba
64796
16080
Giải tư
72971
70875
38866
48436
14310
16023
83682
Giải năm
2506
Giải sáu
2897
8571
8805
Giải bảy
679
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
1,3,805,6
4,7210
823
230,6
 41,7
0,75 
0,3,6,966
4,9712,5,8,9
780,2
796,7
 
Ngày: 11/05/2010
XSVT - Loại vé: L:5B
Giải ĐB
346932
Giải nhất
90813
Giải nhì
58653
Giải ba
35187
71708
Giải tư
77355
45884
51209
35483
61655
74475
02932
Giải năm
0522
Giải sáu
5551
4549
4199
Giải bảy
050
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
508,9
513
2,32,622
1,5,8322
849
52,750,1,3,52
 62
875
083,4,7
0,4,999
 
Ngày: 11/05/2010
XSBL - Loại vé: L:T5K2
Giải ĐB
788520
Giải nhất
42341
Giải nhì
41240
Giải ba
84862
78286
Giải tư
44038
21195
55909
37163
60766
94139
67397
Giải năm
5963
Giải sáu
3338
1083
4627
Giải bảy
942
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,409
41 
4,620,7
5,62,8382,9
 40,1,2
953
6,862,32,6
2,97 
3283,6
0,395,7
 
Ngày: 11/05/2010
XSDLK
Giải ĐB
33326
Giải nhất
20688
Giải nhì
17577
Giải ba
84938
95003
Giải tư
27251
36509
05345
66256
94721
59132
22030
Giải năm
3744
Giải sáu
4535
6324
4544
Giải bảy
369
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
303,9
2,51 
3,421,4,6
030,2,5,8
2,4242,42,5
3,451,6
2,569
777
3,888
0,69 
 
Ngày: 11/05/2010
XSQNM
Giải ĐB
12954
Giải nhất
24305
Giải nhì
24978
Giải ba
10217
33633
Giải tư
68214
99492
61673
77653
28813
52445
22473
Giải năm
4286
Giải sáu
0223
3497
2315
Giải bảy
826
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 05
 13,4,5,7
923,6
1,2,3,5
72
33
1,545
0,1,453,4
2,86 
1,9732,8,9
786
792,7
 
Ngày: 10/05/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
25634
Giải nhất
49280
Giải nhì
66172
87589
Giải ba
84298
41594
01520
49200
47626
90346
Giải tư
1530
8147
1630
0615
Giải năm
6150
3109
1830
1825
5905
8064
Giải sáu
829
064
243
Giải bảy
96
74
98
21
ChụcSốĐ.Vị
0,2,33,5
8
00,5,9
215
720,1,5,6
9
4303,4
3,62,7,943,6,7
0,1,250
2,4,9642
472,4
9280,9
0,2,894,6,82
 
Ngày: 10/05/2010
XSHCM - Loại vé: L:5C2
Giải ĐB
909234
Giải nhất
26914
Giải nhì
18322
Giải ba
85979
60155
Giải tư
02917
30453
93322
00510
48606
67881
37443
Giải năm
3829
Giải sáu
5964
4291
8590
Giải bảy
918
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
12,906
8,9102,4,7,8
22222,9
4,534
1,3,643
553,5
064
179
181
2,790,1
 
Ngày: 10/05/2010
XSDT - Loại vé: L:F19
Giải ĐB
545262
Giải nhất
50590
Giải nhì
59373
Giải ba
40086
99265
Giải tư
89476
18701
50504
72452
58501
83112
46613
Giải năm
7304
Giải sáu
6096
6539
7446
Giải bảy
689
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
9012,42
0212,3
1,5,62 
1,738,9
0246
652
4,7,8,962,5
 73,6
386,9
3,890,6
 
Ngày: 10/05/2010
XSCM - Loại vé: L:T5K2
Giải ĐB
026826
Giải nhất
80628
Giải nhì
62992
Giải ba
50292
67517
Giải tư
31773
64425
95789
74499
96167
94649
57421
Giải năm
2680
Giải sáu
9978
1905
5610
Giải bảy
519
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,803,5
210,7,9
9221,5,6,8
0,73 
 49
0,25 
267
1,673,8
2,780,9
1,4,8,9922,9
 
Ngày: 10/05/2010
XSH
Giải ĐB
66090
Giải nhất
38494
Giải nhì
84923
Giải ba
94272
29218
Giải tư
47999
12022
48507
47241
33164
95625
94738
Giải năm
2486
Giải sáu
3485
6642
5893
Giải bảy
680
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
8,907
418
22,4,7222,3,5
2,938
6,941,2
2,85 
864
072
1,380,5,6
990,3,4,9