MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/04/2010
XSLA - Loại vé: L:4K2
Giải ĐB
713160
Giải nhất
66054
Giải nhì
63874
Giải ba
77404
09644
Giải tư
06826
16063
34985
33861
44420
67992
73868
Giải năm
7397
Giải sáu
0934
5421
6968
Giải bảy
613
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
2,604
2,613
920,1,6
1,634
0,3,4,5
7
44
854
260,1,3,82
9
974
6285
692,7
 
Ngày: 10/04/2010
XSHG - Loại vé: L:K2T4
Giải ĐB
026363
Giải nhất
60978
Giải nhì
05498
Giải ba
34392
64196
Giải tư
04638
42218
93535
13707
60212
60630
53640
Giải năm
5486
Giải sáu
7835
0364
1847
Giải bảy
959
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
3,407
612,8
1,92 
630,52,8
640,7
3259
8,961,3,4
0,478
1,3,7,986
592,6,8
 
Ngày: 10/04/2010
XSBP - Loại vé: L:4K2
Giải ĐB
988605
Giải nhất
53551
Giải nhì
71577
Giải ba
30953
74412
Giải tư
83876
91103
97549
00469
40103
86640
91198
Giải năm
8370
Giải sáu
3652
3077
1047
Giải bảy
354
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
4,7032,5
512
1,52 
02,53 
540,7,9
051,2,3,4
7692
4,7270,6,72
98 
4,6298
 
Ngày: 10/04/2010
XSDNG
Giải ĐB
60096
Giải nhất
53507
Giải nhì
61118
Giải ba
62359
86941
Giải tư
92470
61030
09868
70471
42175
34137
11436
Giải năm
6446
Giải sáu
2552
6382
3925
Giải bảy
491
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
3,707
4,7,918
5,825
 30,6,72
 41,6
2,752,9
3,4,968
0,3270,1,5
1,682
591,6
 
Ngày: 10/04/2010
XSQNG
Giải ĐB
40067
Giải nhất
51312
Giải nhì
84167
Giải ba
98973
21738
Giải tư
50904
44933
63551
88468
93137
82744
46949
Giải năm
4276
Giải sáu
5082
8060
5367
Giải bảy
242
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
604
512
1,4,82 
3,7,933,7,8
0,442,4,9
 51
760,73,8
3,6373,6
3,682
493
 
Ngày: 09/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
45855
Giải nhất
74177
Giải nhì
31922
95046
Giải ba
01789
29700
73649
06601
88717
41102
Giải tư
5405
5781
7385
2868
Giải năm
8628
2512
3808
5143
1958
3992
Giải sáu
545
426
570
Giải bảy
56
48
66
62
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1,2,5
8
0,812,7
0,1,2,6
9
22,6,8
43 
 43,5,6,8
9
0,4,5,855,6,8
2,4,5,662,6,8
1,770,7
0,2,4,5
6
81,5,9
4,892
 
Ngày: 09/04/2010
XSVL - Loại vé: L:31VL15
Giải ĐB
023478
Giải nhất
53836
Giải nhì
99791
Giải ba
40700
47098
Giải tư
56957
49825
22944
96655
05828
19298
08296
Giải năm
8133
Giải sáu
2935
7730
5996
Giải bảy
542
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,3002
91 
425,8
330,3,5,6
442,4
2,3,555,7
3,926 
578
2,7,928 
 91,62,82
 
Ngày: 09/04/2010
XSBD - Loại vé: L:KT&KS15
Giải ĐB
418362
Giải nhất
34714
Giải nhì
74575
Giải ba
66319
45329
Giải tư
57381
82124
33406
64647
28289
95118
25800
Giải năm
5046
Giải sáu
8872
0393
0868
Giải bảy
087
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
000,6,8
814,8,9
6,724,9
93 
1,246,7
75 
0,462,8
4,872,5
0,1,681,7,9
1,2,893
 
Ngày: 09/04/2010
XSTV - Loại vé: L:19-TV15
Giải ĐB
445228
Giải nhất
95445
Giải nhì
05169
Giải ba
50970
65800
Giải tư
89397
39482
60640
68428
31595
70968
53238
Giải năm
3186
Giải sáu
4752
8282
8404
Giải bảy
611
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
0,4,700,4,9
111
5,82282
 38
040,5
4,952
868,9
970
22,3,6822,6
0,695,7
 
Ngày: 09/04/2010
XSGL
Giải ĐB
54608
Giải nhất
91819
Giải nhì
38063
Giải ba
45362
72548
Giải tư
84888
94119
62540
23357
23627
33594
98001
Giải năm
9458
Giải sáu
8439
3110
6525
Giải bảy
396
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
1,401,5,8
010,92
625,7
639
940,8
0,257,8
962,3
2,57 
0,4,5,888
12,394,6