MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
507380
Giải nhất
42540
Giải nhì
38483
Giải ba
12916
89343
Giải tư
11514
60467
29018
46915
46549
84241
60488
Giải năm
6441
Giải sáu
1879
5115
4575
Giải bảy
049
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
4214,52,6,8
 2 
42,83 
140,12,32,92
12,75 
167
675,9
1,880,3,8
42,79 
 
Ngày: 09/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K2
Giải ĐB
872426
Giải nhất
13648
Giải nhì
00054
Giải ba
23876
64242
Giải tư
53490
38849
16755
22697
91014
18740
66252
Giải năm
2878
Giải sáu
3854
2891
1418
Giải bảy
786
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
914,8
4,526
 3 
1,5240,2,8,9
552,42,5
2,7,826 
976,8
1,4,7862
490,1,7
 
Ngày: 09/11/2025
XSH
Giải ĐB
269011
Giải nhất
56532
Giải nhì
91345
Giải ba
09100
94510
Giải tư
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
Giải năm
4715
Giải sáu
6780
3149
8479
Giải bảy
015
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
0,1,5,800,8
110,1,52
323
232,4
345,9
12,4,550,5
767
6,776,7,9
080
4,79 
 
Ngày: 09/11/2025
XSKH
Giải ĐB
405762
Giải nhất
90315
Giải nhì
33441
Giải ba
46338
52021
Giải tư
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
Giải năm
1392
Giải sáu
9788
6817
3536
Giải bảy
869
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
90 
2,413,5,7,8
4,6,921
136,8
 41,2
1572
3,762,9
1,5276,9
1,3,888
6,790,2
 
Ngày: 09/11/2025
XSKT
Giải ĐB
049110
Giải nhất
91921
Giải nhì
72147
Giải ba
72752
14378
Giải tư
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
Giải năm
1498
Giải sáu
6013
3397
9883
Giải bảy
625
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
10 
2,910,2,3,9
1,2,5221,2,5
1,3,4,6
8
33
 43,7
2522
 63
4,978
7,983
191,7,8
 
Ngày: 08/11/2025
2QF-15QF-3QF-5QF-16QF-4QF-8QF-6QF
Giải ĐB
37914
Giải nhất
89787
Giải nhì
80933
72741
Giải ba
20619
38976
79289
41735
70546
45191
Giải tư
3203
9156
8377
8030
Giải năm
1652
1748
2197
9638
7125
3362
Giải sáu
983
132
186
Giải bảy
89
20
59
54
ChụcSốĐ.Vị
2,303
4,914,9
3,5,620,5
0,3,830,2,3,5
8
1,541,6,8
2,352,4,6,9
4,5,7,862
7,8,976,7
3,483,6,7,92
1,5,8291,7
 
Ngày: 08/11/2025
XSDNO
Giải ĐB
624698
Giải nhất
16646
Giải nhì
23637
Giải ba
15052
16682
Giải tư
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
Giải năm
4770
Giải sáu
9696
3476
1609
Giải bảy
897
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
3,708,9
 1 
5,824
 30,7
2,5,9462
 52,4
42,7,967,8
3,6,970,6
0,6,982
094,6,7,8
 
Ngày: 08/11/2025
XSHCM - Loại vé: 11B7
Giải ĐB
862490
Giải nhất
94006
Giải nhì
40482
Giải ba
64684
21283
Giải tư
25788
51042
52836
98279
56935
24928
60642
Giải năm
5006
Giải sáu
6157
4480
4282
Giải bảy
167
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
8,9062
 18
42,8228
835,6
8422
357
02,367
5,679
1,2,880,22,3,4
8
790
 
Ngày: 08/11/2025
XSLA - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
336387
Giải nhất
91495
Giải nhì
42024
Giải ba
31346
34010
Giải tư
89017
13579
58005
53781
45610
17163
67930
Giải năm
2797
Giải sáu
4119
2071
6718
Giải bảy
029
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
12,305
7,8102,7,8,9
 24,5,9
630
246
0,2,95 
463
1,8,971,9
181,7
1,2,795,7
 
Ngày: 08/11/2025
XSHG - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
656340
Giải nhất
62005
Giải nhì
94773
Giải ba
77094
90943
Giải tư
42100
69124
89196
28444
78451
75753
01753
Giải năm
2373
Giải sáu
1314
8106
7426
Giải bảy
237
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,400,2,5,6
514
024,6
4,52,7237
1,2,4,940,3,4
051,32
0,2,96 
3732
 8 
 94,6