MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/10/2025
XSQNG
Giải ĐB
967914
Giải nhất
55262
Giải nhì
25407
Giải ba
51312
98600
Giải tư
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
Giải năm
9566
Giải sáu
1167
8349
3007
Giải bảy
316
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,100,5,72
 10,2,4,6
8
1,62 
639
1,444,5,9
0,4,95 
1,662,3,6,7
02,67 
18 
3,495
 
Ngày: 17/10/2025
12PG-17PG-4PG-16PG-5PG-7PG-11PG-3PG
Giải ĐB
40279
Giải nhất
60194
Giải nhì
28902
58347
Giải ba
63050
00405
49949
13887
61160
80102
Giải tư
6128
2104
6559
0473
Giải năm
7300
5766
0234
7330
4395
9781
Giải sáu
723
595
735
Giải bảy
44
83
48
63
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,600,22,4,5
81 
0223,8
2,6,7,830,4,5
0,3,4,944,7,8,9
0,3,9250,9
660,3,6
4,873,9
2,481,3,7
4,5,794,52
 
Ngày: 17/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL42
Giải ĐB
257993
Giải nhất
53643
Giải nhì
18589
Giải ba
14727
42995
Giải tư
03036
03388
94241
36948
93407
06176
77623
Giải năm
9873
Giải sáu
1327
6010
3727
Giải bảy
771
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
107
4,710
 23,73
2,4,7,936
 41,3,8
95 
3,76 
0,2371,3,6
4,888,92
8293,5
 
Ngày: 17/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K42
Giải ĐB
754464
Giải nhất
81562
Giải nhì
02523
Giải ba
16867
29324
Giải tư
91620
06508
14773
71602
66739
12513
26095
Giải năm
9697
Giải sáu
5453
6049
2581
Giải bảy
737
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
202,4,8
813
0,620,3,4
1,2,5,737,9
0,2,649
953
 62,4,7
3,6,973
081
3,495,7
 
Ngày: 17/10/2025
XSTV - Loại vé: 34TV42
Giải ĐB
940509
Giải nhất
94999
Giải nhì
28214
Giải ba
12339
19181
Giải tư
25580
81001
27273
89663
60041
50120
87505
Giải năm
2662
Giải sáu
5066
4216
8000
Giải bảy
842
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,1,5,9
0,4,814,6
4,620
5,6,739
141,2
053
1,662,3,6
 73
 80,1
0,3,999
 
Ngày: 17/10/2025
XSGL
Giải ĐB
308734
Giải nhất
15280
Giải nhì
38447
Giải ba
78081
63663
Giải tư
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
Giải năm
7208
Giải sáu
6493
5563
5369
Giải bảy
776
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
803,8
5,814
 26,7,9
0,4,62,934
1,3,443,4,7
 51
2,7632,9
2,476
080,1
2,693
 
Ngày: 17/10/2025
XSNT
Giải ĐB
784936
Giải nhất
91856
Giải nhì
55669
Giải ba
29887
38992
Giải tư
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
Giải năm
1034
Giải sáu
8917
6629
8918
Giải bảy
116
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
201
016,72,8
8,920,9
 34,6
3,5,64 
 54,6
1,3,564,72,9
12,62,87 
182,7
2,692
 
Ngày: 16/10/2025
14PH-1PH-2PH-5PH-10PH-12PH-17PH-7PH
Giải ĐB
07662
Giải nhất
05246
Giải nhì
94556
19328
Giải ba
29612
19702
20015
23156
97603
63228
Giải tư
8283
6758
1002
9552
Giải năm
1506
0599
8966
8546
3862
9918
Giải sáu
491
631
369
Giải bảy
10
83
34
27
ChụcSốĐ.Vị
1022,3,6
3,910,2,5,8
02,1,5,6227,82
0,8231,4
3462
152,62,8
0,42,52,6622,6,9
27 
1,22,5832
6,991,9
 
Ngày: 16/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
722489
Giải nhất
13176
Giải nhì
39179
Giải ba
79663
18145
Giải tư
48935
02223
92369
29119
53820
04293
38578
Giải năm
4513
Giải sáu
3434
4014
2860
Giải bảy
108
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
2,608
 13,4,9
 20,3
1,2,3,6
9
33,4,5
1,345
3,45 
760,3,9
 76,8,9
0,789
1,6,7,893
 
Ngày: 16/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K3
Giải ĐB
576961
Giải nhất
14242
Giải nhì
80674
Giải ba
42382
97693
Giải tư
20795
97258
33280
79608
62033
29989
22086
Giải năm
3795
Giải sáu
7075
1482
9863
Giải bảy
532
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
808
61 
3,4,822 
3,6,932,3
742
7,9258
861,3,9
 74,5
0,580,22,6,9
6,893,52