MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/11/2022
XSLA - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
423071
Giải nhất
90050
Giải nhì
76572
Giải ba
00377
35913
Giải tư
62473
43255
00107
45438
43156
20703
37094
Giải năm
2303
Giải sáu
2469
5424
2251
Giải bảy
083
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
5032,7
5,713
724
02,1,6,7
8
38
2,94 
550,1,5,6
563,9
0,771,2,3,7
383
694
 
Ngày: 19/11/2022
XSHG - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
167038
Giải nhất
98239
Giải nhì
21817
Giải ba
74720
94345
Giải tư
01798
19660
32246
04223
88596
21409
67457
Giải năm
8386
Giải sáu
2473
8373
2144
Giải bảy
179
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,609
 17
 20,3
2,4,7238,9
443,4,5,6
457
4,8,960
1,5732,9
3,986
0,3,796,8
 
Ngày: 19/11/2022
XSBP - Loại vé: 11K3-N22
Giải ĐB
871939
Giải nhất
63490
Giải nhì
51194
Giải ba
70884
76651
Giải tư
93804
54060
98371
53721
44033
25866
59432
Giải năm
2519
Giải sáu
3368
7610
2873
Giải bảy
320
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,904
2,5,710,9
320,1
3,732,3,9
0,8,94 
851
660,6,8
 71,3
684,5
1,390,4
 
Ngày: 19/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
876623
Giải nhất
57664
Giải nhì
27947
Giải ba
84277
85549
Giải tư
28668
11848
25946
88456
96190
11921
71477
Giải năm
5958
Giải sáu
7441
0546
3087
Giải bảy
927
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
90 
2,41 
 21,3,7
23 
6,941,62,7,8
9
 56,8
42,564,8
2,4,72,8772
4,5,687
490,4
 
Ngày: 19/11/2022
XSQNG
Giải ĐB
513265
Giải nhất
80781
Giải nhì
09291
Giải ba
28619
47366
Giải tư
21492
60453
88017
46927
62439
02631
36809
Giải năm
2922
Giải sáu
3699
7085
8123
Giải bảy
188
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
 09
3,8,917,9
2,922,3,7
2,531,9
 45
4,6,853
665,6
1,27 
881,5,8
0,1,3,991,2,9
 
Ngày: 18/11/2022
13GN-6GN-4GN-11GN-14GN-2GN
Giải ĐB
32592
Giải nhất
64258
Giải nhì
75381
94816
Giải ba
00970
60920
56970
50040
80887
68639
Giải tư
3223
8450
4979
5322
Giải năm
9176
3207
7231
1657
8080
5058
Giải sáu
353
184
451
Giải bảy
43
12
84
07
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,72
8
072
3,5,812,6
1,2,920,2,3
2,4,531,9
8240,3
 50,1,3,7
82
1,76 
02,5,8702,6,9
5280,1,42,7
3,792
 
Ngày: 18/11/2022
XSVL - Loại vé: 43VL46
Giải ĐB
280219
Giải nhất
49480
Giải nhì
20284
Giải ba
10196
31809
Giải tư
60218
15269
17976
36796
26813
87966
31685
Giải năm
2544
Giải sáu
4896
2726
8752
Giải bảy
455
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
809
213,8,9
521,6
13 
4,844
5,852,5
2,6,7,9366,9
 76
180,4,5
0,1,6963
 
Ngày: 18/11/2022
XSBD - Loại vé: 11K46
Giải ĐB
856327
Giải nhất
78240
Giải nhì
52275
Giải ba
87641
65073
Giải tư
79814
96240
90793
62178
68200
53579
89060
Giải năm
9451
Giải sáu
7820
9036
8611
Giải bảy
099
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
0,2,42,600
1,4,511,4
 20,7
7,936
1402,1
751
360,7
2,673,5,8,9
78 
7,993,9
 
Ngày: 18/11/2022
XSTV - Loại vé: 31TV46
Giải ĐB
114125
Giải nhất
49533
Giải nhì
76240
Giải ba
53081
30765
Giải tư
52229
46483
33203
76064
25687
99874
94258
Giải năm
6253
Giải sáu
3808
7287
4734
Giải bảy
772
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
403,8
81 
725,9
0,3,5,833,4,8
3,6,740
2,653,8
 64,5
8272,4
0,3,581,3,72
29 
 
Ngày: 18/11/2022
XSGL
Giải ĐB
051264
Giải nhất
53838
Giải nhì
51129
Giải ba
81946
08823
Giải tư
11359
78817
69996
30274
18949
28910
78888
Giải năm
2275
Giải sáu
0193
0202
3813
Giải bảy
213
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
102
 10,32,7
023,9
12,2,938
6,7,846,9
759
4,964
174,5
3,884,8
2,4,593,6