MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/11/2025
XSDLK
Giải ĐB
509178
Giải nhất
06344
Giải nhì
23047
Giải ba
07857
28425
Giải tư
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
Giải năm
8770
Giải sáu
1762
0996
1360
Giải bảy
750
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
5,6,702
91 
0,623,5
236
4,844,7
2,650,72
3,960,2,5
4,5270,82
7284
 91,6
 
Ngày: 11/11/2025
XSQNM
Giải ĐB
859141
Giải nhất
43734
Giải nhì
17680
Giải ba
05174
56654
Giải tư
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
Giải năm
3919
Giải sáu
3022
5440
7443
Giải bảy
771
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
4,808
4,6,719
2,322,9
432,4
3,5,740,1,3,6
 54,7
4,661,6
571,4
080
1,2,999
 
Ngày: 10/11/2025
11QD-14QD-5QD-18QD-7QD-9QD-12QD-19QD
Giải ĐB
74592
Giải nhất
10095
Giải nhì
86405
73574
Giải ba
76035
59419
45545
30685
99727
81014
Giải tư
2371
8344
5811
2527
Giải năm
5445
6975
2640
9287
2688
3842
Giải sáu
588
265
689
Giải bảy
53
41
97
10
ChụcSốĐ.Vị
1,405
1,4,710,1,4,9
4,9272
535
1,4,740,1,2,4
52
0,3,42,6
7,8,9
53
 65
22,8,971,4,5
8285,7,82,9
1,892,5,7
 
Ngày: 10/11/2025
XSHCM - Loại vé: 11C2
Giải ĐB
837009
Giải nhất
92841
Giải nhì
95173
Giải ba
69540
05881
Giải tư
14231
44852
29190
50078
37646
06789
30671
Giải năm
5064
Giải sáu
7264
9320
1812
Giải bảy
157
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
2,4,909
3,4,7,812
1,520
731
6240,1,6
 52,7
4,8642
571,3,8
781,6,9
0,890
 
Ngày: 10/11/2025
XSDT - Loại vé: T45
Giải ĐB
643667
Giải nhất
29113
Giải nhì
08033
Giải ba
73177
51137
Giải tư
68253
07551
92488
54897
07416
78843
57313
Giải năm
4279
Giải sáu
2174
5130
8752
Giải bảy
364
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
30 
5132,6
52 
12,3,4,530,3,7
6,743
 51,2,3
164,7
3,6,7,974,7,92
888
7297
 
Ngày: 10/11/2025
XSCM - Loại vé: 25-T11K2
Giải ĐB
166946
Giải nhất
96953
Giải nhì
58501
Giải ba
57286
80196
Giải tư
36862
95515
86785
71137
98184
46922
78001
Giải năm
6290
Giải sáu
6156
5694
9335
Giải bảy
326
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
9012
0215
2,622,6
535,7
8,946
1,3,853,6
2,4,5,8
9
62
3,87 
 84,5,6,7
 90,4,6
 
Ngày: 10/11/2025
XSH
Giải ĐB
832197
Giải nhất
37959
Giải nhì
73760
Giải ba
62741
04427
Giải tư
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
Giải năm
8600
Giải sáu
9263
3932
7922
Giải bảy
895
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
0,600
41 
2,322,7
6232,5,7
441,4,8
3,9592
860,32
2,3,979
486
52,795,7
 
Ngày: 10/11/2025
XSPY
Giải ĐB
609238
Giải nhất
88907
Giải nhì
78601
Giải ba
11480
23784
Giải tư
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
Giải năm
9213
Giải sáu
5340
4700
5736
Giải bảy
732
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800,1,7
013,7
3,423
1,2,732,6,8
840,2,8
 5 
36 
0,1,7273,72,8
3,4,780,4
 9 
 
Ngày: 09/11/2025
9QE-18QE-1QE-12QE-10QE-11QE-14QE-6QE
Giải ĐB
41879
Giải nhất
25411
Giải nhì
81936
90533
Giải ba
98871
72777
29402
30621
83114
09911
Giải tư
9597
7447
9892
6328
Giải năm
3186
4695
9088
5577
0884
3169
Giải sáu
131
718
588
Giải bảy
62
83
90
70
ChụcSốĐ.Vị
7,902
12,2,3,7112,4,8
0,6,921,8
3,831,3,6
1,847
95 
3,862,9
4,72,970,1,72,9
1,2,8283,4,6,82
6,790,2,5,7
 
Ngày: 09/11/2025
XSTG - Loại vé: TG-B11
Giải ĐB
114282
Giải nhất
90833
Giải nhì
05722
Giải ba
13842
96772
Giải tư
86299
71705
57094
01101
47149
51758
69317
Giải năm
5337
Giải sáu
5966
2164
2120
Giải bảy
152
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
201,5
017,9
2,4,5,7
8
20,2
333,7
6,942,9
052,8
664,6
1,372
582
1,4,994,9