MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/10/2025
11PT-8PT-12PT-17PT-7PT-16PT-6PT-4PT
Giải ĐB
16533
Giải nhất
91202
Giải nhì
07503
52128
Giải ba
42177
76632
98927
95417
99904
30224
Giải tư
2052
2647
2059
7265
Giải năm
7707
2361
3819
3063
2427
5052
Giải sáu
006
820
579
Giải bảy
14
64
62
83
ChụcSốĐ.Vị
202,3,4,6
7
614,7,9
0,3,52,620,4,72,8
0,3,6,832,3
0,1,2,647
6522,9
061,2,3,4
5
0,1,22,4
7
77,9
283
1,5,79 
 
Ngày: 08/10/2025
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
362384
Giải nhất
27650
Giải nhì
67139
Giải ba
02879
46143
Giải tư
22031
92017
38627
64467
95366
98264
90798
Giải năm
7893
Giải sáu
7494
4642
2782
Giải bảy
061
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
50 
3,617
4,827
4,931,9
6,8,942,3
 50
661,4,6,7
1,2,6,979
982,4
3,793,4,7,8
 
Ngày: 08/10/2025
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
046439
Giải nhất
12476
Giải nhì
51574
Giải ba
77271
75981
Giải tư
19253
11513
31723
94233
11524
52858
25082
Giải năm
3263
Giải sáu
9089
1882
5222
Giải bảy
133
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 0 
7,813
2,8222,3,4
1,2,32,5
6
332,9
2,7,84 
 53,8
763
 71,4,6
581,22,4,9
3,89 
 
Ngày: 08/10/2025
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
015449
Giải nhất
61659
Giải nhì
80477
Giải ba
85799
10233
Giải tư
28186
27457
57376
91792
06144
19584
65940
Giải năm
9304
Giải sáu
1720
1475
0693
Giải bảy
998
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
2,404
 1 
920,7
3,933
0,4,840,4,9
757,9
7,86 
2,5,775,6,7
984,6
4,5,992,3,8,9
 
Ngày: 08/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
554487
Giải nhất
21550
Giải nhì
10291
Giải ba
03077
86284
Giải tư
03389
89572
56482
67877
71642
40429
76367
Giải năm
2521
Giải sáu
2091
7973
2836
Giải bảy
562
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
50 
2,921 
4,6,7,821,9
7,836
842
 50
362,7
6,72,872,3,72
 82,3,4,7
9
2,8912
 
Ngày: 08/10/2025
XSKH
Giải ĐB
077346
Giải nhất
83543
Giải nhì
44193
Giải ba
63836
59489
Giải tư
50785
31650
91351
80998
39785
91011
52334
Giải năm
7479
Giải sáu
3039
3631
8651
Giải bảy
960
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
1,3,5211,5
 2 
4,931,4,6,9
343,6
1,8250,12
3,460
 79
9852,9
3,7,893,8
 
Ngày: 07/10/2025
13PU-15PU-18PU-10PU-3PU-5PU-8PU-9PU
Giải ĐB
42525
Giải nhất
06479
Giải nhì
87963
56902
Giải ba
79953
16815
17284
91805
09364
91368
Giải tư
7412
1118
0761
0634
Giải năm
9389
7234
3928
3440
3945
6237
Giải sáu
538
998
895
Giải bảy
62
41
65
07
ChụcSốĐ.Vị
402,5,7
4,612,5,8
0,1,625,8
5,6342,7,8
32,6,840,1,5
0,1,2,4
6,9
53
 61,2,3,4
5,8
0,379
1,2,3,6
9
84,9
7,895,8
 
Ngày: 07/10/2025
XSBTR - Loại vé: K40-T10
Giải ĐB
973204
Giải nhất
36753
Giải nhì
02305
Giải ba
44434
83849
Giải tư
33992
71280
49952
40050
08825
65573
60215
Giải năm
5289
Giải sáu
7631
6028
0874
Giải bảy
531
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
5,804,5
3215
5,925,8
5,7,9312,4
0,3,749
0,1,250,2,3
 6 
 73,4
280,9
4,892,3
 
Ngày: 07/10/2025
XSVT - Loại vé: 10A
Giải ĐB
272674
Giải nhất
31978
Giải nhì
57881
Giải ba
63423
94810
Giải tư
25778
27337
99449
12027
34457
72732
70485
Giải năm
7611
Giải sáu
4506
7887
1911
Giải bảy
012
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
104,6
12,810,12,2
1,323,7
232,7
0,749
857
06 
2,3,5,874,82
7281,5,7
49 
 
Ngày: 07/10/2025
XSBL - Loại vé: T10-K1
Giải ĐB
764660
Giải nhất
63437
Giải nhì
32223
Giải ba
11623
80046
Giải tư
48036
36321
14836
99295
39293
27923
00945
Giải năm
5683
Giải sáu
2400
6483
8307
Giải bảy
440
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600,7
218
 21,33
23,82,9362,7
 40,5,6
4,95 
32,460
0,37 
1832
 93,5