MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/11/2022
XSKG - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
175812
Giải nhất
98412
Giải nhì
00021
Giải ba
62699
37191
Giải tư
04974
35647
90502
16663
20664
10331
84927
Giải năm
5400
Giải sáu
4104
9065
6719
Giải bảy
888
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
000,2,4
2,3,9122,9
0,1221,7
631
0,6,747
65 
 63,4,5
2,4,874
887,8
1,991,9
 
Ngày: 06/11/2022
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
305158
Giải nhất
31585
Giải nhì
98283
Giải ba
95173
72225
Giải tư
38013
07628
73391
36502
24223
77416
82026
Giải năm
8915
Giải sáu
3030
6905
7846
Giải bảy
509
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
302,5,9
913,5,6
023,5,6,8
1,2,7,830,9
 46
0,1,2,858
1,2,46 
 73
2,583,5
0,391
 
Ngày: 06/11/2022
XSH
Giải ĐB
074926
Giải nhất
71133
Giải nhì
70148
Giải ba
59018
81655
Giải tư
02108
26233
40418
95995
15598
95859
36988
Giải năm
4044
Giải sáu
5230
7133
2358
Giải bảy
987
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
308
 182
 26
3330,33
444,8
5,955,8,92
26 
87 
0,12,4,5
8,9
87,8
5295,8
 
Ngày: 06/11/2022
XSKH
Giải ĐB
619047
Giải nhất
25914
Giải nhì
18259
Giải ba
58430
19366
Giải tư
21399
94198
64033
05944
38331
24331
37542
Giải năm
9109
Giải sáu
2094
0088
2727
Giải bảy
555
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
308,9
3214
427
330,12,3
1,4,942,4,7
555,9
666
2,47 
0,8,988
0,5,994,8,9
 
Ngày: 06/11/2022
XSKT
Giải ĐB
338264
Giải nhất
42161
Giải nhì
32389
Giải ba
36441
38138
Giải tư
61204
28224
46475
47240
12067
46819
84674
Giải năm
2142
Giải sáu
5162
1472
7982
Giải bảy
417
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
404
4,617,9
4,6,7,824
 38
0,2,6,740,1,2,6
75 
461,2,4,7
1,672,4,5
382,9
1,89 
 
Ngày: 05/11/2022
9FE-7FE-13FE-6FE-14FE-1FE
Giải ĐB
33487
Giải nhất
75857
Giải nhì
17413
62882
Giải ba
60654
00964
04680
40383
52970
40634
Giải tư
1478
3136
3882
8583
Giải năm
0121
9159
0427
7098
1576
4487
Giải sáu
504
833
059
Giải bảy
22
96
21
03
ChụcSốĐ.Vị
7,803,4
2213
2,82212,2,7
0,1,3,8233,4,6
0,3,5,64 
 54,7,92
3,7,964
2,5,8270,6,8
7,980,22,32,72
5296,8
 
Ngày: 05/11/2022
XSDNO
Giải ĐB
231739
Giải nhất
69435
Giải nhì
51154
Giải ba
25540
13107
Giải tư
79724
72627
93705
08219
62544
21662
58271
Giải năm
4999
Giải sáu
6862
3182
8443
Giải bảy
685
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
405,7
719
62,824,7
435,9
2,4,540,3,4
0,3,854,7
 622
0,2,571
 82,5
1,3,999
 
Ngày: 05/11/2022
XSHCM - Loại vé: 11A7
Giải ĐB
011128
Giải nhất
89623
Giải nhì
28117
Giải ba
10251
05690
Giải tư
28590
46805
97775
45965
29525
21405
69423
Giải năm
8121
Giải sáu
1970
1437
0152
Giải bảy
690
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,7,93052
2,517
521,32,5,8
2237
 4 
02,2,6,751,2
 60,5
1,370,5
28 
 903
 
Ngày: 05/11/2022
XSLA - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
209568
Giải nhất
06606
Giải nhì
34301
Giải ba
34197
98605
Giải tư
23866
46513
11420
24339
47446
09402
65059
Giải năm
5173
Giải sáu
3891
4353
8033
Giải bảy
372
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
201,2,5,6
0,913
0,720
1,3,5,733,9
 46
0,953,9
0,4,666,8
972,3
68 
3,591,5,7
 
Ngày: 05/11/2022
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
505926
Giải nhất
16032
Giải nhì
36904
Giải ba
15357
43081
Giải tư
95825
20531
94017
58435
42429
08346
19226
Giải năm
1196
Giải sáu
2237
5488
2656
Giải bảy
062
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,817
3,625,62,9
 31,2,5,7
046
2,3,656,7
22,4,5,962,5
1,3,57 
881,8
296