MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/11/2025
18RE-9RE-16RE-5RE-17RE-8RE-12RE-6RE
Giải ĐB
51488
Giải nhất
19762
Giải nhì
88642
91647
Giải ba
30795
83749
68070
50860
41914
72218
Giải tư
2454
8736
4638
8755
Giải năm
3106
8976
1605
8125
4451
2723
Giải sáu
363
674
264
Giải bảy
78
90
21
07
ChụcSốĐ.Vị
6,7,905,6,7
2,514,8
4,621,3,5
2,636,8
1,5,6,742,7,9
0,2,5,951,4,5
0,3,760,2,3,4
0,470,4,6,8
1,3,7,888
490,5
 
Ngày: 30/11/2025
XSTG - Loại vé: TG-E11
Giải ĐB
198430
Giải nhất
01891
Giải nhì
67701
Giải ba
29068
06539
Giải tư
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
Giải năm
6817
Giải sáu
0004
1270
9789
Giải bảy
579
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
3,701,4,7
0,7,917
 2 
 30,9
0,549
954
 68
0,1,770,1,7,9
6892
3,4,7,82
9
91,5,9
 
Ngày: 30/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K5
Giải ĐB
002911
Giải nhất
21496
Giải nhì
82683
Giải ba
39950
24788
Giải tư
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
Giải năm
3946
Giải sáu
7277
1521
0407
Giải bảy
653
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
504,5,7
1,211
 21,4
5,83 
0,2,444,6,7
050,3
4,6,9266,7
0,4,6,777
883,8
 962
 
Ngày: 30/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K5
Giải ĐB
573077
Giải nhất
87993
Giải nhì
81137
Giải ba
61025
97098
Giải tư
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
Giải năm
3123
Giải sáu
0267
4804
3534
Giải bảy
531
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 04,5
1,3,511,2,6
123,5
2,931,4,7
0,3,74 
0,251,7
167
3,5,6,774,7
989
893,8
 
Ngày: 30/11/2025
XSH
Giải ĐB
231486
Giải nhất
71039
Giải nhì
45342
Giải ba
16789
82088
Giải tư
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
Giải năm
4140
Giải sáu
7217
7397
6694
Giải bảy
881
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
814,5,7
4,72 
 36,8,9
1,940,2,9
150
3,867
1,6,972
3,881,6,8,9
3,4,894,7
 
Ngày: 30/11/2025
XSKH
Giải ĐB
111890
Giải nhất
83054
Giải nhì
42773
Giải ba
25903
04051
Giải tư
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
Giải năm
7875
Giải sáu
7055
1710
4640
Giải bảy
687
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
1,42,5,6
9
03,6
5,710
42 
0,5,73 
5402,2
5,750,1,3,4
5
060
871,3,5,9
 87
790
 
Ngày: 30/11/2025
XSKT
Giải ĐB
635288
Giải nhất
57031
Giải nhì
75029
Giải ba
35789
72760
Giải tư
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
Giải năm
0676
Giải sáu
4691
5077
6394
Giải bảy
444
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
02,62002
3,914,5
 29
 31
1,4,7,8
9
44
1,85 
7602
774,6,7
884,5,8,9
2,891,4
 
Ngày: 29/11/2025
2RF-16RF-18RF-6RF-13RF-17RF-5RF-20RF
Giải ĐB
66090
Giải nhất
67058
Giải nhì
81224
50614
Giải ba
69143
20624
92216
25380
77568
40003
Giải tư
2568
0625
6280
5472
Giải năm
2507
0931
2434
6990
4076
2030
Giải sáu
938
218
112
Giải bảy
38
08
46
88
ChụcSốĐ.Vị
3,82,9203,7,8
312,4,6,8
1,7242,5
0,430,1,4,82
1,22,343,6
258
1,4,7682
072,6
0,1,32,5
62,8
802,8
 902
 
Ngày: 29/11/2025
XSDNO
Giải ĐB
342832
Giải nhất
32954
Giải nhì
40688
Giải ba
17823
47190
Giải tư
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
Giải năm
3733
Giải sáu
2205
7568
9685
Giải bảy
296
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
901,52,9
018
3223,8
2,3322,3,7
54 
02,8,954
968
37 
1,2,6,885,8
090,5,6
 
Ngày: 29/11/2025
XSHCM - Loại vé: 11E7
Giải ĐB
758818
Giải nhất
39746
Giải nhì
54246
Giải ba
06296
95145
Giải tư
32538
50143
36355
75157
21426
89485
71736
Giải năm
3236
Giải sáu
8433
1322
9044
Giải bảy
037
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 18
2,622,6
3,433,62,7,8
443,4,5,62
4,5,855,7
2,32,42,962
3,57 
1,385
 96