MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/11/2025
11QB-5QB-8QB-15QB-20QB-19QB-17QB-13QB
Giải ĐB
62954
Giải nhất
18157
Giải nhì
21297
10164
Giải ba
24236
18775
04782
57174
49686
30205
Giải tư
8986
6593
4204
5010
Giải năm
0760
5505
8370
4671
2188
3744
Giải sáu
770
605
078
Giải bảy
13
11
09
73
ChụcSốĐ.Vị
1,6,7204,53,9
1,710,1,3
82 
1,7,936
0,4,5,6
7
44
03,754,7
3,8260,4
5,9702,1,3,4
5,8
7,882,62,8
093,7
 
Ngày: 12/11/2025
XSDN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
119349
Giải nhất
51959
Giải nhì
39891
Giải ba
82789
06822
Giải tư
73541
64682
55871
76478
90383
17354
11202
Giải năm
0246
Giải sáu
3719
3173
0010
Giải bảy
367
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
102
4,7,910,9
0,2,5,822
7,83 
541,6,9
 52,4,9
467
671,3,8
782,3,9
1,4,5,891
 
Ngày: 12/11/2025
XSCT - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
703947
Giải nhất
53461
Giải nhì
97990
Giải ba
97723
29271
Giải tư
24392
98395
59247
51921
84242
39187
61855
Giải năm
3576
Giải sáu
6671
7106
4660
Giải bảy
044
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
6,906
2,3,6,721 
4,921,3
231
442,4,72
5,955
0,760,1
42,8712,6
 87
 90,2,5
 
Ngày: 12/11/2025
XSST - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
610231
Giải nhất
11047
Giải nhì
06713
Giải ba
73348
41375
Giải tư
22155
09320
77966
19206
66753
48115
03954
Giải năm
5130
Giải sáu
9577
4076
0066
Giải bảy
801
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,301,4,6
0,313,5
 20
1,530,1
0,547,8
1,5,753,4,5
0,62,7662
4,775,6,7
48 
 9 
 
Ngày: 12/11/2025
XSDNG
Giải ĐB
829524
Giải nhất
46414
Giải nhì
80352
Giải ba
06355
20825
Giải tư
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
Giải năm
4719
Giải sáu
6627
1532
2991
Giải bảy
375
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
60 
52,912,4,9
1,3,524,5,7
 32
1,246
2,5,7512,2,5,9
460,9
275
888
1,5,691
 
Ngày: 12/11/2025
XSKH
Giải ĐB
525928
Giải nhất
08581
Giải nhì
86092
Giải ba
56105
92723
Giải tư
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
Giải năm
3768
Giải sáu
3720
7830
4240
Giải bảy
303
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
2,3,402,3,5
81 
0,5,920,3,8
0,230,9
 40
052,8
8682,9
 7 
2,5,6281,6
3,6,992,9
 
Ngày: 11/11/2025
4QC-6QC-13QC-11QC-12QC-9QC-19QC-18QC
Giải ĐB
77776
Giải nhất
60572
Giải nhì
41844
64011
Giải ba
80983
19492
76811
38302
40261
79047
Giải tư
1244
8208
2157
1601
Giải năm
2653
4125
7381
3463
0061
9124
Giải sáu
297
418
213
Giải bảy
47
62
01
04
ChụcSốĐ.Vị
 012,2,4,8
02,12,62,8112,3,8
0,6,7,924,5
1,5,6,83 
0,2,42442,72
253,7
7612,2,3
42,5,972,6
0,181,3
 92,7
 
Ngày: 11/11/2025
XSBTR - Loại vé: K45-T11
Giải ĐB
238329
Giải nhất
79069
Giải nhì
75912
Giải ba
77420
91328
Giải tư
84878
77490
77295
45381
08811
66854
11229
Giải năm
1578
Giải sáu
7994
0220
8870
Giải bảy
426
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
22,7,90 
1,811,2
1202,6,8,92
 37
5,94 
954
269
370,82
2,7281
22,690,4,5
 
Ngày: 11/11/2025
XSVT - Loại vé: 11B
Giải ĐB
627072
Giải nhất
48370
Giải nhì
01936
Giải ba
46910
64865
Giải tư
24025
82183
38095
63821
30274
72598
22963
Giải năm
1562
Giải sáu
5744
1643
8157
Giải bảy
544
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
1,70 
210
6,721,5
4,6,836
42,743,42
2,62,957
362,3,52
570,2,4
983
 95,8
 
Ngày: 11/11/2025
XSBL - Loại vé: T11-K2
Giải ĐB
330256
Giải nhất
02145
Giải nhì
78466
Giải ba
91304
37374
Giải tư
72126
72471
61695
77782
89002
61907
62019
Giải năm
4024
Giải sáu
2540
8935
2115
Giải bảy
471
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
402,4,7
7215,9
0,824,6
 35
0,2,740,5
1,3,4,8
9
56
2,5,666
0712,4
 82,5
195