MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
262355
Giải nhất
09428
Giải nhì
42290
Giải ba
62168
29140
Giải tư
74929
15982
77874
34792
24746
96895
83115
Giải năm
1220
Giải sáu
3122
3598
2666
Giải bảy
138
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
2,4,90 
 15
2,8,920,2,8,9
 38
6,740,6
1,5,955
4,664,6,8
 74
2,3,6,982
290,2,5,8
 
Ngày: 02/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K1
Giải ĐB
274618
Giải nhất
59683
Giải nhì
64757
Giải ba
61297
57466
Giải tư
65133
22945
33944
49501
01108
12058
74654
Giải năm
3381
Giải sáu
7956
9543
7993
Giải bảy
513
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,813,4,8
 2 
1,3,4,8
9
33
1,4,543,4,5
454,6,7,8
5,666
5,97 
0,1,581,3
 93,7
 
Ngày: 02/10/2025
XSBTH - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
945978
Giải nhất
31333
Giải nhì
20173
Giải ba
42408
32764
Giải tư
30041
13619
00431
14729
72362
23617
21034
Giải năm
8798
Giải sáu
4286
7713
2658
Giải bảy
367
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 08
3,413,7,9
629
1,3,731,3,4
3,641
958
862,4,7
1,673,8
0,5,7,986
1,295,8
 
Ngày: 02/10/2025
XSBDI
Giải ĐB
562990
Giải nhất
93930
Giải nhì
49765
Giải ba
62165
04350
Giải tư
19016
73948
81200
88366
17420
05399
97451
Giải năm
4829
Giải sáu
4554
2513
1124
Giải bảy
494
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,5
9
00,5
513,6
 20,4,9
130
2,5,948
0,6250,1,4
1,6652,6
 7 
48 
2,990,4,9
 
Ngày: 02/10/2025
XSQT
Giải ĐB
432514
Giải nhất
63140
Giải nhì
77029
Giải ba
06107
96918
Giải tư
74850
46704
34649
53714
27917
23878
68746
Giải năm
5661
Giải sáu
4681
4598
3390
Giải bảy
998
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
4,5,904,7
6,8142,6,7,8
 29
 3 
0,1240,6,9
 50
1,461
0,178
1,7,9281
2,490,82
 
Ngày: 02/10/2025
XSQB
Giải ĐB
891563
Giải nhất
92297
Giải nhì
69232
Giải ba
92798
53490
Giải tư
86887
76225
66103
56130
33802
36218
48647
Giải năm
1254
Giải sáu
7535
9569
9054
Giải bảy
994
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
3,902,3
 18
0,325,7
0,630,2,5
52,947
2,3542
 63,9
2,4,8,97 
1,987
690,4,7,8
 
Ngày: 01/10/2025
13NB-5NB-3NB-12NB-18NB-1NB-8NB-16NB
Giải ĐB
05683
Giải nhất
38747
Giải nhì
39877
22237
Giải ba
18199
52453
19239
18143
53579
81544
Giải tư
1501
7869
5195
6511
Giải năm
5556
0322
9662
6206
5174
9285
Giải sáu
480
907
816
Giải bảy
08
56
80
54
ChụcSốĐ.Vị
8201,6,7,8
0,111,6
2,622
4,5,837,9
4,5,743,4,7
8,953,4,62
0,1,5262,9
0,3,4,774,7,9
0802,3,5
3,6,7,995,9
 
Ngày: 01/10/2025
XSDN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
079896
Giải nhất
76980
Giải nhì
76534
Giải ba
60779
11682
Giải tư
27108
46077
35191
36157
68679
43807
69792
Giải năm
1036
Giải sáu
9795
7326
3461
Giải bảy
353
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
807,8
6,91 
8,926
534,6
3,94 
953,7
2,3,961
0,5,777,92
080,2
7291,2,4,5
6
 
Ngày: 01/10/2025
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
127021
Giải nhất
44355
Giải nhì
46106
Giải ba
41040
67631
Giải tư
35618
74743
54509
55809
28189
29228
96543
Giải năm
1123
Giải sáu
7445
5159
7254
Giải bảy
669
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
406,92
2,318
 21,3,8
2,4231
540,32,5
4,554,5,9
0,769
 76
1,289
02,5,6,89 
 
Ngày: 01/10/2025
XSST - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
841769
Giải nhất
13928
Giải nhì
19892
Giải ba
99425
25149
Giải tư
59349
64556
72160
65513
89851
52547
53476
Giải năm
6234
Giải sáu
3620
7015
8849
Giải bảy
471
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
2,6,80 
5,713,5
920,5,8
134
347,93
1,251,6
5,760,9
471,6
280
43,692