MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/12/2022
XSTN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
807836
Giải nhất
55663
Giải nhì
56354
Giải ba
71262
00391
Giải tư
70739
52947
11276
86513
64654
57366
34908
Giải năm
2980
Giải sáu
3139
4067
0737
Giải bảy
653
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
808
913
62 
1,5,636,7,92
52,747
 53,42
3,6,762,3,6,7
3,4,674,6
080
3291
 
Ngày: 01/12/2022
XSAG - Loại vé: AG-12K1
Giải ĐB
916101
Giải nhất
19038
Giải nhì
13913
Giải ba
14898
23378
Giải tư
93606
43932
36637
77047
93477
66702
49638
Giải năm
4628
Giải sáu
7647
0983
6534
Giải bảy
479
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6
013
0,328
1,4,832,4,7,82
343,72
 5 
06 
3,42,777,8,9
2,32,7,983
798
 
Ngày: 01/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
210867
Giải nhất
75166
Giải nhì
85805
Giải ba
38820
93115
Giải tư
73118
92235
14711
95385
93994
04986
17171
Giải năm
7646
Giải sáu
6624
4878
6633
Giải bảy
489
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
205
1,711,5,8
 20,4,9
333,5
2,946
0,1,3,85 
4,6,866,7
671,8
1,785,6,9
2,894
 
Ngày: 01/12/2022
XSBDI
Giải ĐB
044031
Giải nhất
42478
Giải nhì
30257
Giải ba
75671
24438
Giải tư
96637
05216
15611
24227
34582
42398
60553
Giải năm
7791
Giải sáu
8889
1266
4364
Giải bảy
239
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,3,7,911,6
827
531,7,8,9
64 
 53,7
1,664,6,9
2,3,571,8
3,7,982,9
3,6,891,8
 
Ngày: 01/12/2022
XSQT
Giải ĐB
315809
Giải nhất
60121
Giải nhì
58229
Giải ba
64614
91237
Giải tư
87179
63500
64690
98861
25959
73170
64865
Giải năm
6028
Giải sáu
5755
6112
8797
Giải bảy
530
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
0,3,7,900,6,9
2,612,4
121,8,9
 30,7
14 
5,655,9
061,5
3,970,9
28 
0,2,5,790,7
 
Ngày: 01/12/2022
XSQB
Giải ĐB
120545
Giải nhất
60655
Giải nhì
43733
Giải ba
71214
50361
Giải tư
29331
52873
30641
32491
34205
15790
51228
Giải năm
6917
Giải sáu
3065
8619
9834
Giải bảy
114
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
905
3,4,6,9142,7,9
 28,9
3,731,3,4
12,341,5
0,4,5,655
 61,5
173
28 
1,290,1
 
Ngày: 30/11/2022
11HY-12HY-2HY-13HY-4HY-9HY
Giải ĐB
98112
Giải nhất
09152
Giải nhì
01989
05593
Giải ba
25161
95366
48674
94494
04644
96641
Giải tư
7013
7672
5579
4369
Giải năm
8490
1279
3981
7199
9982
5959
Giải sáu
036
860
858
Giải bảy
51
35
67
57
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
4,5,6,812,3
1,5,7,82 
1,935,6
4,7,941,4
351,2,7,8
9
3,660,1,6,7
9
5,672,4,92
581,2,9
5,6,72,8
9
90,3,4,9
 
Ngày: 30/11/2022
XSDN - Loại vé: 11K5
Giải ĐB
610166
Giải nhất
57530
Giải nhì
25738
Giải ba
09236
04395
Giải tư
98866
11604
49524
20163
11755
86574
96772
Giải năm
3591
Giải sáu
6365
4863
8989
Giải bảy
563
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
304
91 
724
6330,6,8
0,2,74 
5,6,955,9
3,62633,5,62
 72,4
389
5,891,5
 
Ngày: 30/11/2022
XSCT - Loại vé: K5T11
Giải ĐB
378270
Giải nhất
65292
Giải nhì
56306
Giải ba
20694
84464
Giải tư
96286
39499
78873
47306
13074
84324
32540
Giải năm
1281
Giải sáu
0008
2508
2960
Giải bảy
944
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
4,6,7062,82
813
924
1,73 
2,4,6,7
9
40,4
 5 
02,860,4
 70,3,4
0281,6
992,4,9
 
Ngày: 30/11/2022
XSST - Loại vé: T11K5
Giải ĐB
787744
Giải nhất
01489
Giải nhì
35666
Giải ba
20573
26070
Giải tư
12525
74858
94156
24667
43625
28907
63207
Giải năm
4899
Giải sáu
6602
3696
8043
Giải bảy
278
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
702,72
 1 
0252,9
4,73 
443,4
2256,8
5,6,966,7
02,670,3,8
5,789
2,8,996,9