MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/12/2025
XSTN - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
473447
Giải nhất
95144
Giải nhì
39363
Giải ba
36796
68783
Giải tư
07774
56162
31615
59322
47378
46021
06351
Giải năm
9133
Giải sáu
2489
8813
5621
Giải bảy
385
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 0 
22,513,5
2,6212,2
1,3,6,833
4,744,7,9
1,851
962,3
474,8
783,5,9
4,896
 
Ngày: 11/12/2025
XSAG - Loại vé: AG-12K2
Giải ĐB
204056
Giải nhất
87321
Giải nhì
39945
Giải ba
62816
37388
Giải tư
90526
82310
29150
59584
27368
70895
19595
Giải năm
3401
Giải sáu
8470
3450
2773
Giải bảy
090
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
1,52,7,901
0,210,6
 21,6
6,73 
845
4,92502,6
1,2,563,8
 70,3
6,884,8
 90,52
 
Ngày: 11/12/2025
XSBTH - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
733927
Giải nhất
34334
Giải nhì
41708
Giải ba
41460
22259
Giải tư
65447
34604
55049
54086
53455
54031
09739
Giải năm
2390
Giải sáu
6429
7707
4496
Giải bảy
353
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
6,904,7,8
31 
 27,9
531,4,8,9
0,347,9
553,5,9
8,960
0,2,47 
0,386
2,3,4,590,6
 
Ngày: 11/12/2025
XSBDI
Giải ĐB
471455
Giải nhất
49031
Giải nhì
30316
Giải ba
76660
19615
Giải tư
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
Giải năm
8918
Giải sáu
8022
3445
3410
Giải bảy
563
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
1,604,7,9
310,5,6,8
222,8
3,631,3,9
045
1,4,555
1,660,3,6
079
1,28 
0,3,79 
 
Ngày: 11/12/2025
XSQT
Giải ĐB
051659
Giải nhất
10993
Giải nhì
92401
Giải ba
22452
53492
Giải tư
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
Giải năm
5549
Giải sáu
7335
6377
7703
Giải bảy
350
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
501,3,8
0,61 
3,5,9253
0,932,5
 49
23,3,950,2,9
 61
777,8
0,78 
4,592,3,5
 
Ngày: 11/12/2025
XSQB
Giải ĐB
592916
Giải nhất
48242
Giải nhì
94145
Giải ba
48987
80925
Giải tư
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
Giải năm
3764
Giải sáu
6541
1566
7375
Giải bảy
468
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
10 
410,6
4,5,9242,5
 3 
22,641,2,5,9
2,4,752
1,664,6,8
875,8
6,7,987
492,8
 
Ngày: 10/12/2025
8ST-2ST-18ST-4ST-1ST-11ST-12ST-13ST
Giải ĐB
51052
Giải nhất
27999
Giải nhì
83157
26124
Giải ba
95225
78632
70315
59675
35239
77901
Giải tư
9240
0832
8067
8094
Giải năm
0502
2316
6014
2078
7678
9725
Giải sáu
264
231
162
Giải bảy
18
96
61
33
ChụcSốĐ.Vị
401,2
0,3,614,5,6,8
0,32,5,624,52
331,22,3,9
1,2,6,940
1,22,752,7
1,961,2,4,7
5,675,82
1,728 
3,994,6,9
 
Ngày: 10/12/2025
XSDN - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
048568
Giải nhất
69756
Giải nhì
22643
Giải ba
27638
35654
Giải tư
96397
05333
84227
29346
77088
39933
58592
Giải năm
4409
Giải sáu
0868
0263
8233
Giải bảy
353
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 09
 1 
927
33,4,5,6333,8
543,6
 53,4,6
4,563,82
2,8,97 
3,62,887,8
092,7
 
Ngày: 10/12/2025
XSCT - Loại vé: K2T12
Giải ĐB
375492
Giải nhất
05173
Giải nhì
88682
Giải ba
45313
55483
Giải tư
75232
37632
68479
60203
35922
92009
46574
Giải năm
3256
Giải sáu
3626
2263
7933
Giải bảy
014
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
203,9
 13,4
2,32,8,920,2,6
0,1,3,6
7,8
322,3
1,74 
 56
2,563
 73,4,9
 82,3
0,792
 
Ngày: 10/12/2025
XSST - Loại vé: K2T12
Giải ĐB
331026
Giải nhất
51467
Giải nhì
57536
Giải ba
69734
74574
Giải tư
72379
56291
16661
85214
78348
46428
43556
Giải năm
6803
Giải sáu
0883
2776
4455
Giải bảy
206
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
6,912,4
126,8
0,834,6
1,3,748
555,6
0,2,3,5
7
61,7
674,6,9
2,483
791