MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/02/2026
XSDL - Loại vé: ĐL2K1
Giải ĐB
399829
Giải nhất
01076
Giải nhì
75667
Giải ba
30916
02818
Giải tư
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
Giải năm
0967
Giải sáu
9996
1547
3575
Giải bảy
092
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 07,8
111,6,7,8
924,9
834
2,347
75 
1,7,9672
0,1,4,62
9
75,6
0,183
292,6,7
 
Ngày: 01/02/2026
XSH
Giải ĐB
485467
Giải nhất
01335
Giải nhì
05829
Giải ba
11581
52682
Giải tư
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
Giải năm
1001
Giải sáu
8151
0598
2041
Giải bảy
503
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
0,4,52,81 
2,3,822,6,9
0,332,3,5
841
3512
267
679
981,2,4,9
2,7,898
 
Ngày: 01/02/2026
XSKH
Giải ĐB
921053
Giải nhất
51454
Giải nhì
94857
Giải ba
42368
05222
Giải tư
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
Giải năm
4667
Giải sáu
8218
9497
9922
Giải bảy
596
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,418
23223
531
541
 53,4,7
93672,8,9
5,62,927 
1,68 
6963,72
 
Ngày: 01/02/2026
XSKT
Giải ĐB
009578
Giải nhất
77760
Giải nhì
30053
Giải ba
36644
43999
Giải tư
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
Giải năm
1906
Giải sáu
0179
0308
2704
Giải bảy
562
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
6,9204,6,7,8
91 
3,622 
532
0,444
 53
060,22
0,8,978,9
0,787
7,9902,1,7,9
 
Ngày: 31/01/2026
20UF-1UF-17UF-5UF-16UF-2UF-13UF-8UF
Giải ĐB
42754
Giải nhất
61405
Giải nhì
48285
19114
Giải ba
63110
04075
60220
89022
77279
42944
Giải tư
9182
5276
3737
0947
Giải năm
9007
2156
2640
4549
0879
4558
Giải sáu
813
258
481
Giải bảy
77
51
67
47
ChụcSốĐ.Vị
1,2,405,7
5,810,3,4
2,820,2
137
1,4,540,4,72,9
0,7,851,4,6,82
5,767
0,3,42,6
7
75,6,7,92
5281,2,5
4,729 
 
Ngày: 31/01/2026
XSDNO
Giải ĐB
931487
Giải nhất
07850
Giải nhì
13187
Giải ba
12774
72829
Giải tư
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
Giải năm
3580
Giải sáu
9687
8381
4277
Giải bảy
829
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,5,80 
813,6
 20,7,92
13 
4,7244,8
 50
16 
2,7,83,9742,7
480,1,73
2297
 
Ngày: 31/01/2026
XSHCM - Loại vé: 1E7
Giải ĐB
380305
Giải nhất
95867
Giải nhì
59790
Giải ba
98880
96060
Giải tư
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
Giải năm
4845
Giải sáu
2792
7750
2106
Giải bảy
499
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
2,5,62,8
9
02,5,6,8
 1 
0,9220,6
63 
745
0,450
0,2602,3,7
674
080
990,22,9
 
Ngày: 31/01/2026
XSLA - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
362662
Giải nhất
69201
Giải nhì
98717
Giải ba
72448
92761
Giải tư
08639
89177
34502
38064
84633
92460
47218
Giải năm
0285
Giải sáu
4739
7149
4036
Giải bảy
528
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
601,2
0,617,8
0,628
333,6,7,92
648,9
85 
360,1,2,4
1,3,777
1,2,485
32,49 
 
Ngày: 31/01/2026
XSHG - Loại vé: K5T1
Giải ĐB
749006
Giải nhất
12643
Giải nhì
84101
Giải ba
49092
68105
Giải tư
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
Giải năm
0370
Giải sáu
9023
1601
7410
Giải bảy
564
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,7012,5,6
0210
923,7,92
2,4362,9
643
0,75 
0,3264
270,5
98 
22,392,8
 
Ngày: 31/01/2026
XSBP - Loại vé: 1K5-N26
Giải ĐB
392989
Giải nhất
10388
Giải nhì
42963
Giải ba
93155
53204
Giải tư
11699
22699
16905
20603
15497
54383
92359
Giải năm
7721
Giải sáu
5891
8594
5691
Giải bảy
716
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,5
2,5,9216
 21
0,6,83 
0,94 
0,551,5,9
163
97 
883,8,9
5,8,92912,4,7,92