MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/10/2022
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
Giải ĐB
928141
Giải nhất
66225
Giải nhì
39548
Giải ba
03455
54299
Giải tư
46705
70847
59850
13492
92947
61263
79279
Giải năm
6557
Giải sáu
1052
2036
8342
Giải bảy
113
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
505
413
4,5,925
1,6,936
 41,2,72,8
0,2,550,2,5,7
363
42,579
48 
7,992,3,9
 
Ngày: 02/10/2022
XSH
Giải ĐB
887035
Giải nhất
59179
Giải nhì
62696
Giải ba
23129
82259
Giải tư
36594
28521
10778
90561
74019
23674
36071
Giải năm
3750
Giải sáu
7620
9162
2935
Giải bảy
152
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
2,6,719
5,620,1,4,9
 352
2,7,94 
3250,2,9
961,2
 71,4,8,9
78 
1,2,5,794,6
 
Ngày: 02/10/2022
XSKH
Giải ĐB
580058
Giải nhất
48153
Giải nhì
84681
Giải ba
24170
19368
Giải tư
72968
92352
57442
89805
86137
90680
95519
Giải năm
7840
Giải sáu
8381
7275
4217
Giải bảy
887
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
4,7,805
8217,9
4,52 
5,637
 40,2
0,752,3,8
 63,82
1,3,870,5
5,6280,12,7
19 
 
Ngày: 02/10/2022
XSKT
Giải ĐB
597297
Giải nhất
69922
Giải nhì
04376
Giải ba
30037
36924
Giải tư
15391
06159
95430
36402
05978
60909
50411
Giải năm
1603
Giải sáu
7349
7745
7457
Giải bảy
673
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,300,2,3,9
1,911
0,222,4
0,730,7
245,9
457,9
76 
3,5,973,6,8
78 
0,4,591,7
 
Ngày: 01/10/2022
2EX-11EX-14EX-7EX-12EX-15EX
Giải ĐB
35019
Giải nhất
13904
Giải nhì
96463
34496
Giải ba
63867
87793
10430
09002
77030
79134
Giải tư
0901
2079
7938
4045
Giải năm
6197
4436
6869
5712
5950
6313
Giải sáu
822
592
330
Giải bảy
67
18
66
01
ChụcSốĐ.Vị
33,5012,2,4
0212,3,8,9
0,1,2,922
1,6,9303,4,6,8
0,345
450
3,6,963,6,72,9
62,979
1,38 
1,6,792,3,6,7
 
Ngày: 01/10/2022
XSDNO
Giải ĐB
337479
Giải nhất
82516
Giải nhì
54045
Giải ba
37057
82651
Giải tư
12273
53987
13272
29457
89185
61935
79535
Giải năm
2232
Giải sáu
4039
2050
5645
Giải bảy
558
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
50 
516
3,72 
732,52,9
 452
32,42,850,1,72,8
16 
52,8272,3,9
585,72
3,79 
 
Ngày: 01/10/2022
XSHCM - Loại vé: 10A7
Giải ĐB
015021
Giải nhất
63533
Giải nhì
51263
Giải ba
93926
63686
Giải tư
88384
12376
13993
92681
39688
26654
19087
Giải năm
8209
Giải sáu
7361
4476
9805
Giải bảy
278
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,9
2,6,81 
 21,6
0,3,6,933
5,84 
054
2,72,861,3
8762,8
7,881,4,6,7
8
093
 
Ngày: 01/10/2022
XSLA - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
957896
Giải nhất
58772
Giải nhì
99986
Giải ba
99940
10154
Giải tư
85597
68757
23373
87933
37549
10529
53985
Giải năm
3222
Giải sáu
1725
5386
5671
Giải bảy
111
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
40 
1,711
2,722,5,9
3,733
540,9
2,854,7
82,926 
5,971,2,3
 85,62
2,4962,7
 
Ngày: 01/10/2022
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
647803
Giải nhất
32651
Giải nhì
27505
Giải ba
23127
54716
Giải tư
28862
31537
08074
64175
72963
69875
01319
Giải năm
5998
Giải sáu
2498
9190
5844
Giải bảy
260
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
6,903,5
516,9
627
0,637
4,744
0,7251
160,2,3
2,374,52
9289
1,890,82
 
Ngày: 01/10/2022
XSBP - Loại vé: 10K1-N22
Giải ĐB
046224
Giải nhất
02393
Giải nhì
91296
Giải ba
98797
85390
Giải tư
87907
62061
33668
32792
32059
34408
74607
Giải năm
8966
Giải sáu
3981
0638
1618
Giải bảy
987
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
9072,8
6,818
924
934,8
2,34 
 59
6,961,6,8
02,8,97 
0,1,3,681,7
590,2,3,6
7