MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/10/2025
XSDNO
Giải ĐB
351574
Giải nhất
32904
Giải nhì
53707
Giải ba
93699
73109
Giải tư
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
Giải năm
3502
Giải sáu
4653
8466
1748
Giải bảy
281
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,902,4,7,9
5,8,910,3,4
025
1,53 
0,1,748
251,3
6,866
074
481,6
0,990,1,9
 
Ngày: 11/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10B7
Giải ĐB
688416
Giải nhất
25869
Giải nhì
83226
Giải ba
61769
37125
Giải tư
85294
49527
56337
33647
38398
51617
24544
Giải năm
4425
Giải sáu
9362
7250
4754
Giải bảy
900
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,500
 16,7
6,7252,6,7
 37
4,5,944,7
2250,4
1,262,92
1,2,3,472
98 
6294,8
 
Ngày: 11/10/2025
XSLA - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
110001
Giải nhất
68623
Giải nhì
80755
Giải ba
46684
28521
Giải tư
22884
12428
56732
15067
09028
03311
20069
Giải năm
0778
Giải sáu
8164
5527
7490
Giải bảy
840
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
4,901
0,1,211
321,3,7,82
2,432
6,8240,3
555
 64,7,9
2,678
22,7842
690
 
Ngày: 11/10/2025
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
595981
Giải nhất
84773
Giải nhì
48387
Giải ba
72372
32910
Giải tư
24847
06898
20751
01728
42145
78320
67381
Giải năm
4201
Giải sáu
5867
8476
5981
Giải bảy
459
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,2,701
0,5,8310
720,8
73 
 45,7
451,9
767
4,6,870,2,3,6
2,9813,7
598
 
Ngày: 11/10/2025
XSBP - Loại vé: 10K2-N25
Giải ĐB
792338
Giải nhất
05024
Giải nhì
55484
Giải ba
93728
62448
Giải tư
55577
87529
79513
55899
74568
56515
20176
Giải năm
8481
Giải sáu
3197
3300
1616
Giải bảy
788
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
000
813,5,6
 24,8,9
1382
2,848
15 
1,768
7,976,7
2,32,4,6
8
81,4,8
2,997,9
 
Ngày: 11/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
636674
Giải nhất
65875
Giải nhì
69662
Giải ba
62559
23972
Giải tư
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
Giải năm
4706
Giải sáu
9473
8936
2288
Giải bảy
017
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
 15,7
6,728
0,6,7,936
747,9
1,758,9
0,362,3
1,472,3,4,5
2,5,888
4,593
 
Ngày: 11/10/2025
XSQNG
Giải ĐB
779404
Giải nhất
22827
Giải nhì
08089
Giải ba
21083
44623
Giải tư
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
Giải năm
7877
Giải sáu
3010
8127
0100
Giải bảy
157
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
0,100,1,4
010,4
323,62,72,9
2,5,832
0,146
 53,7
22,46 
22,5,777
 83,9
2,89 
 
Ngày: 10/10/2025
11PR-4PR-19PR-13PR-10PR-14PR-2PR-20PR
Giải ĐB
01640
Giải nhất
54778
Giải nhì
58480
54921
Giải ba
50749
94670
56818
51058
03833
71888
Giải tư
8299
6500
7568
0321
Giải năm
2625
5349
0601
2158
8746
0990
Giải sáu
034
005
095
Giải bảy
41
71
90
42
ChụcSốĐ.Vị
0,4,7,8
92
00,1,5
0,22,4,718
4212,5
333,4
340,1,2,6
92
0,2,9582
468
 70,1,8
1,52,6,7
8
80,8
42,9902,5,9
 
Ngày: 10/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL41
Giải ĐB
562405
Giải nhất
56198
Giải nhì
12319
Giải ba
07730
70303
Giải tư
48842
11824
83036
55755
71845
45624
87713
Giải năm
3520
Giải sáu
4270
9873
5064
Giải bảy
559
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,3,703,5
 13,5,9
420,42
0,1,730,6
22,642,5
0,1,4,555,9
364
 70,3
98 
1,598
 
Ngày: 10/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K41
Giải ĐB
885859
Giải nhất
43841
Giải nhì
52111
Giải ba
18628
11350
Giải tư
22983
97579
40295
78678
97283
82600
43877
Giải năm
6825
Giải sáu
8319
8236
9487
Giải bảy
251
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,500
1,4,511,9
 25,8
8235,6
 41
2,3,950,1,9
36 
7,877,8,9
2,7832,7
1,5,795