MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/10/2025
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
834441
Giải nhất
68664
Giải nhì
95336
Giải ba
18784
49787
Giải tư
60651
19569
63094
41357
31534
86209
38583
Giải năm
1239
Giải sáu
2748
9078
5689
Giải bảy
592
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 09
2,4,51 
921
834,6,9
3,6,8,941,8
 51,7
364,9
5,878
4,783,4,7,9
0,3,6,892,4
 
Ngày: 22/10/2025
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
592795
Giải nhất
25252
Giải nhì
93963
Giải ba
62981
66874
Giải tư
73300
01703
17021
41865
29718
43128
59875
Giải năm
7285
Giải sáu
2478
3755
3379
Giải bảy
080
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,800,3
2,818
521,8
0,639
74 
5,6,7,8
9
52,5
 63,5
 74,5,8,9
1,2,780,1,5
3,795
 
Ngày: 22/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
595270
Giải nhất
74276
Giải nhì
36975
Giải ba
33262
97280
Giải tư
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
Giải năm
2658
Giải sáu
5574
4781
6233
Giải bảy
723
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
4,81 
6,723,4
2,333
2,741
5,7,855,7,8,9
762,7
5,670,2,4,5
6
580,1,5
59 
 
Ngày: 22/10/2025
XSKH
Giải ĐB
091803
Giải nhất
92797
Giải nhì
62264
Giải ba
48996
90337
Giải tư
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
Giải năm
5617
Giải sáu
4808
2833
1260
Giải bảy
133
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
601,3,8
0,917
 28
0,32332,7,8
645
45 
8,960,4
1,3,979
0,2,386,9
7,891,6,7
 
Ngày: 21/10/2025
15PC-16PC-1PC-8PC-10PC-2PC-14PC-12PC
Giải ĐB
07081
Giải nhất
66797
Giải nhì
13815
27581
Giải ba
00249
06272
45716
96445
23245
42742
Giải tư
2280
1567
2908
2876
Giải năm
3679
0541
1243
5257
5004
6838
Giải sáu
391
303
160
Giải bảy
28
81
70
38
ChụcSốĐ.Vị
6,7,803,4,8
4,83,915,6
4,728
0,4382
041,2,3,52
9
1,4257
1,760,7
5,6,970,2,6,9
0,2,3280,13
4,791,7
 
Ngày: 21/10/2025
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
132596
Giải nhất
58184
Giải nhì
36272
Giải ba
73556
66319
Giải tư
86200
84564
99564
16785
88459
58211
59037
Giải năm
7515
Giải sáu
7882
9223
9740
Giải bảy
818
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,400
111,5,8,9
7,823
234,7
3,62,840
1,856,9
5,9642
372
182,4,5
1,596
 
Ngày: 21/10/2025
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
170075
Giải nhất
54184
Giải nhì
48785
Giải ba
07464
74457
Giải tư
03183
04216
48265
64309
31392
67317
79651
Giải năm
4428
Giải sáu
7428
3236
0652
Giải bảy
922
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 09
2,516,7
2,5,921,2,82
836
6,84 
6,7,851,2,7
1,364,5
1,575
2283,4,5
092
 
Ngày: 21/10/2025
XSBL - Loại vé: T10-K3
Giải ĐB
975779
Giải nhất
67705
Giải nhì
25097
Giải ba
10288
64960
Giải tư
54408
74405
79895
91527
43705
02983
13127
Giải năm
7698
Giải sáu
0892
9952
5120
Giải bảy
338
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
2,6053,8
 1 
5,920,5,72
838
 4 
03,2,952
 60
22,979
0,3,8,983,8
792,5,7,8
 
Ngày: 21/10/2025
XSDLK
Giải ĐB
432595
Giải nhất
56594
Giải nhì
33351
Giải ba
76856
07343
Giải tư
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
Giải năm
7078
Giải sáu
4312
1625
4423
Giải bảy
355
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,512
123,5
2,434,8
3,941,3,5,8
2,4,5,951,5,6
5,76 
876,8
3,4,7,887,8
 94,5
 
Ngày: 21/10/2025
XSQNM
Giải ĐB
233904
Giải nhất
77396
Giải nhì
13727
Giải ba
54234
95537
Giải tư
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
Giải năm
4006
Giải sáu
3229
1412
4140
Giải bảy
508
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,401,4,6,8
0,912
127,9
4,730,4,7
0,340,3
 5 
0,8,969
2,3,773,7
086
2,691,6