MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/01/2026
11TA-2TA-17TA-20TA-12TA-16TA-10TA-7TA
Giải ĐB
84522
Giải nhất
41647
Giải nhì
68429
43071
Giải ba
13656
17226
56960
32399
24912
87150
Giải tư
8476
1756
8256
3416
Giải năm
4039
7861
2800
8288
8644
4014
Giải sáu
497
368
374
Giải bảy
21
00
14
71
ChụcSốĐ.Vị
02,5,6002
2,6,7212,42,6
1,221,2,6,9
 39
12,4,744,7
 50,63
1,2,53,760,1,8
4,9712,4,6
6,888
2,3,997,9
 
Ngày: 15/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
430028
Giải nhất
68596
Giải nhì
43391
Giải ba
28675
39990
Giải tư
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
Giải năm
7394
Giải sáu
9162
2620
7951
Giải bảy
535
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
2,8,90 
2,5,9217
4,6220,1,8
 35
942,9
3,751
9622,8
175
2,680
490,12,4,6
 
Ngày: 15/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K3
Giải ĐB
397902
Giải nhất
62988
Giải nhì
35895
Giải ba
09795
23495
Giải tư
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
Giải năm
6539
Giải sáu
8785
3704
2665
Giải bảy
531
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,5
31 
0,3,824
 31,2,4,9
0,2,3,6
8
4 
0,6,8,9357
 64,5
57 
882,4,5,8
3953
 
Ngày: 15/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
346307
Giải nhất
91728
Giải nhì
98070
Giải ba
48166
22648
Giải tư
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
Giải năm
2005
Giải sáu
3244
7935
2939
Giải bảy
114
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
705,7
 14
423,6,8
235,9
1,442,4,52,8
0,3,4257
2,666
0,5,870
2,487,9
3,89 
 
Ngày: 15/01/2026
XSBDI
Giải ĐB
118336
Giải nhất
27772
Giải nhì
71550
Giải ba
32511
75281
Giải tư
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
Giải năm
7091
Giải sáu
0725
6370
7872
Giải bảy
674
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
5,7203
1,8,9211
72,9252,7
036
7,84 
2250
36 
2702,22,4
 81,4
9912,2,9
 
Ngày: 15/01/2026
XSQT
Giải ĐB
174594
Giải nhất
88864
Giải nhì
44477
Giải ba
24032
63256
Giải tư
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
Giải năm
7603
Giải sáu
8396
6578
2062
Giải bảy
389
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
01 
3,5,62 
0,632
4,6,944,7
 52,6
5,8,962,3,4
4,777,8,9
7,886,8,9
7,894,6
 
Ngày: 15/01/2026
XSQB
Giải ĐB
130781
Giải nhất
78683
Giải nhì
35834
Giải ba
62303
05559
Giải tư
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
Giải năm
6894
Giải sáu
6783
2394
4756
Giải bảy
034
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
2,7032
81 
 20,3
02,2,82342
32,924 
856,92
56 
 70
881,32,5,8
9
52,8942
 
Ngày: 14/01/2026
18TB-3TB-2TB-1TB-9TB-10TB-16TB-15TB
Giải ĐB
02817
Giải nhất
24517
Giải nhì
74215
46621
Giải ba
79283
78432
76304
87446
85707
10084
Giải tư
5422
1753
9687
8395
Giải năm
2844
1358
6578
1837
3246
3689
Giải sáu
945
187
978
Giải bảy
15
99
52
55
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
2152,72
2,3,521,2
5,832,7
0,4,844,5,62
12,4,5,952,3,5,8
426 
0,12,3,82782
5,7283,4,72,9
8,995,9
 
Ngày: 14/01/2026
XSDN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
440871
Giải nhất
68343
Giải nhì
12289
Giải ba
33879
49927
Giải tư
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
Giải năm
3559
Giải sáu
2733
4889
6711
Giải bảy
219
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,9
 27
3,4,833
 43
8256,8,9
56 
2,8,971,9
583,52,7,92
1,5,7,82
9
97,9
 
Ngày: 14/01/2026
XSCT - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
420771
Giải nhất
91081
Giải nhì
94042
Giải ba
49674
41352
Giải tư
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
Giải năm
3824
Giải sáu
4348
3019
5813
Giải bảy
925
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
80 
5,7,812,3,4,9
1,4,524,5
13 
1,2,742,8
2,751,2
666
 71,4,5,8
4,7,880,1,8
19