MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/10/2022
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
178259
Giải nhất
25910
Giải nhì
10358
Giải ba
53233
44730
Giải tư
39671
78458
77066
66574
64890
42259
42219
Giải năm
4258
Giải sáu
6958
4581
7219
Giải bảy
700
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,900,1
0,7,810,92
 2 
330,3
74 
 584,92
666
 71,4
5481
12,5290
 
Ngày: 19/10/2022
XSST - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
919634
Giải nhất
34073
Giải nhì
29928
Giải ba
89683
03999
Giải tư
58111
89084
57143
43922
87817
73856
72951
Giải năm
5865
Giải sáu
5839
8785
5936
Giải bảy
955
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,511,7
222,8
4,7,834,6,9
3,843
5,6,8,951,5,6
3,565
173
283,4,5
3,995,9
 
Ngày: 19/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
299570
Giải nhất
85793
Giải nhì
15162
Giải ba
34149
36497
Giải tư
48203
32575
68193
43841
62830
20075
10943
Giải năm
9651
Giải sáu
3835
7302
7126
Giải bảy
182
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
3,702,3
42,51 
0,6,826
0,4,9230,5
 412,3,9
3,7251
262
970,52
 82
4932,7
 
Ngày: 19/10/2022
XSKH
Giải ĐB
861224
Giải nhất
80777
Giải nhì
49803
Giải ba
65124
85812
Giải tư
91714
37887
32866
69418
32081
26529
12518
Giải năm
3512
Giải sáu
7789
2032
5841
Giải bảy
231
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
 03
3,4,8122,4,82
12,3242,9
031,2
1,2241
 5 
666
72,8772
1281,7,9
2,89 
 
Ngày: 18/10/2022
5EB-9EB-15EB-14EB-8EB-4EB
Giải ĐB
07253
Giải nhất
99692
Giải nhì
72624
20724
Giải ba
50452
80059
29786
83786
32047
53896
Giải tư
5791
6996
2984
7726
Giải năm
0054
1956
0329
4338
7272
9689
Giải sáu
859
274
234
Giải bảy
58
92
72
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
91 
5,72,92242,6,9
534,8
22,3,5,7
8
47
 52,3,4,6
8,92
2,5,7,82
92
6 
4722,4,6
3,584,62,9
2,52,891,22,62
 
Ngày: 18/10/2022
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
733527
Giải nhất
59176
Giải nhì
65803
Giải ba
63270
73559
Giải tư
77569
15467
63125
01204
41330
72220
67506
Giải năm
7129
Giải sáu
5254
1755
7356
Giải bảy
212
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,3,703,4,6
 12,8
120,5,7,9
030
0,54 
2,554,5,6,9
0,5,767,9
2,670,6
18 
2,5,69 
 
Ngày: 18/10/2022
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
749429
Giải nhất
26167
Giải nhì
08255
Giải ba
13559
20068
Giải tư
40068
29952
98505
12930
44825
70758
11176
Giải năm
3282
Giải sáu
4642
5527
3452
Giải bảy
648
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
305
 1 
4,52,825,7,9
 30,4
342,8
0,2,5522,5,8,9
767,82
2,676
4,5,6282
2,59 
 
Ngày: 18/10/2022
XSBL - Loại vé: T10-K3
Giải ĐB
061243
Giải nhất
13543
Giải nhì
39742
Giải ba
12830
99586
Giải tư
20282
93203
61105
94760
11385
86040
04402
Giải năm
9000
Giải sáu
1163
7827
8317
Giải bảy
263
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,600,2,3,5
 17
0,4,827
0,42,6230
 40,2,32
0,85 
860,32,9
1,27 
 82,5,6
69 
 
Ngày: 18/10/2022
XSDLK
Giải ĐB
852173
Giải nhất
81860
Giải nhì
52449
Giải ba
29487
39785
Giải tư
30732
24218
69489
76706
00023
75978
18627
Giải năm
1747
Giải sáu
1732
4014
0524
Giải bảy
665
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
606
 14,8
3223,4,7
2,7322
1,247,8,9
6,85 
060,5
2,4,873,8
1,4,785,7,9
4,89 
 
Ngày: 18/10/2022
XSQNM
Giải ĐB
594548
Giải nhất
38761
Giải nhì
83506
Giải ba
06741
49574
Giải tư
95405
52672
49984
31156
51234
27765
64573
Giải năm
4691
Giải sáu
1108
1990
0808
Giải bảy
276
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
905,6,82
4,6,91 
72 
7,834
3,7,841,8
0,656
0,5,761,5
 72,3,4,6
02,483,4
 90,1