MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1B7
Giải ĐB
706205
Giải nhất
59187
Giải nhì
78653
Giải ba
87442
56858
Giải tư
86243
86743
13666
82836
33763
90563
18720
Giải năm
2407
Giải sáu
7633
4382
1642
Giải bảy
306
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
205,6,7
 1 
42,820
3,42,5,6233,6
 422,32
053,8
0,3,6632,6,9
0,87 
582,7
69 
 
Ngày: 08/01/2011
XSLA - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
509843
Giải nhất
77080
Giải nhì
46474
Giải ba
73595
56698
Giải tư
63503
28915
74234
80142
16268
23297
74949
Giải năm
4213
Giải sáu
3715
5635
6103
Giải bảy
257
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
8032
 13,4,52
42 
02,1,434,5
1,3,742,3,9
12,3,957
 68
5,974
6,980
495,7,8
 
Ngày: 08/01/2011
XSHG - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
318531
Giải nhất
84612
Giải nhì
62314
Giải ba
84740
95873
Giải tư
78655
09757
55739
81577
02651
80076
39569
Giải năm
4588
Giải sáu
6991
4157
2141
Giải bảy
921
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
40 
2,3,4,5
9
12,4
1,421
731,9
140,1,2
551,5,72
769
52,773,6,7
888
3,691
 
Ngày: 08/01/2011
XSBP - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
769327
Giải nhất
72005
Giải nhì
45898
Giải ba
11786
51373
Giải tư
44745
70967
27179
20409
81112
47910
06126
Giải năm
9253
Giải sáu
5963
8858
4440
Giải bảy
772
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
1,405,9
 10,2
1,726,7
5,6,73 
 40,5
0,453,8
2,863,7
2,6,772,3,7,9
5,986
0,798
 
Ngày: 08/01/2011
XSDNG
Giải ĐB
86342
Giải nhất
41321
Giải nhì
18906
Giải ba
07050
73570
Giải tư
31239
18071
95770
81188
24169
45088
40513
Giải năm
2388
Giải sáu
0249
3760
6533
Giải bảy
994
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
5,6,7206
2,713
421
1,333,9
942,9
 50
060,8,9
 702,1
6,83883
3,4,694
 
Ngày: 08/01/2011
XSQNG
Giải ĐB
96763
Giải nhất
86025
Giải nhì
37867
Giải ba
66740
94190
Giải tư
02318
28777
77828
01154
47299
93652
51689
Giải năm
1871
Giải sáu
8725
0193
1903
Giải bảy
519
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
4,903
718,9
5252,8
0,6,93 
540
2252,4
 63,7
6,771,7
1,2,989
1,8,990,3,8,9
 
Ngày: 07/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
99307
Giải nhất
63120
Giải nhì
33593
10322
Giải ba
90007
21962
56599
36044
11650
18457
Giải tư
0396
7029
4838
8926
Giải năm
7808
3213
0058
9512
4117
8379
Giải sáu
459
367
239
Giải bảy
00
79
22
78
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500,72,8
 12,3,7
1,22,620,22,6,9
1,938,9
444
 50,7,8,9
2,962,7
02,1,5,678,92
0,3,5,78 
2,3,5,72
9
93,6,9
 
Ngày: 07/01/2011
XSVL - Loại vé: 32VL01
Giải ĐB
458653
Giải nhất
65831
Giải nhì
66953
Giải ba
27207
51418
Giải tư
54034
41052
07364
07625
35114
47744
64209
Giải năm
9367
Giải sáu
4853
7945
6817
Giải bảy
149
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 07,9
3,514,7,8
525
5331,4
1,3,4,644,5,9
2,451,2,33
 64,7
0,1,67 
18 
0,49 
 
Ngày: 07/01/2011
XSBD - Loại vé: 01KS01
Giải ĐB
441016
Giải nhất
77665
Giải nhì
84205
Giải ba
17142
96577
Giải tư
83001
67446
63050
56624
87755
09360
60393
Giải năm
5027
Giải sáu
7724
6352
5167
Giải bảy
797
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
5,601,5
0,316
4,5242,7
931
2242,6
0,5,650,2,5
1,460,5,7
2,6,7,977
 8 
 93,7
 
Ngày: 07/01/2011
XSTV - Loại vé: 20TV01
Giải ĐB
215682
Giải nhất
84834
Giải nhì
59369
Giải ba
84289
43899
Giải tư
54365
22228
69528
41928
71924
12106
73909
Giải năm
5023
Giải sáu
0471
0141
7069
Giải bảy
891
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 06,9
4,7,91 
823,4,83
234
2,341
659
065,92
 71
2382,9
0,5,62,8
9
91,9