MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
209146
Giải nhất
43019
Giải nhì
88157
Giải ba
65743
34135
Giải tư
00035
13471
45875
08712
39345
75752
68730
Giải năm
3642
Giải sáu
5450
8454
9758
Giải bảy
866
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
712,9
1,4,52 
430,52
542,3,5,6
32,4,750,2,4,7
8
4,666
571,5
5,888
19 
 
Ngày: 02/11/2022
XSKH
Giải ĐB
972290
Giải nhất
69851
Giải nhì
89414
Giải ba
54907
61356
Giải tư
37976
35849
21959
00769
81500
33034
17772
Giải năm
8042
Giải sáu
6995
2087
8098
Giải bảy
824
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,900,7
514
4,724
 34,5
1,2,342,9
3,951,6,9
5,769
0,872,6
987
4,5,690,5,8
 
Ngày: 01/11/2022
4FL-7FL-6FL-14FL-11FL-10FL
Giải ĐB
99876
Giải nhất
35394
Giải nhì
83301
41034
Giải ba
78478
01506
61824
21864
19460
97709
Giải tư
2523
8243
8504
6873
Giải năm
6666
0003
6305
9126
5239
8233
Giải sáu
399
774
666
Giải bảy
79
76
46
50
ChụcSốĐ.Vị
5,601,3,4,5
6,9
01 
 23,4,6
0,2,3,4
7
33,4,9
0,2,3,6
7,9
43,6
050
0,2,4,62
72
60,4,62
 73,4,62,8
9
78 
0,3,7,994,9
 
Ngày: 01/11/2022
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
267454
Giải nhất
51241
Giải nhì
38398
Giải ba
30639
46953
Giải tư
13402
61187
52095
08813
20936
67716
58252
Giải năm
5963
Giải sáu
0296
9382
9172
Giải bảy
552
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 02
413,6,9
0,52,7,82 
1,5,636,9
541
9522,3,4
1,3,963
872
982,7
1,395,6,8
 
Ngày: 01/11/2022
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
165010
Giải nhất
72322
Giải nhì
42445
Giải ba
74804
53727
Giải tư
81725
93585
75824
81792
31468
11714
84948
Giải năm
4090
Giải sáu
4059
3694
5144
Giải bảy
585
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,6,904
 10,4
2,922,4,5,7
 3 
0,1,2,4
9
44,5,8
2,4,8259
 60,8
27 
4,6852
590,2,4
 
Ngày: 01/11/2022
XSBL - Loại vé: T11-K1
Giải ĐB
856665
Giải nhất
96310
Giải nhì
90991
Giải ba
46652
42457
Giải tư
72338
04183
98045
35598
13976
93104
35118
Giải năm
9531
Giải sáu
0148
2536
5915
Giải bảy
815
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
104
3,910,52,8
52 
831,6,8
045,8
12,4,6,752,7
3,765
575,6
1,3,4,983
 91,8
 
Ngày: 01/11/2022
XSDLK
Giải ĐB
944259
Giải nhất
15665
Giải nhì
90608
Giải ba
94191
91269
Giải tư
13082
57195
76848
01396
38122
66914
75411
Giải năm
3904
Giải sáu
0805
1848
5059
Giải bảy
295
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
404,5,8
1,911,4
2,822
 3 
0,140,82
0,6,92592
965,9
 7 
0,4282
52,691,52,6
 
Ngày: 01/11/2022
XSQNM
Giải ĐB
954306
Giải nhất
32838
Giải nhì
04610
Giải ba
76389
55334
Giải tư
41022
53502
12627
22428
35032
13435
59452
Giải năm
4233
Giải sáu
5500
0151
9412
Giải bảy
781
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
0,100,2,6
5,810,2,5
0,1,2,3
5
22,7,8
332,3,4,5
8
34 
1,351,2
06 
27 
2,381,9
89 
 
Ngày: 31/10/2022
13FM-9FM-6FM-7FM-4FM-10FM
Giải ĐB
93343
Giải nhất
96968
Giải nhì
63142
87662
Giải ba
64620
94933
91543
43079
18487
83883
Giải tư
8316
6968
2547
3315
Giải năm
3809
4301
2221
5368
4658
2400
Giải sáu
204
340
509
Giải bảy
02
31
59
16
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,1,2,4
92
0,2,315,62
0,4,620,1
3,42,831,3
040,2,32,7
158,9
1262,83
4,879
5,6383,7
02,5,79 
 
Ngày: 31/10/2022
XSHCM - Loại vé: 10F2
Giải ĐB
962455
Giải nhất
30696
Giải nhì
84304
Giải ba
37361
68286
Giải tư
82959
07176
89901
07904
77112
37597
86782
Giải năm
7317
Giải sáu
7237
5057
5982
Giải bảy
239
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
 01,42
0,612,7
1,822 
837,9
024 
555,7,9
7,8,961
1,3,5,976
 822,3,6
3,596,7