MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/09/2024
XSKH
Giải ĐB
146986
Giải nhất
39804
Giải nhì
48462
Giải ba
90874
36844
Giải tư
64830
69355
69629
82587
53417
28575
41540
Giải năm
9883
Giải sáu
9357
2718
0004
Giải bảy
110
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4042
 10,7,8
623,9
2,830
02,4,740,4
5,755,7
862
1,5,874,5
183,6,7
29 
 
Ngày: 10/09/2024
6ST-11ST-18ST-9ST-12ST-2ST-4ST-19ST
Giải ĐB
08694
Giải nhất
96708
Giải nhì
03057
00561
Giải ba
94795
00119
95266
35332
68203
75377
Giải tư
2968
3754
0021
3437
Giải năm
1962
4728
0411
3152
6476
3749
Giải sáu
577
649
569
Giải bảy
69
01
11
14
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,8
0,12,2,6112,4,9
3,5,621,8
032,7
1,5,9492
952,4,7
6,761,2,6,8
92
3,5,7276,72
0,2,68 
1,42,6294,5
 
Ngày: 10/09/2024
XSBTR - Loại vé: K37-T09
Giải ĐB
353263
Giải nhất
50511
Giải nhì
02327
Giải ba
60065
79023
Giải tư
84511
73415
39224
30508
71168
44608
05093
Giải năm
8595
Giải sáu
1567
9579
8666
Giải bảy
762
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
 082
12112,5
623,4,7
2,6,93 
24 
1,62,95 
662,3,52,6
7,8
2,679
02,68 
793,5
 
Ngày: 10/09/2024
XSVT - Loại vé: 9B
Giải ĐB
831863
Giải nhất
30638
Giải nhì
39790
Giải ba
18997
54105
Giải tư
56295
46530
21663
42761
97067
35481
58166
Giải năm
8218
Giải sáu
1385
5478
7738
Giải bảy
330
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
32,905
6,818
 2 
62302,4,82
34 
0,8,95 
661,32,6,7
6,978
1,32,781,5
 90,5,7
 
Ngày: 10/09/2024
XSBL - Loại vé: T9-K2
Giải ĐB
352226
Giải nhất
70387
Giải nhì
05641
Giải ba
85714
94062
Giải tư
99738
62884
56298
10733
94769
00629
57950
Giải năm
9513
Giải sáu
3707
7567
4434
Giải bảy
730
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
3,507
413,4
626,9
1,330,3,4,8
1,3,841
 50
262,7,9
0,6,87 
3,9284,7
2,6982
 
Ngày: 10/09/2024
XSDLK
Giải ĐB
236145
Giải nhất
85792
Giải nhì
48175
Giải ba
94993
45198
Giải tư
39488
02853
22053
26409
84040
23542
11459
Giải năm
7549
Giải sáu
6114
1813
8755
Giải bảy
539
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
409
 13,4
4,92 
1,52,939
140,2,5,9
4,5,7532,5,9
96 
 75
8,988
0,3,4,592,3,6,8
 
Ngày: 10/09/2024
XSQNM
Giải ĐB
600935
Giải nhất
19729
Giải nhì
31453
Giải ba
47414
52312
Giải tư
35525
78774
08953
00031
85742
20079
41374
Giải năm
2752
Giải sáu
3744
5081
0877
Giải bảy
402
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
 02
3,4,812,4
0,1,4,525,9
5231,5
1,4,7241,2,4
2,352,32
 6 
7742,7,9
 81
2,79 
 
Ngày: 09/09/2024
8SR-19SR-3SR-9SR-10SR-2SR-11SR-7SR
Giải ĐB
62651
Giải nhất
60778
Giải nhì
23518
71201
Giải ba
69756
76705
50372
35239
71770
90587
Giải tư
0015
1854
7987
5322
Giải năm
0809
4724
1116
4696
5109
8824
Giải sáu
432
881
799
Giải bảy
25
21
36
24
ChụcSốĐ.Vị
701,5,92
0,2,5,815,6,8
2,3,721,2,43,5
 32,6,9
23,54 
0,1,251,4,6
1,3,5,96 
8270,2,8
1,781,72
02,3,996,9
 
Ngày: 09/09/2024
XSHCM - Loại vé: 9B2
Giải ĐB
087296
Giải nhất
69659
Giải nhì
93945
Giải ba
39101
17782
Giải tư
77782
17693
18412
95640
15132
90814
62772
Giải năm
8892
Giải sáu
8317
6187
8767
Giải bảy
967
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
401
012,4,7
1,3,7,82
9
2 
932
140,5
4592
9672
1,62,872
 822,7
5292,3,6
 
Ngày: 09/09/2024
XSDT - Loại vé: S37
Giải ĐB
163693
Giải nhất
31144
Giải nhì
00599
Giải ba
78307
61984
Giải tư
44537
77686
96812
34123
53297
17530
80792
Giải năm
1450
Giải sáu
5301
8351
9039
Giải bảy
326
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
3,501,7
0,512
1,923,6
2,930,4,7,9
3,4,844
 50,1
2,86 
0,3,97 
 84,6
3,992,3,7,9