MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/11/2022
XSQT
Giải ĐB
428887
Giải nhất
79879
Giải nhì
35394
Giải ba
16068
60760
Giải tư
57329
40276
40794
36720
02922
55306
51740
Giải năm
7440
Giải sáu
3089
1019
9155
Giải bảy
655
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
2,42,606
 19
220,2,9
73 
92402
52552
0,760,8
873,6,9
687,9
1,2,7,8942
 
Ngày: 24/11/2022
XSQB
Giải ĐB
316523
Giải nhất
81502
Giải nhì
37467
Giải ba
71791
42343
Giải tư
08424
53892
54032
70175
43300
25388
09495
Giải năm
3751
Giải sáu
8482
8961
5645
Giải bảy
634
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
000,2
5,6,91 
0,32,8,923,4
2,4322,4
2,343,5
4,7,951
 61,7
675
882,8
 91,2,5
 
Ngày: 23/11/2022
4GF-6GF-14GF-7GF-11GF-8GF
Giải ĐB
47779
Giải nhất
09473
Giải nhì
42006
45431
Giải ba
31134
17715
99814
97168
20064
33491
Giải tư
2355
6851
3041
5929
Giải năm
1848
3824
2063
8535
2813
2684
Giải sáu
378
794
832
Giải bảy
75
68
73
03
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
3,4,5,913,4,5
324,9
0,1,6,7231,2,4,5
1,2,3,6
8,9
41,8
1,3,5,751,5
063,4,82
 732,5,8,9
4,62,784
2,791,4
 
Ngày: 23/11/2022
XSDN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
466591
Giải nhất
03395
Giải nhì
91491
Giải ba
48895
47793
Giải tư
58142
49648
82959
59552
20397
27393
29307
Giải năm
8104
Giải sáu
0054
9078
9607
Giải bảy
396
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 04,72
921 
4,52 
923 
0,542,8
9252,4,9
96 
02,978
4,7,888
5912,32,52,6
7
 
Ngày: 23/11/2022
XSCT - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
913567
Giải nhất
31521
Giải nhì
82287
Giải ba
38345
85975
Giải tư
39438
27826
10782
26308
97128
67362
60208
Giải năm
8224
Giải sáu
9376
9060
0669
Giải bảy
760
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,62082
21 
6,821,4,6,8
 38
240,5
4,75 
2,7602,2,7,9
6,875,6
02,2,382,7
69 
 
Ngày: 23/11/2022
XSST - Loại vé: T11K4
Giải ĐB
004645
Giải nhất
49723
Giải nhì
38955
Giải ba
58600
00734
Giải tư
11920
33137
23724
80712
67506
53162
44280
Giải năm
7939
Giải sáu
8524
8183
0702
Giải bảy
036
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,2,6
 12
0,1,620,3,42
2,834,6,7,9
22,345
4,5,955
0,362
37 
 80,3
395
 
Ngày: 23/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
163055
Giải nhất
30812
Giải nhì
11925
Giải ba
12223
24006
Giải tư
61966
77122
88827
37610
57797
59670
92313
Giải năm
7667
Giải sáu
5157
1402
9936
Giải bảy
350
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
1,5,702,6
 10,2,3
0,1,222,3,5,7
1,236
 4 
2,550,5,7
0,3,666,7
2,5,6,970
 8 
997,9
 
Ngày: 23/11/2022
XSKH
Giải ĐB
069787
Giải nhất
57702
Giải nhì
83086
Giải ba
12054
82180
Giải tư
10705
36493
97870
70629
35175
24828
37670
Giải năm
0640
Giải sáu
2806
9014
0888
Giải bảy
520
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,4,72,802,5,6
 14
020,8,9
93 
1,540
0,754,8
0,86 
8702,5
2,5,880,6,7,8
293
 
Ngày: 22/11/2022
4GH-13GH-5GH-8GH-14GH-10GH
Giải ĐB
30529
Giải nhất
00774
Giải nhì
71339
87590
Giải ba
94856
44576
54746
62290
56551
40367
Giải tư
5453
6915
0626
5872
Giải năm
0190
8930
5221
2743
9398
0212
Giải sáu
212
976
516
Giải bảy
50
13
41
49
ChụcSốĐ.Vị
3,5,930 
2,4,5122,3,5,6
12,721,6,9
1,4,530,9
741,3,6,9
150,1,3,6
1,2,4,5
72
67
672,4,62
98 
2,3,4903,8
 
Ngày: 22/11/2022
XSBTR - Loại vé: K47-T11
Giải ĐB
465257
Giải nhất
36426
Giải nhì
74219
Giải ba
15314
93421
Giải tư
69442
11626
43329
70081
98117
06346
70224
Giải năm
0406
Giải sáu
3937
4761
6579
Giải bảy
949
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 06
2,6,814,7,9
421,4,62,9
 37
1,242,6,9
555,7
0,22,461
1,3,579
 81
1,2,4,79