MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/04/2010
XSBTR - Loại vé: L:K15-T04
Giải ĐB
334859
Giải nhất
89490
Giải nhì
82649
Giải ba
45398
80273
Giải tư
13001
17872
35182
61823
95347
16299
59640
Giải năm
9481
Giải sáu
7112
5564
4710
Giải bảy
765
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,901
0,810,2
1,7,823
2,73 
640,7,9
659
 60,4,5
472,3
981,2
4,5,990,8,9
 
Ngày: 13/04/2010
XSVT - Loại vé: L:4B
Giải ĐB
025066
Giải nhất
58598
Giải nhì
93361
Giải ba
56400
80102
Giải tư
68936
04175
84612
95316
16528
24899
84066
Giải năm
4480
Giải sáu
3211
7061
6674
Giải bảy
895
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,800,2
1,6211,2,6
0,128
 36
7,84 
7,95 
1,3,62612,62
 74,5
2,980,4
995,8,9
 
Ngày: 13/04/2010
XSBL - Loại vé: L:T4K2
Giải ĐB
224637
Giải nhất
37073
Giải nhì
27165
Giải ba
07610
73956
Giải tư
56937
77487
74282
90851
35338
97691
03389
Giải năm
8446
Giải sáu
7648
3598
9097
Giải bảy
126
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
10 
5,910
826
7372,8
 462,8
651,6
2,42,565
32,8,973
3,4,982,7,9
891,7,8
 
Ngày: 13/04/2010
XSDLK
Giải ĐB
13420
Giải nhất
92664
Giải nhì
18933
Giải ba
59760
55736
Giải tư
63538
66419
81859
47628
32001
98798
06397
Giải năm
3837
Giải sáu
5071
1625
9338
Giải bảy
117
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
2,601
0,717,9
 20,5,8
333,6,7,82
64 
259
3,660,4,6
1,3,971
2,32,98 
1,597,8
 
Ngày: 13/04/2010
XSQNM
Giải ĐB
02196
Giải nhất
73262
Giải nhì
16530
Giải ba
78949
96156
Giải tư
52765
42450
43844
96948
39422
45997
81409
Giải năm
1700
Giải sáu
5646
2539
3001
Giải bảy
830
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,32,500,1,9
01 
2,622
 302,9
444,6,8,9
6,950,6
4,5,962,5
97 
48 
0,3,495,6,7
 
Ngày: 12/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
88407
Giải nhất
44284
Giải nhì
61807
67665
Giải ba
45533
39295
64241
38955
56960
63676
Giải tư
6381
4817
6100
9683
Giải năm
0844
5242
6728
3708
3087
7884
Giải sáu
036
584
859
Giải bảy
73
90
80
03
ChụcSốĐ.Vị
0,6,8,900,3,72,8
4,817
428
0,3,7,833,6
4,8341,2,4
5,6,955,9
3,760,5
02,1,873,6
0,280,1,3,43
7
590,5
 
Ngày: 12/04/2010
XSHCM - Loại vé: L:4C2
Giải ĐB
580840
Giải nhất
88513
Giải nhì
34223
Giải ba
66627
43531
Giải tư
08081
29814
93237
29733
93098
11564
41883
Giải năm
4394
Giải sáu
7239
4387
5545
Giải bảy
880
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
3,4,813,4
 23,7
1,2,3,831,3,7,9
1,6,940,1,5
45 
 64
2,3,87 
980,1,3,7
394,8
 
Ngày: 12/04/2010
XSDT - Loại vé: L:F15
Giải ĐB
337577
Giải nhất
67611
Giải nhì
46730
Giải ba
60773
79092
Giải tư
96042
57815
58236
39687
56129
31643
52018
Giải năm
5513
Giải sáu
4847
4233
1784
Giải bảy
472
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
30 
111,3,5,8
4,7,929
1,3,4,730,3,6,9
842,3,7
15 
36 
4,7,872,3,7
184,7
2,392
 
Ngày: 12/04/2010
XSCM - Loại vé: L:T4K2
Giải ĐB
450857
Giải nhất
33963
Giải nhì
89853
Giải ba
95844
45685
Giải tư
79041
77451
13558
34556
36182
08020
19037
Giải năm
7248
Giải sáu
4399
8115
4074
Giải bảy
114
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
20 
4,514,5
820
5,637
1,4,741,4,8
1,851,3,6,7
8
563
3,574
4,582,5
92992
 
Ngày: 12/04/2010
XSH
Giải ĐB
46994
Giải nhất
39578
Giải nhì
97265
Giải ba
18336
28450
Giải tư
82762
08190
67813
19241
09652
42696
81254
Giải năm
8313
Giải sáu
9019
8575
5402
Giải bảy
036
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
5,902
1,411,32,9
0,5,62 
12362
5,941
6,750,2,4
32,962,5
 75,8
78 
190,4,6