MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 31/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL44
Giải ĐB
930283
Giải nhất
62899
Giải nhì
87633
Giải ba
93714
97800
Giải tư
61200
27998
11875
35621
46523
26162
28102
Giải năm
9483
Giải sáu
1110
8745
5911
Giải bảy
306
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
02,1002,2,6
1,210,1,4,6
0,621,3
2,3,8233
145
4,75 
0,162
 75
9832
998,9
 
Ngày: 31/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K44
Giải ĐB
553465
Giải nhất
11659
Giải nhì
63001
Giải ba
32008
48927
Giải tư
56403
96114
03236
46948
16644
58495
70057
Giải năm
1122
Giải sáu
5669
5934
6713
Giải bảy
605
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,5,8
013,4
222,7
0,134,6
1,3,4,644,8
0,6,957,9
364,5,9
2,57 
0,48 
5,695
 
Ngày: 31/10/2025
XSTV - Loại vé: 34TV44
Giải ĐB
342489
Giải nhất
77213
Giải nhì
59948
Giải ba
61105
58110
Giải tư
28198
56480
26490
96178
77616
26060
47151
Giải năm
6022
Giải sáu
3864
1095
9864
Giải bảy
397
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,6,8,905
5,910,3,6
222
13 
6248
0,951
160,42
978
4,7,980,9
890,1,5,7
8
 
Ngày: 31/10/2025
XSGL
Giải ĐB
148690
Giải nhất
07691
Giải nhì
52493
Giải ba
56544
56127
Giải tư
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
Giải năm
9429
Giải sáu
3777
7547
4028
Giải bảy
561
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,904,92
6,7,91 
 272,8,9
930
0,444,7
 5 
 61
22,4,7,871,7,8
2,787
02,290,1,3
 
Ngày: 31/10/2025
XSNT
Giải ĐB
750208
Giải nhất
88684
Giải nhì
09619
Giải ba
27908
45839
Giải tư
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
Giải năm
2160
Giải sáu
2361
5463
2276
Giải bảy
593
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,600,3,82
6,719
 2 
0,4,6,939
8,943,7,8
 5 
760,1,3
4,971,6
02,484
1,393,4,7
 
Ngày: 30/10/2025
1QS-20QS-2QS-16QS-3QS-15QS-8QS-17QS
Giải ĐB
29788
Giải nhất
14149
Giải nhì
64601
53574
Giải ba
02137
99734
69400
46258
78814
25653
Giải tư
6793
0442
0857
1412
Giải năm
7756
5910
5572
0750
2465
1030
Giải sáu
550
419
117
Giải bảy
76
92
49
24
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,5200,1
010,2,4,7
9
1,4,7,924
5,930,4,7
1,2,3,742,92
6502,3,6,7
8
5,765
1,3,572,4,6
5,888
1,4292,3
 
Ngày: 30/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
045224
Giải nhất
32931
Giải nhì
61431
Giải ba
11564
22236
Giải tư
29828
21038
67916
82569
72430
28831
41836
Giải năm
8150
Giải sáu
9219
2090
2331
Giải bảy
470
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
3,5,7,90 
3414,6,9
 24,8
 30,14,62,8
1,2,64 
 50
1,3264,9
 70
2,38 
1,690
 
Ngày: 30/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K5
Giải ĐB
227911
Giải nhất
30149
Giải nhì
18933
Giải ba
89961
11372
Giải tư
56904
44014
72035
91547
38164
13713
21838
Giải năm
9436
Giải sáu
4392
7064
6363
Giải bảy
707
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
1,611,3,4
7,92 
1,3,633,5,6,8
0,1,6247,9
35 
361,3,42
0,4,972
38 
492,7
 
Ngày: 30/10/2025
XSBTH - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
222305
Giải nhất
26065
Giải nhì
01527
Giải ba
79587
18459
Giải tư
64508
16101
53018
05299
25090
22306
63470
Giải năm
6733
Giải sáu
7938
4354
9899
Giải bảy
977
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
7,901,5,6,8
018
 27
333,8
54 
0,654,9
065,8
2,7,870,7
0,1,3,687
5,9290,92
 
Ngày: 30/10/2025
XSBDI
Giải ĐB
737859
Giải nhất
69895
Giải nhì
23310
Giải ba
64382
59029
Giải tư
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
Giải năm
2752
Giải sáu
6016
6595
9129
Giải bảy
994
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1209
9102,6
5,826,7,92
937
7,94 
9252,9
1,26 
2,374
 82
0,22,591,3,4,52