MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/10/2025
6QX-10QX-12QX-17QX-11QX-15QX-19QX-8QX
Giải ĐB
38410
Giải nhất
50116
Giải nhì
73120
60383
Giải ba
53954
68587
80920
59315
43695
88291
Giải tư
1849
3395
7827
8488
Giải năm
7306
1430
9251
8627
3099
9446
Giải sáu
838
475
406
Giải bảy
69
68
57
27
ChụcSốĐ.Vị
1,22,3062
5,910,5,6
 202,73
830,8
546,9
1,7,9251,4,7
02,1,468,9
23,5,875
3,6,883,7,8
4,6,991,52,9
 
Ngày: 26/10/2025
XSTG - Loại vé: TG-D10
Giải ĐB
351920
Giải nhất
98323
Giải nhì
89905
Giải ba
70015
17204
Giải tư
18428
41543
05465
52298
89680
89932
98159
Giải năm
6992
Giải sáu
8115
4332
8395
Giải bảy
388
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
2,804,5
 152
32,920,3,8
2,4322
043
0,12,5,6
9
55,9
 65
 7 
2,8,980,8
592,5,8
 
Ngày: 26/10/2025
XSKG - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
536989
Giải nhất
66790
Giải nhì
51253
Giải ba
04911
06696
Giải tư
88221
47085
01060
21299
38054
43511
94566
Giải năm
3792
Giải sáu
1138
4403
2944
Giải bảy
827
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
6,903
12,2112
921,7
0,538
4,544
853,4
6,9260,6
27 
385,9
8,990,2,62,9
 
Ngày: 26/10/2025
XSDL - Loại vé: ĐL10K4
Giải ĐB
355080
Giải nhất
01337
Giải nhì
62307
Giải ba
91919
26373
Giải tư
35442
75049
78436
01354
26943
12928
53790
Giải năm
1961
Giải sáu
8213
5668
7280
Giải bảy
843
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
82,907
613,9
428
1,3,42,733,6,7
542,32,9
 54
361,8
0,373
2,6802
1,490
 
Ngày: 26/10/2025
XSH
Giải ĐB
045828
Giải nhất
97145
Giải nhì
08857
Giải ba
27702
31823
Giải tư
67065
09949
47872
49459
28779
50240
62157
Giải năm
6717
Giải sáu
5932
2341
3987
Giải bảy
761
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
402
4,617
0,3,7232,8
2232
 40,1,5,9
4,6572,9
 61,5
1,52,872,9
287
4,5,79 
 
Ngày: 26/10/2025
XSKH
Giải ĐB
797511
Giải nhất
60802
Giải nhì
01970
Giải ba
42307
43512
Giải tư
70199
76296
24777
83326
81939
75931
76546
Giải năm
2711
Giải sáu
9421
2755
0891
Giải bảy
383
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
702,7
12,2,3,9112,2
0,121,6
831,9
 46
555
2,4,96 
0,7,970,7
 83
3,991,6,7,9
 
Ngày: 26/10/2025
XSKT
Giải ĐB
014828
Giải nhất
71316
Giải nhì
05594
Giải ba
86555
11393
Giải tư
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
Giải năm
9333
Giải sáu
8696
9846
4742
Giải bảy
113
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 13,6
428
1,33,9333,6
942,6,92
555,6
1,3,4,5
8,92
6 
 7 
286
4293,4,62
 
Ngày: 25/10/2025
3QY-15QY-8QY-6QY-19QY-11QY-2QY-13QY
Giải ĐB
77962
Giải nhất
82883
Giải nhì
36158
49284
Giải ba
19413
45519
51065
73373
86522
73333
Giải tư
7939
5592
3142
4474
Giải năm
8506
8522
7564
5894
2443
2176
Giải sáu
493
852
317
Giải bảy
87
65
52
99
ChụcSốĐ.Vị
 06
 13,7,9
22,4,52,6
9
222
1,3,4,7
8,9
33,9
6,7,8,942,3
62522,8
0,762,4,52
1,873,4,6
583,4,7
1,3,992,3,4,9
 
Ngày: 25/10/2025
XSDNO
Giải ĐB
401390
Giải nhất
40554
Giải nhì
59330
Giải ba
98505
25519
Giải tư
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
Giải năm
3864
Giải sáu
4455
6604
2756
Giải bảy
858
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
1,3,903,4,5
 10,5,9
22222
0,830
0,5,64 
0,1,5,954,5,6,8
564
 78
5,783
190,5
 
Ngày: 25/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10D7
Giải ĐB
016855
Giải nhất
38816
Giải nhì
60342
Giải ba
32663
32110
Giải tư
71662
44287
56886
08893
19288
97699
12813
Giải năm
9617
Giải sáu
8804
9443
6823
Giải bảy
367
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
104
 10,3,6,7
4,623
1,2,4,6
9
34
0,342,3
555
1,862,3,7
1,6,87 
886,7,8
993,9