MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/01/2011
XSDN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
241978
Giải nhất
09888
Giải nhì
46279
Giải ba
60465
02899
Giải tư
50202
86179
98140
50344
64116
02120
44176
Giải năm
6150
Giải sáu
2222
5532
1726
Giải bảy
499
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,4,502
 16
0,2,320,2,6
432
440,3,4
650
1,2,765
 76,8,92
7,888
72,92992
 
Ngày: 19/01/2011
XSCT - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
848387
Giải nhất
88925
Giải nhì
66869
Giải ba
20066
77178
Giải tư
12539
59790
78273
23332
27738
79170
08512
Giải năm
7284
Giải sáu
2144
2540
4544
Giải bảy
669
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
4,7,90 
 12
1,325
732,8,9
42,840,42
25 
666,92
7,870,3,7,8
3,784,7
3,6290
 
Ngày: 19/01/2011
XSST - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
010189
Giải nhất
98267
Giải nhì
15686
Giải ba
60332
31382
Giải tư
00420
90542
32034
14493
61941
59860
32317
Giải năm
0436
Giải sáu
8006
7225
4078
Giải bảy
016
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
2,606
416,7
3,4,820,52
932,4,6
341,2
225 
0,1,3,860,7
1,678
782,6,9
893
 
Ngày: 19/01/2011
XSDNG
Giải ĐB
99780
Giải nhất
56145
Giải nhì
39375
Giải ba
39004
29790
Giải tư
42178
60390
17908
05846
66472
06400
30838
Giải năm
0915
Giải sáu
5915
3526
5205
Giải bảy
506
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,8,9200,4,5,6
8
 152
726
 34,8
0,345,6
0,12,4,75 
0,2,46 
 72,5,8
0,3,780
 902
 
Ngày: 19/01/2011
XSKH
Giải ĐB
07802
Giải nhất
29950
Giải nhì
98367
Giải ba
53279
96495
Giải tư
36741
84806
49102
70765
64557
93655
36466
Giải năm
3979
Giải sáu
2475
2411
5375
Giải bảy
406
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
5022,62
1,411
022 
 3 
 41,6
5,6,72,950,5,7
02,4,665,6,7
5,6752,92
 8 
7295
 
Ngày: 18/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
57235
Giải nhất
93375
Giải nhì
89521
08982
Giải ba
10639
64404
13007
50652
24714
50792
Giải tư
2990
4748
0823
7690
Giải năm
6570
0228
3534
3555
3982
6526
Giải sáu
693
439
573
Giải bảy
18
34
64
95
ChụcSốĐ.Vị
7,9204,7
214,8
5,82,921,3,6,8
2,7,9342,5,92
0,1,32,648
3,5,7,952,5
264
070,3,5
1,2,4822
32902,2,3,5
 
Ngày: 18/01/2011
XSBTR - Loại vé: K3-T01
Giải ĐB
904100
Giải nhất
36394
Giải nhì
05405
Giải ba
73146
25204
Giải tư
05058
38562
66946
80076
84991
19375
28806
Giải năm
0359
Giải sáu
0272
2925
4650
Giải bảy
306
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
0,500,4,5,62
91 
6,725
 3 
0,5,9462
0,2,750,4,8,9
02,42,762
 72,5,6
58 
591,4
 
Ngày: 18/01/2011
XSVT - Loại vé: 1C
Giải ĐB
985079
Giải nhất
16250
Giải nhì
79973
Giải ba
58236
90727
Giải tư
05635
63698
46767
77860
47167
84730
95032
Giải năm
9768
Giải sáu
6972
0657
7432
Giải bảy
035
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
3,5,60 
 1 
33,727
730,23,52,6
 4 
3250,7
360,72,8
2,5,6272,3,9
6,98 
798
 
Ngày: 18/01/2011
XSBL - Loại vé: T1K3
Giải ĐB
632603
Giải nhất
57568
Giải nhì
56522
Giải ba
97320
92571
Giải tư
52685
95328
74211
17236
20111
36286
49330
Giải năm
7030
Giải sáu
8674
4865
3594
Giải bảy
298
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
2,3203
12,4,7112
220,2,8
0302,6
7,941
6,85 
3,865,8
 71,4
2,6,985,6
 94,8
 
Ngày: 18/01/2011
XSDLK
Giải ĐB
47136
Giải nhất
04324
Giải nhì
40103
Giải ba
64086
72397
Giải tư
17844
02662
35868
82446
23602
27382
45329
Giải năm
8018
Giải sáu
6889
5143
3305
Giải bảy
109
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,5,9
 18
0,6,8242,9
0,436
22,443,4,6
05 
3,4,862,8
97 
1,682,6,9
0,2,897