MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/10/2025
12PD-14PD-3PD-17PD-18PD-8PD-10PD-11PD
Giải ĐB
32372
Giải nhất
39001
Giải nhì
85080
13074
Giải ba
39550
70090
41050
80771
34896
86195
Giải tư
1305
1952
9864
1984
Giải năm
7522
5300
6671
0408
1568
7407
Giải sáu
314
489
496
Giải bảy
59
97
74
61
ChụcSốĐ.Vị
0,52,8,900,1,5,7
8
0,6,7214
2,5,722
 3 
1,6,72,84 
0,9502,2,9
9261,4,8
0,9712,2,42
0,680,4,9
5,890,5,62,7
 
Ngày: 20/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10D2
Giải ĐB
261504
Giải nhất
49726
Giải nhì
58660
Giải ba
88183
97831
Giải tư
89650
56620
98366
14642
03043
68914
14933
Giải năm
1417
Giải sáu
2411
0972
2006
Giải bảy
391
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2,5,604,6
1,3,911,4,7
4,720,6
3,4,831,3
0,142,3,8
 50
0,2,660,6
172
483
 91
 
Ngày: 20/10/2025
XSDT - Loại vé: T42
Giải ĐB
454826
Giải nhất
84774
Giải nhì
93914
Giải ba
43650
19628
Giải tư
62981
92160
66837
49614
67402
52895
02040
Giải năm
2672
Giải sáu
8879
0951
3457
Giải bảy
665
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
4,5,602
5,8142
0,726,8
 37
12,7240
6,950,1,7
260,5
3,572,42,9
281
795
 
Ngày: 20/10/2025
XSCM - Loại vé: 25-T10K3
Giải ĐB
213948
Giải nhất
74700
Giải nhì
97224
Giải ba
15848
47288
Giải tư
40826
70177
30078
46411
33557
64124
09520
Giải năm
6618
Giải sáu
2746
2701
3072
Giải bảy
752
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,200,1,2
0,111,8
0,5,720,42,6
 3 
2246,82
 52,7
2,46 
5,772,7,8
1,42,7,888
 9 
 
Ngày: 20/10/2025
XSH
Giải ĐB
334029
Giải nhất
49904
Giải nhì
98676
Giải ba
73100
99473
Giải tư
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
Giải năm
7493
Giải sáu
3939
6994
4867
Giải bảy
549
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,800,4,5
 1 
 25,9
4,5,7,935,6,9
0,943,9
0,2,353
3,767
673,6,9
 80
2,3,4,793,4
 
Ngày: 20/10/2025
XSPY
Giải ĐB
615735
Giải nhất
15868
Giải nhì
53582
Giải ba
08673
65700
Giải tư
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
Giải năm
0810
Giải sáu
6512
6911
7111
Giải bảy
024
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,100
1210,12,2
1,3,824
7232,5
2,74 
357,8
6,966,8
5732,4,9
5,682
796
 
Ngày: 19/10/2025
13PE-20PE-18PE-4PE-1PE-2PE-12PE-7PE
Giải ĐB
12966
Giải nhất
83647
Giải nhì
24249
24402
Giải ba
90577
20176
71938
60207
66327
56028
Giải tư
6053
6618
4370
9212
Giải năm
0850
3511
7941
1264
4826
8778
Giải sáu
380
566
969
Giải bảy
22
60
48
55
ChụcSốĐ.Vị
5,6,7,802,7
1,411,2,8
0,1,222,6,7,8
538
641,7,8,9
550,3,5
2,62,760,4,62,9
0,2,4,770,6,7,8
1,2,3,4
7
80
4,69 
 
Ngày: 19/10/2025
XSTG - Loại vé: TG-C10
Giải ĐB
097059
Giải nhất
22687
Giải nhì
02192
Giải ba
58720
60684
Giải tư
91042
87214
67639
42626
05477
91709
56269
Giải năm
5222
Giải sáu
6779
7777
8701
Giải bảy
069
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
201,9
014
2,4,920,2,6
 39
1,842
 592
2692
72,8772,9
 84,7
0,3,52,62
7
92
 
Ngày: 19/10/2025
XSKG - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
375650
Giải nhất
26696
Giải nhì
15029
Giải ba
29711
67946
Giải tư
81125
67855
74836
26040
97842
39174
82429
Giải năm
6254
Giải sáu
6384
0944
1152
Giải bảy
529
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
111
4,525,93
 36
4,5,7,840,2,4,6
2,550,2,4,5
3,4,96 
874
 84,7
2396
 
Ngày: 19/10/2025
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
Giải ĐB
566527
Giải nhất
96853
Giải nhì
87031
Giải ba
06927
61604
Giải tư
27269
29213
51982
41629
53758
52755
38513
Giải năm
4125
Giải sáu
9357
5670
5940
Giải bảy
628
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
4,704
3132
825,72,8,9
12,531
040,8
2,553,5,7,8
 69
22,570
2,4,582
2,69