MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/10/2022
XSH
Giải ĐB
836904
Giải nhất
37297
Giải nhì
07789
Giải ba
48416
37093
Giải tư
17371
04766
35343
15461
70041
46403
03838
Giải năm
5216
Giải sáu
7907
7448
9479
Giải bảy
897
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,7
4,6,7162
 2 
0,4,6,938
041,3,8
 5 
12,661,3,6
0,9271,9
3,489
7,893,72
 
Ngày: 16/10/2022
XSKH
Giải ĐB
320350
Giải nhất
19858
Giải nhì
24809
Giải ba
75059
00083
Giải tư
39337
60217
36686
56067
75133
06524
12232
Giải năm
4515
Giải sáu
3633
7565
5492
Giải bảy
956
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
509
 15,7
3,924
32,832,32,7
2,94 
1,650,6,8,9
5,865,7
1,3,67 
583,6
0,592,4
 
Ngày: 16/10/2022
XSKT
Giải ĐB
222143
Giải nhất
45108
Giải nhì
56724
Giải ba
20668
53241
Giải tư
56544
36595
98343
49334
63787
44173
59498
Giải năm
6045
Giải sáu
8958
4514
9017
Giải bảy
744
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 08
414,7
 24,9
42,734
1,2,3,4241,32,42,5
4,958
 68
1,873
0,5,6,987
295,8
 
Ngày: 15/10/2022
13EF-4EF-3EF-8EF-14EF-5EF
Giải ĐB
79638
Giải nhất
62960
Giải nhì
56791
78023
Giải ba
41367
91030
88995
83073
74966
09400
Giải tư
3001
0497
3257
6858
Giải năm
6376
1915
7724
5888
9196
1252
Giải sáu
714
312
184
Giải bảy
84
20
65
31
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,600,1
0,3,912,4,5
1,520,3,4
2,730,1,8
1,2,824 
1,6,952,7,8
6,7,960,5,6,7
5,6,973,6
3,5,8842,8
 91,5,6,7
 
Ngày: 15/10/2022
XSDNO
Giải ĐB
031897
Giải nhất
96830
Giải nhì
12834
Giải ba
69869
29448
Giải tư
32134
59607
65163
35125
95163
70751
33183
Giải năm
9936
Giải sáu
8069
7662
5945
Giải bảy
345
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
307
512
1,625
62,830,42,6
32452,8
2,4251
362,32,92
0,97 
483
6297
 
Ngày: 15/10/2022
XSHCM - Loại vé: 10C7
Giải ĐB
645652
Giải nhất
71215
Giải nhì
97949
Giải ba
76175
65522
Giải tư
18406
63930
18956
51711
07520
28521
31095
Giải năm
8721
Giải sáu
8836
9013
4091
Giải bảy
836
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2,306
1,22,911,3,4,5
2,520,12,2
130,62
149
1,7,952,6
0,32,56 
 75
 8 
491,5
 
Ngày: 15/10/2022
XSLA - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
599617
Giải nhất
75717
Giải nhì
31577
Giải ba
80588
45352
Giải tư
71014
54597
10035
17076
22250
92804
85137
Giải năm
7706
Giải sáu
7920
8158
0490
Giải bảy
225
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
2,5,904,6
 14,72
520,5
935,7
0,14 
2,350,2,8
0,76 
12,3,7,976,7
5,888
 90,3,7
 
Ngày: 15/10/2022
XSHG - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
284647
Giải nhất
89705
Giải nhì
70157
Giải ba
29955
27944
Giải tư
17298
59408
42871
52416
07265
62323
52425
Giải năm
2826
Giải sáu
9346
4758
3569
Giải bảy
548
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
 05,8
716
 23,5,6
23 
4,944,6,7,8
0,2,5,655,7,8
1,2,465,9
4,571
0,4,5,98 
694,8
 
Ngày: 15/10/2022
XSBP - Loại vé: 10K3-N22
Giải ĐB
002556
Giải nhất
20773
Giải nhì
72723
Giải ba
03860
03159
Giải tư
87761
94085
51633
19575
11277
41777
52188
Giải năm
1401
Giải sáu
0099
1602
2507
Giải bảy
076
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
601,2,7
0,61 
0,222,3
2,3,733
 4 
7,856,9
5,760,1
0,7273,5,6,72
885,8
5,999
 
Ngày: 15/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
376514
Giải nhất
74624
Giải nhì
59520
Giải ba
39001
27871
Giải tư
94886
63118
44111
81027
98775
17010
08638
Giải năm
7256
Giải sáu
6410
8985
0396
Giải bảy
529
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
12,201
0,1,3,7102,1,4,8
 20,4,7,9
 31,8
1,24 
7,856
5,8,96 
271,5
1,385,6
296