MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/10/2025
XSKG - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
050364
Giải nhất
63328
Giải nhì
35248
Giải ba
45310
32068
Giải tư
27946
58187
51642
70858
18479
47610
61399
Giải năm
8868
Giải sáu
3491
8924
7866
Giải bảy
473
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
120 
9102,8
424,8
73 
2,642,6,8
 58
4,664,6,82
873,9
1,2,4,5
62
87
7,991,9
 
Ngày: 05/10/2025
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
Giải ĐB
145555
Giải nhất
39002
Giải nhì
94238
Giải ba
43759
53045
Giải tư
80944
75993
07773
43387
26773
49916
36313
Giải năm
3879
Giải sáu
8110
6491
9342
Giải bảy
973
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
102
910,3,6
0,42 
1,4,73,938
442,3,4,5
4,555,9
16 
8733,9
387
5,791,3
 
Ngày: 05/10/2025
XSH
Giải ĐB
589281
Giải nhất
83881
Giải nhì
54197
Giải ba
21826
94781
Giải tư
12806
82190
01998
35992
54732
52359
26125
Giải năm
9675
Giải sáu
9004
1364
4147
Giải bảy
398
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
904,6
831 
3,925,62
 32
0,647
2,759
0,2264
4,975
92813
590,2,7,82
 
Ngày: 05/10/2025
XSKH
Giải ĐB
013901
Giải nhất
38767
Giải nhì
08745
Giải ba
34731
02906
Giải tư
43304
32563
85417
34506
30986
17267
64761
Giải năm
7070
Giải sáu
5244
2369
6031
Giải bảy
004
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
701,42,62
0,32,615,7
 2 
6312
02,444,5
1,45 
02,861,3,72,9
1,6270
 86
69 
 
Ngày: 05/10/2025
XSKT
Giải ĐB
674256
Giải nhất
78816
Giải nhì
55560
Giải ba
69578
96480
Giải tư
27318
75090
19296
67985
47154
76396
37865
Giải năm
6315
Giải sáu
0255
6139
3494
Giải bảy
780
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
6,82,90 
415,6,8
 2 
 39
5,941
1,5,6,854,5,6
1,5,9260,5
 78
1,7802,5
390,4,62
 
Ngày: 04/10/2025
5PY-2PY-1PY-13PY-9PY-19PY-10PY-7PY
Giải ĐB
40205
Giải nhất
08072
Giải nhì
44224
44370
Giải ba
09523
85775
52458
56810
11719
73704
Giải tư
2232
5414
7342
2266
Giải năm
3312
0839
0187
0217
0877
3745
Giải sáu
817
665
154
Giải bảy
05
04
68
63
ChụcSốĐ.Vị
1,7042,52
 10,2,4,72
9
1,3,4,723,4
2,632,9
02,1,2,542,5
02,4,6,754,8
663,5,6,8
12,7,870,2,5,7
5,687
1,39 
 
Ngày: 04/10/2025
XSDNO
Giải ĐB
211516
Giải nhất
50891
Giải nhì
16823
Giải ba
32060
60746
Giải tư
19649
37363
06243
33590
84797
00600
07331
Giải năm
9569
Giải sáu
5684
2784
8023
Giải bảy
911
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,6,900
1,3,911,6
7232
22,4,631
8243,6,9
 5 
1,460,3,9
972
 842
4,690,1,7
 
Ngày: 04/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10A7
Giải ĐB
427538
Giải nhất
21094
Giải nhì
16736
Giải ba
38329
04467
Giải tư
35175
01730
84095
74543
02478
05145
81293
Giải năm
9323
Giải sáu
7023
4600
5205
Giải bảy
780
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,5
 1 
9232,9
22,4,930,6,8
943,5
0,4,7,95 
367
675,8
3,780
292,3,4,5
 
Ngày: 04/10/2025
XSLA - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
213235
Giải nhất
05305
Giải nhì
20618
Giải ba
72978
00066
Giải tư
90313
37540
32703
49092
31429
37968
75877
Giải năm
6455
Giải sáu
5070
8499
0951
Giải bảy
207
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
4,703,5,7
513,8
929
0,135
 40,8
0,3,551,5
666,8
0,770,7,8
1,4,6,78 
2,992,9
 
Ngày: 04/10/2025
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
803168
Giải nhất
57368
Giải nhì
97788
Giải ba
53157
15128
Giải tư
25446
33370
03470
44814
59635
66368
57108
Giải năm
8558
Giải sáu
1766
3752
2158
Giải bảy
664
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
7208
 14,6
528
 35
1,646
352,7,82
1,4,664,6,83
5702
0,2,52,63
8
88
 9