MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/10/2025
XSDLK
Giải ĐB
248337
Giải nhất
76454
Giải nhì
77445
Giải ba
18558
84882
Giải tư
29810
59239
40003
36252
72364
09169
95278
Giải năm
4169
Giải sáu
2657
4234
3040
Giải bảy
359
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
1,403
 10
2,5,822
034,7,9
3,5,640,5
452,4,7,8
9
 64,92
3,578
5,782
3,5,629 
 
Ngày: 07/10/2025
XSQNM
Giải ĐB
634623
Giải nhất
38924
Giải nhì
29259
Giải ba
50505
73414
Giải tư
83454
14166
61580
76393
58779
49806
16486
Giải năm
9290
Giải sáu
8457
1106
2519
Giải bảy
581
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
8,905,62
814,9
 23,4
2,93 
1,2,54 
054,7,9
02,6,7,866
576,9
 80,1,6
1,5,790,3
 
Ngày: 06/10/2025
15PV-6PV-2PV-7PV-8PV-4PV-9PV-19PV
Giải ĐB
28021
Giải nhất
56031
Giải nhì
10444
20103
Giải ba
29504
10522
64248
68392
55111
31661
Giải tư
5508
3127
7257
1133
Giải năm
5001
5591
5433
1809
8292
0548
Giải sáu
626
040
985
Giải bảy
10
46
91
25
ChụcSốĐ.Vị
1,401,3,4,8
9
0,1,2,3
6,92
10,1
2,9221,2,5,6
7
0,3231,32
0,440,4,6,82
2,857
2,461
2,57 
0,4285
0912,22
 
Ngày: 06/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10B2
Giải ĐB
092612
Giải nhất
47917
Giải nhì
51868
Giải ba
06066
42180
Giải tư
22894
40118
99026
54423
41262
53805
04941
Giải năm
2716
Giải sáu
1571
9770
9198
Giải bảy
401
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
7,801,5
0,4,712,6,7,8
1,6,823,6
23 
941
05 
1,2,662,6,8
170,1
1,6,980,2
 94,8
 
Ngày: 06/10/2025
XSDT - Loại vé: T40
Giải ĐB
031115
Giải nhất
52038
Giải nhì
38435
Giải ba
86807
50903
Giải tư
75874
77564
06773
44162
41237
08626
36238
Giải năm
5523
Giải sáu
6541
6332
0478
Giải bảy
613
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
413,5
3,6,923,6
0,1,2,732,5,7,82
6,741
1,35 
262,4
0,373,4,8
32,78 
 92
 
Ngày: 06/10/2025
XSCM - Loại vé: 25-T10K1
Giải ĐB
552592
Giải nhất
01358
Giải nhì
19035
Giải ba
23074
76667
Giải tư
55432
27024
24332
25740
32018
77661
21126
Giải năm
6892
Giải sáu
7089
9009
9493
Giải bảy
766
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
409
618
2,32,9222,4,6
9322,5
2,740
358
2,661,6,7
674
1,589
0,8922,3
 
Ngày: 06/10/2025
XSH
Giải ĐB
995118
Giải nhất
95996
Giải nhì
82720
Giải ba
68970
90206
Giải tư
89055
40725
01644
46195
74945
64019
43484
Giải năm
5647
Giải sáu
9324
3381
2830
Giải bảy
639
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2,3,706
812,8,9
120,4,5
 30,9
2,4,844,5,7
2,4,5,955
0,96 
470
181,4
1,395,6
 
Ngày: 06/10/2025
XSPY
Giải ĐB
999148
Giải nhất
47724
Giải nhì
69444
Giải ba
23079
33050
Giải tư
47648
64105
69296
57380
79271
10388
70354
Giải năm
6364
Giải sáu
2001
3849
7646
Giải bảy
662
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
5,801,5
0,716
624
 3 
2,4,5,644,6,82,9
050,4
1,4,962,4
 71,9
42,880,8
4,796
 
Ngày: 05/10/2025
1PX-11PX-13PX-6PX-19PX-15PX-8PX-7PX
Giải ĐB
38445
Giải nhất
27255
Giải nhì
14580
81191
Giải ba
79686
86946
74048
13452
35216
88599
Giải tư
9486
6361
6087
6117
Giải năm
9765
4424
7068
0829
3369
4580
Giải sáu
993
271
906
Giải bảy
69
25
16
14
ChụcSốĐ.Vị
8206
6,7,914,62,7
524,5,9
93 
1,245,6,8
2,4,5,652,5
0,12,4,8261,5,8,92
1,871
4,6802,62,7
2,62,991,3,9
 
Ngày: 05/10/2025
XSTG - Loại vé: TG-A10
Giải ĐB
715049
Giải nhất
44893
Giải nhì
58100
Giải ba
16691
58845
Giải tư
63101
23045
41799
83202
58163
36176
53942
Giải năm
4453
Giải sáu
0318
8627
4373
Giải bảy
017
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2
0,8,917,8
0,427
5,6,7,93 
 42,52,9
4253
763
1,273,6
181
4,991,3,9