MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/11/2025
XSQNG
Giải ĐB
732397
Giải nhất
26784
Giải nhì
76106
Giải ba
43937
35367
Giải tư
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
Giải năm
6252
Giải sáu
2118
9909
9568
Giải bảy
980
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,805,6,9
 10,8
4,52 
 372
8242
0,652,8
065,7,8
32,6,8,97 
1,5,680,42,7
097
 
Ngày: 21/11/2025
18RQ-19RQ-12RQ-1RQ-16RQ-14RQ-3RQ-2RQ
Giải ĐB
65343
Giải nhất
77193
Giải nhì
58225
50459
Giải ba
20838
90133
99093
93075
44727
22075
Giải tư
4404
8096
7372
2430
Giải năm
4232
1791
8020
1584
8083
5269
Giải sáu
496
943
543
Giải bảy
42
15
54
84
ChụcSốĐ.Vị
2,304
915
3,4,720,5,7
3,43,8,9230,2,3,8
0,5,8242,33
1,2,7254,9
9269
272,52
383,42
5,691,32,62
 
Ngày: 21/11/2025
XSVL - Loại vé: 46VL47
Giải ĐB
361844
Giải nhất
73791
Giải nhì
04507
Giải ba
99929
48324
Giải tư
99043
17780
78926
43651
44542
30352
31509
Giải năm
7855
Giải sáu
5098
7769
8142
Giải bảy
316
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
807,9
3,5,916
42,524,6,9
431
2,4422,3,4
551,2,5
1,269
07 
980
0,2,691,8
 
Ngày: 21/11/2025
XSBD - Loại vé: 11K47
Giải ĐB
307676
Giải nhất
55506
Giải nhì
93046
Giải ba
17605
82729
Giải tư
84319
76821
67312
13727
31868
91792
76945
Giải năm
8068
Giải sáu
9004
0304
1890
Giải bảy
885
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
9042,5,6
212,9
1,921,7,9
 38
0245,6
0,4,85 
0,4,7682
276
3,6285
1,290,2
 
Ngày: 21/11/2025
XSTV - Loại vé: 34TV47
Giải ĐB
983640
Giải nhất
45961
Giải nhì
27907
Giải ba
61283
14211
Giải tư
12540
17546
48469
42950
80966
84475
75260
Giải năm
3081
Giải sáu
1252
1494
9293
Giải bảy
217
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
42,5,607
1,6,811,3,7
52 
1,8,93 
9402,6
750,2
4,660,1,6,9
0,175
 81,3
693,4
 
Ngày: 21/11/2025
XSGL
Giải ĐB
596485
Giải nhất
55093
Giải nhì
84585
Giải ba
84680
56188
Giải tư
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
Giải năm
0780
Giải sáu
2226
3258
5562
Giải bảy
761
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
8203,7
61 
626,9
0,934,5,8
34 
3,8258
261,2,7
0,67 
3,5,8,9802,52,8
293,8
 
Ngày: 21/11/2025
XSNT
Giải ĐB
726637
Giải nhất
99138
Giải nhì
52013
Giải ba
15498
29550
Giải tư
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
Giải năm
9817
Giải sáu
7617
9838
2094
Giải bảy
614
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
50 
5,9132,4,72,9
 2 
12,936,7,82
1,946
 50,1
3,4,76 
12,376
32,98 
191,3,4,8
 
Ngày: 20/11/2025
7RS-12RS-10RS-1RS-19RS-17RS-2RS-9RS
Giải ĐB
46433
Giải nhất
89650
Giải nhì
21573
12383
Giải ba
02926
67478
72732
69126
88536
18119
Giải tư
7983
1901
9341
6705
Giải năm
3521
0032
0545
9949
1065
4450
Giải sáu
046
737
274
Giải bảy
59
07
93
31
ChụcSốĐ.Vị
5201,5,7
0,2,3,419
3221,62
3,7,82,931,22,3,6
7
741,5,6,9
0,4,6502,9
22,3,465
0,373,4,8
7832
1,4,593
 
Ngày: 20/11/2025
XSTN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
355957
Giải nhất
21896
Giải nhì
51853
Giải ba
55657
08825
Giải tư
81004
29425
09224
23053
47104
88586
47319
Giải năm
8170
Giải sáu
7692
8703
0880
Giải bảy
748
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
7,803,42
919
924,52
0,523 
02,248
22532,72
8,96 
5270
480,6
191,2,6
 
Ngày: 20/11/2025
XSAG - Loại vé: AG-11K3
Giải ĐB
013309
Giải nhất
03817
Giải nhì
43444
Giải ba
50725
81474
Giải tư
50071
97982
65935
48908
58621
44392
04362
Giải năm
8210
Giải sáu
5986
8366
1831
Giải bảy
769
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1208,9
2,3,7102,7
6,8,921,5
 31,5
4,744
2,35 
6,862,6,9
171,4
082,6
0,692