MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/11/2025
XSH
Giải ĐB
029629
Giải nhất
88354
Giải nhì
62628
Giải ba
11419
35246
Giải tư
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
Giải năm
7688
Giải sáu
8329
3514
8255
Giải bảy
757
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
42052
 14,9
 28,92
 3 
1,52402,6
02,5,9542,5,7
4,666,9
57 
2,888
1,22,695
 
Ngày: 17/11/2025
XSPY
Giải ĐB
686990
Giải nhất
03570
Giải nhì
09211
Giải ba
75295
69218
Giải tư
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
Giải năm
8317
Giải sáu
6149
1955
3678
Giải bảy
685
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
7,904,7
1,411,7,8
 2 
 3 
041,92
5,8,955,6,9
567
0,1,670,82
1,7285
42,590,5
 
Ngày: 16/11/2025
5RX-4RX-3RX-14RX-8RX-17RX-6RX-20RX
Giải ĐB
45721
Giải nhất
66104
Giải nhì
76879
69427
Giải ba
07206
37526
23644
98374
78308
53765
Giải tư
5666
2641
8612
0283
Giải năm
0404
1164
8073
1802
3013
1033
Giải sáu
355
505
000
Giải bảy
29
96
97
88
ChụcSốĐ.Vị
000,2,42,5
6,8
2,412,3
0,121,6,7,9
1,3,7,833
02,4,6,741,4
0,5,655
0,2,6,964,5,6
2,973,4,9
0,883,8
2,796,7
 
Ngày: 16/11/2025
XSTG - Loại vé: TG-C11
Giải ĐB
840922
Giải nhất
88113
Giải nhì
52722
Giải ba
76077
96974
Giải tư
58393
54166
53837
62206
72043
39192
49880
Giải năm
3865
Giải sáu
6073
0105
7655
Giải bảy
888
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
805,6
 13
22,9222
1,4,7,937,8
743
0,5,655
0,665,6
3,773,4,7
3,880,8
 92,3
 
Ngày: 16/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
709244
Giải nhất
54269
Giải nhì
05828
Giải ba
85476
78911
Giải tư
03089
21479
59926
32431
91694
54527
15471
Giải năm
4404
Giải sáu
9668
0822
0800
Giải bảy
400
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
02002,4
1,3,711
222,6,72,8
 31
0,4,944
 5 
2,768,9
2271,6,9
2,689
6,7,894
 
Ngày: 16/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K3
Giải ĐB
401727
Giải nhất
02078
Giải nhì
35668
Giải ba
03032
11011
Giải tư
04701
80868
89087
42230
52034
16377
40867
Giải năm
6033
Giải sáu
9109
0453
0963
Giải bảy
922
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
301,92
0,111
2,322,7
3,5,630,2,3,4
34 
 53
 63,7,82
2,6,7,877,8
62,787
029 
 
Ngày: 16/11/2025
XSH
Giải ĐB
129782
Giải nhất
45200
Giải nhì
76472
Giải ba
39928
55585
Giải tư
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
Giải năm
8298
Giải sáu
2973
3544
8365
Giải bảy
352
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
000,5,6
714,6
2,4,5,7
8,9
22,8
73 
1,442,4
0,6,852
0,165
 71,2,3
2,982,5
 92,8
 
Ngày: 16/11/2025
XSKH
Giải ĐB
657743
Giải nhất
88967
Giải nhì
64505
Giải ba
88178
87811
Giải tư
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
Giải năm
0564
Giải sáu
6264
3701
3378
Giải bảy
655
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
701,5
0,111
72 
3,433
4,6243,4,9
0,555
6642,6,7,9
670,2,82
7289
4,6,89 
 
Ngày: 16/11/2025
XSKT
Giải ĐB
824350
Giải nhất
30082
Giải nhì
45015
Giải ba
59149
13960
Giải tư
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
Giải năm
8920
Giải sáu
9266
5408
0002
Giải bảy
287
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,5,602,8
615
0,4,820
939
 42,8,9
150,8
6,860,1,6,9
87 
0,4,582,6,7
3,4,693
 
Ngày: 15/11/2025
9RY-10RY-2RY-7RY-17RY-20RY-19RY-1RY
Giải ĐB
27079
Giải nhất
91353
Giải nhì
05930
06646
Giải ba
84484
85281
28117
47788
04174
75509
Giải tư
7699
0835
4175
7378
Giải năm
4266
2498
9210
3795
8653
3860
Giải sáu
184
940
675
Giải bảy
60
95
65
43
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,6209
810,7
 2 
4,5230,5
7,8240,3,6
3,6,72,92532
4,6602,5,6
174,52,8,9
7,8,981,42,8
0,7,9952,8,9