MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/12/2025
XSDNG
Giải ĐB
229771
Giải nhất
98716
Giải nhì
96365
Giải ba
95109
12109
Giải tư
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
Giải năm
1082
Giải sáu
3893
0262
4154
Giải bảy
183
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,7,92
716
0,3,6,829
8,932
0,5,84 
654,8
162,5
071
5,882,3,4,8
02,293
 
Ngày: 10/12/2025
XSKH
Giải ĐB
542231
Giải nhất
78008
Giải nhì
56237
Giải ba
50033
54385
Giải tư
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
Giải năm
6888
Giải sáu
4448
3686
9169
Giải bảy
727
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
6,7072,8
31 
325,7
331,2,3,7
 48
2,859
860,8,9
02,2,370
0,4,6,885,6,8
5,69 
 
Ngày: 09/12/2025
20SU-17SU-3SU-2SU-12SU-11SU-5SU-4SU
Giải ĐB
72908
Giải nhất
81487
Giải nhì
49415
49770
Giải ba
40950
62677
84708
78709
89403
20485
Giải tư
9306
5836
6014
0370
Giải năm
4841
4019
7188
7213
4413
0282
Giải sáu
974
352
054
Giải bảy
69
07
59
95
ChụcSốĐ.Vị
5,7203,6,7,82
9
4132,4,5,9
5,82 
0,1236
1,5,741
1,8,950,2,4,9
0,369
0,7,8702,4,7
02,882,5,7,8
0,1,5,695
 
Ngày: 09/12/2025
XSBTR - Loại vé: K49-T12
Giải ĐB
257886
Giải nhất
66629
Giải nhì
19021
Giải ba
88956
41090
Giải tư
80913
38907
26387
67954
66624
48629
57046
Giải năm
4661
Giải sáu
2022
6053
3533
Giải bảy
454
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
907
2,613,4
221,2,4,92
1,3,533
1,2,5246
 53,42,6
4,5,861
0,87 
 86,7
2290
 
Ngày: 09/12/2025
XSVT - Loại vé: 12B
Giải ĐB
000248
Giải nhất
21445
Giải nhì
18343
Giải ba
96313
70513
Giải tư
85030
84161
74351
74252
70990
28847
15700
Giải năm
6328
Giải sáu
7325
9590
1251
Giải bảy
536
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
0,3,9200
52,6132
525,8
12,430,6
 43,5,7,8
2,4512,2
361
47 
2,4,98 
 902,8
 
Ngày: 09/12/2025
XSBL - Loại vé: T12-K2
Giải ĐB
086267
Giải nhất
02302
Giải nhì
50302
Giải ba
32723
36163
Giải tư
31514
35197
53993
66991
32670
30701
81357
Giải năm
0162
Giải sáu
5367
6560
7334
Giải bảy
183
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
6,701,22
0,914
02,623
2,6,8,934
1,34 
555,7
 60,2,3,72
5,62,970
 83
 91,3,7
 
Ngày: 09/12/2025
XSDLK
Giải ĐB
834060
Giải nhất
89123
Giải nhì
37735
Giải ba
38997
82364
Giải tư
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
Giải năm
8537
Giải sáu
2757
2396
0750
Giải bảy
850
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
52,60 
4,512,3
123
1,235,7,9
641,9
3502,1,7
7,960,4
3,5,9276
 8 
3,496,72
 
Ngày: 09/12/2025
XSQNM
Giải ĐB
735438
Giải nhất
07633
Giải nhì
96495
Giải ba
70489
56644
Giải tư
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
Giải năm
8887
Giải sáu
7896
6713
7780
Giải bảy
762
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
80 
513,4
2,622
1,333,5,6,8
1,4,744
3,951,7,9
3,962
5,874
380,7,9
5,895,6
 
Ngày: 08/12/2025
12SV-10SV-6SV-9SV-13SV-16SV-8SV-19SV
Giải ĐB
53192
Giải nhất
88606
Giải nhì
75701
91603
Giải ba
18578
92015
07235
54211
88745
38758
Giải tư
6663
2845
7986
4169
Giải năm
1416
0965
3024
3303
4977
7819
Giải sáu
447
034
136
Giải bảy
19
59
01
57
ChụcSốĐ.Vị
 012,32,6
02,111,5,6,92
924
02,634,5,6
2,3452,7
1,3,42,657,8,9
0,1,3,863,5,9
4,5,777,8
5,786
12,5,692
 
Ngày: 08/12/2025
XSHCM - Loại vé: 12B2
Giải ĐB
287570
Giải nhất
44980
Giải nhì
01845
Giải ba
46931
28064
Giải tư
74011
66082
05573
31367
93104
83196
75884
Giải năm
8874
Giải sáu
8027
5483
5044
Giải bảy
696
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
7,8,904
1,311
827
7,831
0,4,6,7
8
44,5
45 
9264,7
2,670,3,4
 80,2,3,4
 90,62