MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2010
XSCT - Loại vé: L:K1T4
Giải ĐB
461292
Giải nhất
50016
Giải nhì
15927
Giải ba
87754
73804
Giải tư
07095
61409
38010
56733
28590
56936
20843
Giải năm
4741
Giải sáu
0324
4671
2919
Giải bảy
413
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
1,904,6,9
4,710,3,6,9
924,7
1,3,433,6
0,2,541,3
954
0,1,36 
271
 8 
0,190,2,5
 
Ngày: 07/04/2010
XSST - Loại vé: L:K1T4
Giải ĐB
464391
Giải nhất
00133
Giải nhì
58365
Giải ba
81531
55451
Giải tư
68146
59683
16240
57630
27155
28734
07746
Giải năm
9483
Giải sáu
4816
2690
9713
Giải bảy
193
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
3,4,90 
3,5,913,6
 2 
1,3,82,930,1,3,4
340,62
5,651,5
1,4265,9
 7 
 832
690,1,3
 
Ngày: 07/04/2010
XSDNG
Giải ĐB
86406
Giải nhất
41369
Giải nhì
81534
Giải ba
48096
59702
Giải tư
68092
13611
69085
78741
14989
81797
00150
Giải năm
7964
Giải sáu
2395
4032
4867
Giải bảy
784
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
502,6
1,411
0,3,92 
832,4
3,6,841
8,950
0,964,7,9
6,97 
 83,4,5,9
6,892,5,6,7
 
Ngày: 07/04/2010
XSKH
Giải ĐB
11739
Giải nhất
08600
Giải nhì
94341
Giải ba
83404
16507
Giải tư
99851
02204
78396
43842
43793
33283
41567
Giải năm
3211
Giải sáu
5024
9932
9126
Giải bảy
039
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
000,42,7
1,4,511
3,424,6
8,932,92
02,241,2
 51
2,967
0,679
 83
32,793,6
 
Ngày: 06/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
25923
Giải nhất
07169
Giải nhì
04767
51704
Giải ba
69993
23676
30133
20733
93428
10159
Giải tư
5831
5045
2109
7450
Giải năm
5846
5751
0831
4422
0778
4414
Giải sáu
144
084
849
Giải bảy
31
84
22
96
ChụcSốĐ.Vị
504,9
33,514
22222,3,8
2,32,9313,32
0,1,4,8244,5,6,9
450,1,9
4,7,967,9
676,8
2,7842
0,4,5,693,6
 
Ngày: 06/04/2010
XSBTR - Loại vé: L:K14-T4
Giải ĐB
345221
Giải nhất
41675
Giải nhì
96797
Giải ba
62021
28079
Giải tư
50389
13734
78181
60712
11656
58963
12838
Giải năm
7390
Giải sáu
9694
2748
7051
Giải bảy
670
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
7,90 
22,5,812
1212
634,8
3,8,948
751,6
563
970,5,9
3,481,4,9
7,890,4,7
 
Ngày: 06/04/2010
XSVT - Loại vé: L:4A
Giải ĐB
123739
Giải nhất
32767
Giải nhì
28467
Giải ba
27783
36956
Giải tư
40518
17029
72392
27986
31935
42546
76741
Giải năm
0055
Giải sáu
1244
1753
2785
Giải bảy
625
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
 0 
416,8
925,9
5,835,9
441,4,6
2,3,5,853,5,6
1,4,5,8672
627 
183,5,6
2,392
 
Ngày: 06/04/2010
XSBL - Loại vé: L:T4K1
Giải ĐB
668390
Giải nhất
39114
Giải nhì
97603
Giải ba
17550
24334
Giải tư
20583
54034
43907
81397
96773
91477
77590
Giải năm
2026
Giải sáu
8076
7194
8115
Giải bảy
163
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
5,9203,7
 14,5
 26
0,6,7,8342
1,32,924 
150
2,763
0,7,973,6,7
 83
 902,42,7
 
Ngày: 06/04/2010
XSDLK
Giải ĐB
58964
Giải nhất
79182
Giải nhì
08504
Giải ba
07849
28845
Giải tư
36838
80011
31932
03506
20987
16642
20755
Giải năm
8108
Giải sáu
3117
8156
1109
Giải bảy
146
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,8,9
111,7
3,4,82 
 32,8
0,642,5,6,9
4,555,6
0,4,564
1,827 
0,382,72
0,49 
 
Ngày: 06/04/2010
XSQNM
Giải ĐB
91270
Giải nhất
47454
Giải nhì
81764
Giải ba
13968
43775
Giải tư
87347
60016
14767
19599
36800
74480
47978
Giải năm
1353
Giải sáu
1082
8812
0512
Giải bảy
914
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800,4
 122,4,6
12,82 
53 
0,1,5,647
753,4
164,7,8
4,670,5,8
6,780,2
999