MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/11/2022
XSBTH - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
071559
Giải nhất
81072
Giải nhì
07478
Giải ba
90802
01569
Giải tư
43243
43715
39710
31411
77451
22676
83258
Giải năm
2954
Giải sáu
2884
9918
6181
Giải bảy
587
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
102
1,5,810,1,5,8
0,72 
43 
5,843
151,4,8,92
769
872,6,8
1,5,781,4,7
52,69 
 
Ngày: 17/11/2022
XSBDI
Giải ĐB
246429
Giải nhất
14088
Giải nhì
35432
Giải ba
76040
97036
Giải tư
00172
95755
97878
10021
76116
76905
24274
Giải năm
4130
Giải sáu
0732
4774
4508
Giải bảy
388
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
3,405,8
216
32,7221,9
 30,22,6
7240
0,555
1,36 
 722,42,8
0,7,82882
29 
 
Ngày: 17/11/2022
XSQT
Giải ĐB
708171
Giải nhất
05532
Giải nhì
05938
Giải ba
41611
84934
Giải tư
22623
43066
48370
86148
96738
58242
44399
Giải năm
8341
Giải sáu
3475
0617
3944
Giải bảy
764
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,4,711,7
32,423
2322,4,82
3,4,641,2,4,8
75 
664,6
170,1,5
32,48 
999
 
Ngày: 17/11/2022
XSQB
Giải ĐB
084460
Giải nhất
65092
Giải nhì
48564
Giải ba
21417
35644
Giải tư
47362
62202
68307
12006
90744
84359
33988
Giải năm
7637
Giải sáu
2573
9595
3010
Giải bảy
353
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,602,6,7
710,7
0,6,92 
5,737
42,6442
953,9
060,2,4
0,1,371,3
888
592,5
 
Ngày: 16/11/2022
1GQ-6GQ-14GQ-11GQ-10GQ-3GQ
Giải ĐB
50578
Giải nhất
44533
Giải nhì
51589
19352
Giải ba
36731
00455
82986
67951
88182
08371
Giải tư
7155
6673
4983
4003
Giải năm
1039
7182
0280
4445
6725
1225
Giải sáu
031
657
500
Giải bảy
94
53
70
58
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800,3
32,5,71 
5,82252
0,3,5,7
8
312,3,9
945
22,4,5251,2,3,52
7,8
86 
570,1,3,8
5,780,22,3,6
9
3,894
 
Ngày: 16/11/2022
XSDN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
438889
Giải nhất
45806
Giải nhì
12249
Giải ba
40626
86840
Giải tư
06626
71459
44390
79043
46111
00841
55145
Giải năm
0457
Giải sáu
6962
3140
7102
Giải bảy
122
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
42,902,6
1,4,911
0,2,622,62
43 
 402,1,3,5
9
457,9
0,2262
57 
 89
4,5,890,1
 
Ngày: 16/11/2022
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
773544
Giải nhất
54507
Giải nhì
93341
Giải ba
88254
02223
Giải tư
96387
87236
63899
96654
64180
49366
40940
Giải năm
4719
Giải sáu
0830
5638
4402
Giải bảy
749
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
3,4,802,7
4,919
023
230,6,8
4,5240,1,4,9
 542
3,666
0,87 
380,7
1,4,991,9
 
Ngày: 16/11/2022
XSST - Loại vé: T11K3
Giải ĐB
289076
Giải nhất
69778
Giải nhì
20708
Giải ba
70703
53211
Giải tư
65784
86876
77737
70501
41637
12234
73935
Giải năm
5463
Giải sáu
7741
4693
8140
Giải bảy
394
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
4012,3,8
02,1,411
 2 
0,6,934,5,72
3,8,940,1
35 
7263
32762,8
0,784
 93,4
 
Ngày: 16/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
773808
Giải nhất
49653
Giải nhì
53363
Giải ba
24926
92253
Giải tư
36096
56951
19730
82897
19788
34060
06210
Giải năm
8226
Giải sáu
7575
4152
9507
Giải bảy
958
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,3,607,8
510
523,62
2,52,630
 4 
751,2,32,8
22,960,3
0,975
0,5,888
 96,7
 
Ngày: 16/11/2022
XSKH
Giải ĐB
226848
Giải nhất
91458
Giải nhì
86937
Giải ba
22862
90144
Giải tư
58377
67807
02310
39022
26692
20269
37940
Giải năm
1435
Giải sáu
4662
1299
1593
Giải bảy
818
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
1,407
 10,8
2,63,922
935,7
440,4,8
358
 623,9
0,3,777
1,4,58 
6,992,3,9