MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/11/2025
XSCT - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
693348
Giải nhất
63238
Giải nhì
10499
Giải ba
41408
83683
Giải tư
08958
61749
14800
21921
70597
86952
38763
Giải năm
6669
Giải sáu
7712
8144
0611
Giải bảy
434
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
000,8,9
1,211,2
1,521
6,834,8
3,444,8,9
 52,8
 63,9
97 
0,3,4,583
0,4,6,997,9
 
Ngày: 26/11/2025
XSST - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
133228
Giải nhất
96775
Giải nhì
76630
Giải ba
57267
28666
Giải tư
51935
26428
45372
14813
28371
00141
91187
Giải năm
6003
Giải sáu
0717
0487
9723
Giải bảy
918
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
303
4,713,7,8
723,4,82
0,1,230,5
241
3,75 
666,7
1,6,8271,2,5
1,22872
 9 
 
Ngày: 26/11/2025
XSDNG
Giải ĐB
114364
Giải nhất
06461
Giải nhì
68415
Giải ba
94540
22665
Giải tư
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633
Giải năm
0027
Giải sáu
6588
5115
0632
Giải bảy
293
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
4,906
6152
3,927
32,932,32
640
12,65 
0,8,961,4,5
278
7,886,8
 90,2,3,6
 
Ngày: 26/11/2025
XSKH
Giải ĐB
281977
Giải nhất
05830
Giải nhì
67886
Giải ba
48060
12915
Giải tư
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317
Giải năm
4411
Giải sáu
4192
1618
4918
Giải bảy
553
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
3,4,60 
111,4,5,7
82
92 
5230
1,740
1,9532,9
860
1,7,974,7
1286
592,5,7
 
Ngày: 25/11/2025
8RL-16RL-2RL-3RL-11RL-12RL-15RL-17RL
Giải ĐB
07938
Giải nhất
08129
Giải nhì
18964
38334
Giải ba
98133
60608
54866
13097
67248
18417
Giải tư
1054
8724
4588
2196
Giải năm
9043
6883
3314
4841
0416
6789
Giải sáu
161
047
838
Giải bảy
68
12
40
09
ChụcSốĐ.Vị
408,9
4,612,4,6,7
124,9
3,4,833,4,82
1,2,3,5
6
40,1,3,7
8
 54
1,6,961,4,6,8
1,4,97 
0,32,4,6
8
83,8,9
0,2,896,7
 
Ngày: 25/11/2025
XSBTR - Loại vé: K47-T11
Giải ĐB
878960
Giải nhất
18227
Giải nhì
28662
Giải ba
68325
97674
Giải tư
76209
71412
44203
80434
08903
48825
17856
Giải năm
9891
Giải sáu
2734
9229
1962
Giải bảy
845
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
6032,8,9
912
1,62252,7,9
02342
32,745
22,456
560,22
274
08 
0,291
 
Ngày: 25/11/2025
XSVT - Loại vé: 11D
Giải ĐB
017030
Giải nhất
14093
Giải nhì
90120
Giải ba
88478
52120
Giải tư
91909
34755
05287
58595
75737
71356
89167
Giải năm
4639
Giải sáu
9781
1002
5649
Giải bảy
894
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
22,302,9
81 
0202
930,7,9
949
5,7,955,6
567
3,6,875,8
781,7
0,3,493,4,5
 
Ngày: 25/11/2025
XSBL - Loại vé: T11-K4
Giải ĐB
525400
Giải nhất
75783
Giải nhì
00029
Giải ba
56303
09000
Giải tư
78348
87227
95755
96345
86739
37091
67561
Giải năm
9598
Giải sáu
3345
0240
2169
Giải bảy
407
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
02,4,8002,3,7
6,91 
 27,9
0,839
 40,52,8
42,555
 61,9
0,27 
4,980,3
2,3,691,8
 
Ngày: 25/11/2025
XSDLK
Giải ĐB
022638
Giải nhất
06847
Giải nhì
14609
Giải ba
79795
67533
Giải tư
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
Giải năm
3384
Giải sáu
0913
1468
1716
Giải bảy
638
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
606,9
513,6
 2 
1,3,933,82
8,947
951
0,1,960,8
47 
32,6,884,8,9
0,893,4,5,6
 
Ngày: 25/11/2025
XSQNM
Giải ĐB
813900
Giải nhất
21535
Giải nhì
75438
Giải ba
36211
48061
Giải tư
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
Giải năm
8149
Giải sáu
5020
8576
0727
Giải bảy
939
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
0,200
12,62112
620,7
 35,82,9
 49
3,95 
7,8612,2
2,876
3286,7
3,4,995,9