MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/04/2010
XSLA - Loại vé: L:4K4
Giải ĐB
450094
Giải nhất
59558
Giải nhì
43059
Giải ba
54259
80771
Giải tư
36047
67786
15661
56508
51318
23973
56172
Giải năm
7275
Giải sáu
7980
0756
6140
Giải bảy
258
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
4,808
6,718
72 
73 
940,7,9
756,82,92
5,861
471,2,3,5
0,1,5280,6
4,5294
 
Ngày: 24/04/2010
XSHG - Loại vé: L:K4T4
Giải ĐB
077729
Giải nhất
44603
Giải nhì
33435
Giải ba
92355
78249
Giải tư
98390
03263
90938
71814
62407
91042
43189
Giải năm
6678
Giải sáu
6652
1181
8462
Giải bảy
266
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
903,7
814
4,5,629
0,635,8
142,9
3,552,5
662,3,6
078,9
3,781,9
2,4,7,890
 
Ngày: 24/04/2010
XSBP - Loại vé: L:4K4
Giải ĐB
479714
Giải nhất
35591
Giải nhì
49197
Giải ba
70852
26445
Giải tư
25262
37723
06502
85622
25333
86722
19643
Giải năm
1117
Giải sáu
8832
1785
0137
Giải bảy
496
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 02
6,914,7
0,22,3,5
6
222,3
2,3,432,3,7
143,5
4,852
961,2
1,3,97 
 85
 91,6,7
 
Ngày: 24/04/2010
XSDNG
Giải ĐB
24232
Giải nhất
55360
Giải nhì
46354
Giải ba
95528
30339
Giải tư
96964
29047
91008
45260
10283
89037
58347
Giải năm
7158
Giải sáu
7492
0173
3477
Giải bảy
563
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
6201,8
01 
3,928
6,7,832,7,9
5,6472
 54,8
 602,3,4
3,42,773,7
0,2,583
392
 
Ngày: 24/04/2010
XSQNG
Giải ĐB
92685
Giải nhất
19511
Giải nhì
25274
Giải ba
58247
66271
Giải tư
66616
85027
70668
81904
05379
98259
21861
Giải năm
8892
Giải sáu
9619
7948
5851
Giải bảy
326
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 04
1,5,6,711,6,9
926,7
 3 
0,747,8
851,6,9
1,2,561,8
2,471,4,9
4,685
1,5,792
 
Ngày: 23/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
27716
Giải nhất
65832
Giải nhì
30419
46523
Giải ba
59715
03881
99365
88838
19947
01998
Giải tư
3959
0382
9859
3829
Giải năm
2701
4343
8127
5678
3436
5280
Giải sáu
068
999
532
Giải bảy
28
85
01
32
ChụcSốĐ.Vị
8012
02,815,6,9
33,823,7,8,9
2,4323,6,8
 43,7
1,6,8592
1,365,8
2,478
2,3,6,7
9
80,1,2,5
1,2,52,998,9
 
Ngày: 23/04/2010
XSVL - Loại vé: L:31VL17
Giải ĐB
615822
Giải nhất
04981
Giải nhì
34548
Giải ba
81116
96223
Giải tư
22382
60418
04276
31049
39635
16619
86255
Giải năm
7649
Giải sáu
9426
6754
2023
Giải bảy
310
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
10 
810,6,8,9
2,822,32,6
2235
548,92
3,554,5
1,2,76 
 76,9
1,481,2
1,42,79 
 
Ngày: 23/04/2010
XSBD - Loại vé: L:KT&KS17
Giải ĐB
898132
Giải nhất
67374
Giải nhì
15447
Giải ba
96660
14349
Giải tư
10328
43310
61831
78465
31505
23277
03433
Giải năm
0599
Giải sáu
2938
4798
2083
Giải bảy
486
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
1,605
310,7
328
3,831,2,3,8
747,9
0,65 
860,5
1,4,774,7
2,3,983,6
4,998,9
 
Ngày: 23/04/2010
XSTV - Loại vé: L:19-TV17
Giải ĐB
954747
Giải nhất
15775
Giải nhì
85269
Giải ba
58813
33820
Giải tư
42442
87906
28251
88230
67448
40608
94994
Giải năm
5020
Giải sáu
5919
1165
9995
Giải bảy
614
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
22,306,8
513,4,9
4202,5
130
1,942,7,8
2,6,7,951
065,9
475
0,48 
1,694,5
 
Ngày: 23/04/2010
XSGL
Giải ĐB
07409
Giải nhất
48783
Giải nhì
16906
Giải ba
19173
71442
Giải tư
47946
98030
50560
21678
95994
65018
49840
Giải năm
7355
Giải sáu
4538
0479
3709
Giải bảy
932
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
3,4,606,92
 18
3,42 
7,830,2,8
940,2,6
555
0,4,760
 73,6,8,9
1,3,783
02,794