MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/10/2022
14FV-7FV-6FV-5FV-9FV-12FV
Giải ĐB
12843
Giải nhất
17105
Giải nhì
39019
07823
Giải ba
84315
68555
25647
16084
08591
54488
Giải tư
6546
9861
9809
6677
Giải năm
5359
4191
5365
8620
2515
4762
Giải sáu
860
513
793
Giải bảy
11
31
91
02
ChụcSốĐ.Vị
2,602,5,9
1,3,6,9311,3,52,9
0,620,3
1,2,4,931
843,6,7
0,12,5,655,9
460,1,2,5
4,777
884,8
0,1,5913,3
 
Ngày: 23/10/2022
XSTG - Loại vé: TG-D10
Giải ĐB
886836
Giải nhất
15436
Giải nhì
26490
Giải ba
88430
31700
Giải tư
08886
50305
66928
26218
66176
10101
22063
Giải năm
6998
Giải sáu
0973
1558
3398
Giải bảy
872
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,3,900,1,5
0,818
728
6,730,62
 4 
058
32,7,863
 72,3,6
1,2,5,9281,6
 90,82
 
Ngày: 23/10/2022
XSKG - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
409935
Giải nhất
24407
Giải nhì
00205
Giải ba
58742
57029
Giải tư
35601
18253
21323
79986
64475
76691
04130
Giải năm
8296
Giải sáu
9951
9556
8758
Giải bảy
078
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
3,901,5,7
0,5,91 
423,9
2,530,5
 42
0,3,751,3,6,8
5,8,96 
075,8
5,786
290,1,6
 
Ngày: 23/10/2022
XSDL - Loại vé: ĐL10K4
Giải ĐB
082532
Giải nhất
62475
Giải nhì
01084
Giải ba
83778
17182
Giải tư
25515
69050
61868
14049
66147
15096
33884
Giải năm
6554
Giải sáu
5511
3531
3402
Giải bảy
441
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
502
1,3,411,5
0,3,82 
 31,2
5,82,941,7,9
1,750,4
968
475,8
6,782,42
494,6
 
Ngày: 23/10/2022
XSH
Giải ĐB
789185
Giải nhất
11716
Giải nhì
00488
Giải ba
26306
20055
Giải tư
85384
94880
26818
92869
47053
78682
07476
Giải năm
0379
Giải sáu
2669
4590
2553
Giải bảy
301
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
8,901,6
016,8
82 
523 
849
5,8532,5
0,1,7692
 76,9
1,880,2,4,5
8
4,62,790
 
Ngày: 23/10/2022
XSKH
Giải ĐB
752286
Giải nhất
37607
Giải nhì
83579
Giải ba
37926
89100
Giải tư
98311
21029
95762
44283
30551
77471
82038
Giải năm
2116
Giải sáu
6319
6127
9626
Giải bảy
576
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
000,7
1,5,711,6,9
6262,7,9
838
 4 
 51
1,22,7,8262
0,271,6,9
383,62
1,2,79 
 
Ngày: 23/10/2022
XSKT
Giải ĐB
271859
Giải nhất
82099
Giải nhì
19241
Giải ba
11218
74391
Giải tư
16493
68991
61634
32500
74483
69097
04928
Giải năm
5155
Giải sáu
0800
3009
5474
Giải bảy
387
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
02002,9
4,9215,8
 28
8,934
3,741
1,555,9
 6 
8,974
1,283,7
0,5,9912,3,7,9
 
Ngày: 22/10/2022
13FX-12FX-10FX-1FX-11FX-15FX
Giải ĐB
31698
Giải nhất
10399
Giải nhì
51180
27619
Giải ba
96231
22899
54741
08898
00597
66057
Giải tư
0841
6547
3780
4848
Giải năm
0188
2975
3529
7492
4196
8276
Giải sáu
354
616
141
Giải bảy
44
10
28
67
ChụcSốĐ.Vị
1,820 
3,4310,6,9
928,9
 31
4,5413,4,7,8
754,7
1,7,967
4,5,6,975,6
2,4,8,92802,8
1,2,9292,6,7,82
92
 
Ngày: 22/10/2022
XSDNO
Giải ĐB
462218
Giải nhất
09006
Giải nhì
09213
Giải ba
08462
43510
Giải tư
29099
63899
57969
99362
47683
17976
65445
Giải năm
2991
Giải sáu
6030
7021
0542
Giải bảy
711
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,306
1,2,910,1,3,8
4,6221
1,830,8
 42,5
45 
0,7622,9
 76
1,383
6,9291,92
 
Ngày: 22/10/2022
XSHCM - Loại vé: 10D7
Giải ĐB
846618
Giải nhất
30336
Giải nhì
73551
Giải ba
49487
38287
Giải tư
88268
93578
40388
74477
35011
64745
92761
Giải năm
2069
Giải sáu
8680
2607
1683
Giải bảy
186
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,807
1,5,611,8
 2 
836
 45
450,1
3,861,8,9
0,7,8277,8
1,6,7,880,3,6,72
8
69