MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/11/2022
XSTV - Loại vé: 31TV45
Giải ĐB
530214
Giải nhất
87254
Giải nhì
40939
Giải ba
89954
08151
Giải tư
70365
35697
99278
67106
16128
35144
69409
Giải năm
9344
Giải sáu
3200
7683
5817
Giải bảy
001
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
000,1,6,9
0,5,814,7
 28
839
1,42,52442
651,42
065
1,978
2,781,3
0,397
 
Ngày: 11/11/2022
XSGL
Giải ĐB
793827
Giải nhất
36323
Giải nhì
20200
Giải ba
27678
62572
Giải tư
66710
51506
48821
39451
40226
03677
83279
Giải năm
1330
Giải sáu
9914
5265
1712
Giải bảy
250
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,500,3,6
2,510,2,4
1,721,3,6,7
0,230
14 
650,1
0,265
2,772,7,8,9
78 
79 
 
Ngày: 11/11/2022
XSNT
Giải ĐB
662228
Giải nhất
97019
Giải nhì
70569
Giải ba
09930
81797
Giải tư
53490
68163
04949
12615
79189
66308
47809
Giải năm
8161
Giải sáu
1753
8052
0482
Giải bảy
753
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
3,908,9
615,9
52,828
52,630
 49
1522,32
 61,3,9
97 
0,282,9
0,1,4,6
8
90,7
 
Ngày: 10/11/2022
4GZ-1GZ-3GZ-8GZ-2GZ-11GZ
Giải ĐB
71610
Giải nhất
89551
Giải nhì
25825
57592
Giải ba
04061
27766
63457
55406
80996
71332
Giải tư
4220
8664
4267
0323
Giải năm
1489
4707
5990
1175
9767
6607
Giải sáu
536
385
828
Giải bảy
32
64
98
25
ChụcSốĐ.Vị
1,2,906,72
5,610
32,920,3,52,8
2322,6
624 
22,7,851,7
0,3,6,961,42,6,72
02,5,6275
2,985,9
890,2,6,8
 
Ngày: 10/11/2022
XSTN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
978402
Giải nhất
10321
Giải nhì
12678
Giải ba
17528
39035
Giải tư
72680
66756
14634
12990
13616
65104
61689
Giải năm
5518
Giải sáu
8145
4473
1643
Giải bảy
524
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
8,902,4
216,8
021,4,8
4,734,5
0,2,343,5
3,456
1,56 
 73,8
1,2,7,980,9
890,8
 
Ngày: 10/11/2022
XSAG - Loại vé: AG-11K2
Giải ĐB
009646
Giải nhất
33503
Giải nhì
64916
Giải ba
73352
19557
Giải tư
52469
42261
31961
70387
66015
73042
34428
Giải năm
8508
Giải sáu
2143
7603
8613
Giải bảy
851
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 032,5,8
5,6213,5,6
4,528
02,1,43 
 42,3,6
0,151,2,7
1,4612,9
5,87 
0,287
69 
 
Ngày: 10/11/2022
XSBTH - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
571324
Giải nhất
44125
Giải nhì
45840
Giải ba
13674
33483
Giải tư
59186
17012
42788
76351
41260
17919
54975
Giải năm
0938
Giải sáu
4148
8393
8888
Giải bảy
540
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
42,60 
512,9
124,5
8,938
2,5,7402,8
2,751,4
860
 74,5
3,4,8283,6,82
193
 
Ngày: 10/11/2022
XSBDI
Giải ĐB
341134
Giải nhất
75042
Giải nhì
96030
Giải ba
56667
51827
Giải tư
65177
14534
73283
59006
20995
13793
24049
Giải năm
2029
Giải sáu
3512
2089
8498
Giải bảy
358
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
306
 12,6
1,427,9
8,930,42
3242,9
958
0,167
2,6,777
5,983,9
2,4,893,5,8
 
Ngày: 10/11/2022
XSQT
Giải ĐB
369775
Giải nhất
45504
Giải nhì
40699
Giải ba
17561
68011
Giải tư
84995
98573
11464
37066
79894
33352
15672
Giải năm
0197
Giải sáu
2668
2041
0756
Giải bảy
762
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
 04
1,3,4,611
5,6,72 
731
0,6,941
7,952,6
5,661,2,4,6
8
972,3,5
68 
994,5,7,9
 
Ngày: 10/11/2022
XSQB
Giải ĐB
261083
Giải nhất
86374
Giải nhì
42376
Giải ba
16381
93608
Giải tư
16604
10970
78573
00480
85795
04758
52605
Giải năm
1954
Giải sáu
9280
0352
2643
Giải bảy
198
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
7,8204,5,8
81 
52 
4,7,83 
0,5,743
0,952,4,8
6,766
 70,3,4,6
0,5,9802,1,3
 95,8