MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 31/01/2026
XSDNG
Giải ĐB
316510
Giải nhất
17286
Giải nhì
94947
Giải ba
80227
68405
Giải tư
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
Giải năm
5932
Giải sáu
2239
2087
0277
Giải bảy
326
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
1,705
810
3,726,7
532,9
 472
0,553,5,6,7
2,5,86 
2,42,5,7
8
70,2,7
 81,6,7
39 
 
Ngày: 31/01/2026
XSQNG
Giải ĐB
403903
Giải nhất
70239
Giải nhì
77282
Giải ba
29373
31419
Giải tư
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
Giải năm
5749
Giải sáu
9899
7352
2266
Giải bảy
740
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,4,9200,3,4
 16,9
5,82 
0,72362,9
040,9
 52
1,32,666
 732
 82
1,3,4,9902,9
 
Ngày: 30/01/2026
3UG-6UG-13UG-5UG-19UG-2UG-9UG-11UG
Giải ĐB
32845
Giải nhất
52609
Giải nhì
21294
57124
Giải ba
44933
42993
38923
00615
76743
98146
Giải tư
1848
2378
6699
3168
Giải năm
1980
7505
3079
8601
7435
3241
Giải sáu
392
255
854
Giải bảy
03
82
85
81
ChụcSốĐ.Vị
801,3,5,9
0,4,815
8,923,4
0,2,3,4
9
33,5
2,5,941,3,5,6
8
0,1,3,4
5,8
54,5
468
 78,9
4,6,780,1,2,5
0,7,992,3,4,9
 
Ngày: 30/01/2026
XSVL - Loại vé: 47VL05
Giải ĐB
141867
Giải nhất
53974
Giải nhì
11773
Giải ba
69667
60031
Giải tư
55260
57320
13638
97125
42698
84541
44400
Giải năm
2580
Giải sáu
0359
1577
4803
Giải bảy
868
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,800,3
3,41 
220,2,5
0,731,8
741
259
 60,72,8
62,773,4,7
3,6,980
598
 
Ngày: 30/01/2026
XSBD - Loại vé: 01K05
Giải ĐB
923320
Giải nhất
70264
Giải nhì
06744
Giải ba
71503
31848
Giải tư
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
Giải năm
6621
Giải sáu
2559
3450
9865
Giải bảy
195
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,5,801,3
0,2,7,81 
420,1
0,4,5,63 
4,642,3,4,8
6,950,3,9
 63,4,5
 71
480,1
595
 
Ngày: 30/01/2026
XSTV - Loại vé: 35TV05
Giải ĐB
524605
Giải nhất
64435
Giải nhì
48576
Giải ba
54306
09010
Giải tư
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
Giải năm
2358
Giải sáu
4518
1989
7897
Giải bảy
354
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,805,6
310,8
52 
631,5
546
0,3,7,852,4,8
0,4,763
975,6,9
1,580,5,9
7,897
 
Ngày: 30/01/2026
XSGL
Giải ĐB
440659
Giải nhất
83493
Giải nhì
81181
Giải ba
04571
20009
Giải tư
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
Giải năm
0788
Giải sáu
0780
9602
8036
Giải bảy
230
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
3,802,9
7,8214
0,523
2,930,4,6
1,3,645
452,9
3,964
 71
880,12,8
0,593,6
 
Ngày: 30/01/2026
XSNT
Giải ĐB
825377
Giải nhất
85019
Giải nhì
90648
Giải ba
27413
40207
Giải tư
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
Giải năm
0546
Giải sáu
1434
2797
1195
Giải bảy
498
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 07
2,4,613,9
921,7
1,534
3,741,6,8,9
953
461
0,2,7,974,7
4,98 
1,492,5,7,8
 
Ngày: 29/01/2026
15UH-16UH-11UH-19UH-1UH-7UH-20UH-5UH
Giải ĐB
38814
Giải nhất
56490
Giải nhì
15380
53895
Giải ba
00054
67007
77876
10229
39014
06875
Giải tư
9294
3693
0251
7935
Giải năm
4267
3594
6926
7551
7419
9582
Giải sáu
206
200
971
Giải bảy
81
87
60
32
ChụcSốĐ.Vị
0,6,8,900,6,7
52,7,8142,9
3,826,9
932,5
12,5,924 
3,7,9512,4
0,2,760,7
0,6,871,5,6
 80,1,2,7
1,290,3,42,5
 
Ngày: 29/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
394184
Giải nhất
72617
Giải nhì
83970
Giải ba
40788
90447
Giải tư
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
Giải năm
3447
Giải sáu
3016
1095
9100
Giải bảy
858
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1
0,816,7
2,622
 3 
8473
958
1,662,6,8
1,43,870
5,6,881,4,7,8
 95