MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/10/2025
XSQT
Giải ĐB
965524
Giải nhất
83494
Giải nhì
85537
Giải ba
14111
31391
Giải tư
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
Giải năm
8414
Giải sáu
7648
1404
0744
Giải bảy
741
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 04
1,4,911,4
 24,62,7
 34,7
0,1,2,3
4,92
41,4,8
 57
22,76 
2,3,5,876
487
 91,42
 
Ngày: 30/10/2025
XSQB
Giải ĐB
680822
Giải nhất
28667
Giải nhì
54615
Giải ba
85094
02720
Giải tư
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
Giải năm
4440
Giải sáu
2148
7799
0118
Giải bảy
112
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,3,40 
312,5,8
1,2,3,420,2,7
 30,1,2,5
5,940,2,8
1,354
967
2,67 
1,48 
994,6,9
 
Ngày: 29/10/2025
8QT-9QT-12QT-17QT-11QT-6QT-2QT-3QT
Giải ĐB
70473
Giải nhất
34309
Giải nhì
58049
67024
Giải ba
93693
78612
94855
58964
16816
66156
Giải tư
8798
4905
1322
4565
Giải năm
2631
8363
6264
9813
7290
7837
Giải sáu
227
094
356
Giải bảy
35
79
97
30
ChụcSốĐ.Vị
3,905,9
312,3,6
1,222,4,7
1,6,7,930,1,5,7
2,62,949
0,3,5,655,62
1,5263,42,5
2,3,973,9
98 
0,4,790,3,4,7
8
 
Ngày: 29/10/2025
XSDN - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
630038
Giải nhất
53665
Giải nhì
27823
Giải ba
76069
26565
Giải tư
96063
10557
40008
49401
53672
07061
65540
Giải năm
1486
Giải sáu
3969
5356
1840
Giải bảy
260
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
42,601,8
0,618
723
2,638
 402
6256,7
5,860,1,3,52
92
572
0,1,386
629 
 
Ngày: 29/10/2025
XSCT - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
634611
Giải nhất
79281
Giải nhì
01240
Giải ba
81033
07449
Giải tư
14831
34140
83726
10729
18594
59274
69867
Giải năm
8934
Giải sáu
8426
3603
6850
Giải bảy
524
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
42,503
1,3,811
 24,62,9
0,331,3,4
2,3,5,7
9
402,9
 50,4
2267
674
 81
2,494
 
Ngày: 29/10/2025
XSST - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
274359
Giải nhất
91232
Giải nhì
55879
Giải ba
07555
25167
Giải tư
87151
33046
46615
95554
56501
91036
30836
Giải năm
2640
Giải sáu
3244
8110
6035
Giải bảy
209
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,401,9
0,510,5
32 
 32,4,5,62
3,4,540,4,6
1,3,551,4,5,9
32,467
679
 8 
0,5,79 
 
Ngày: 29/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
518935
Giải nhất
00490
Giải nhì
98114
Giải ba
08668
07628
Giải tư
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
Giải năm
8536
Giải sáu
1471
0565
0555
Giải bảy
333
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
90 
3,714
528
331,3,5,62
9
1,64 
3,52,652,52,8
3264,5,8
871
2,5,687
390
 
Ngày: 29/10/2025
XSKH
Giải ĐB
069132
Giải nhất
25461
Giải nhì
05343
Giải ba
46861
98716
Giải tư
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
Giải năm
3750
Giải sáu
0199
9813
3103
Giải bảy
245
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
502,3
6213,6,8
0,32 
0,1,42,632
 432,5
450,6
1,5612,3,8
 7 
1,689
8,92992
 
Ngày: 28/10/2025
18QU-13QU-14QU-5QU-9QU-20QU-2QU-19QU
Giải ĐB
62908
Giải nhất
83168
Giải nhì
55444
80601
Giải ba
52605
78612
73974
60673
26116
79933
Giải tư
0667
6227
4323
9634
Giải năm
3969
4428
5803
3598
7625
3027
Giải sáu
071
757
748
Giải bảy
63
76
38
32
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,5,8
0,712,6
1,323,5,72,8
0,2,3,6
7
32,3,4,8
3,4,744,8
0,257
1,763,7,8,9
22,5,671,3,4,6
0,2,3,4
6,9
8 
698
 
Ngày: 28/10/2025
XSBTR - Loại vé: K43-T10
Giải ĐB
450066
Giải nhất
74172
Giải nhì
03225
Giải ba
71749
15020
Giải tư
87914
05295
00678
50795
00149
60652
80093
Giải năm
1937
Giải sáu
2190
5939
6513
Giải bảy
495
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
2,3,90 
 13,4
5,720,5
1,930,7,9
1492
2,9352
666
372,8
78 
3,4290,3,53