MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/07/2024
XSTN - Loại vé: 7K2
Giải ĐB
342343
Giải nhất
68728
Giải nhì
77878
Giải ba
69208
46055
Giải tư
89120
19638
29389
10930
76461
26072
28893
Giải năm
2754
Giải sáu
4921
9077
0170
Giải bảy
233
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
2,3,708
2,61 
720,1,8
3,4,930,3,7,8
543
554,5
 61
3,770,2,7,8
0,2,3,789
893
 
Ngày: 11/07/2024
XSAG - Loại vé: AG-7K2
Giải ĐB
582249
Giải nhất
35094
Giải nhì
84699
Giải ba
88162
59205
Giải tư
54043
99310
82410
37471
75257
59042
84711
Giải năm
0709
Giải sáu
5003
2456
8039
Giải bảy
165
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
1203,5,9
1,7102,1
4,62 
0,439
5,942,3,9
0,654,6,7
562,5
571
 8 
0,3,4,994,9
 
Ngày: 11/07/2024
XSBTH - Loại vé: 7K2
Giải ĐB
432449
Giải nhất
27936
Giải nhì
77010
Giải ba
52562
72574
Giải tư
12801
22748
87228
22168
80673
18087
87790
Giải năm
8452
Giải sáu
3506
8056
6321
Giải bảy
381
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
1,901,6
0,2,810
5,6,821,8
736
748,9
 52,6
0,3,562,8
873,4
2,4,681,2,7
490
 
Ngày: 11/07/2024
XSBDI
Giải ĐB
402055
Giải nhất
50561
Giải nhì
95895
Giải ba
73536
11081
Giải tư
53705
29150
39931
91609
25097
06601
84199
Giải năm
0548
Giải sáu
6439
5926
1088
Giải bảy
865
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
501,3,5,9
0,3,6,81 
 26
031,6,9
 48
0,5,6,950,5
2,361,5
97 
4,881,8
0,3,995,7,9
 
Ngày: 11/07/2024
XSQT
Giải ĐB
698911
Giải nhất
59119
Giải nhì
38408
Giải ba
73985
86652
Giải tư
97543
97160
39984
65523
43871
89400
25537
Giải năm
8033
Giải sáu
4941
7304
9950
Giải bảy
026
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,4,8
1,4,711,9
5,923,6
2,3,433,7
0,841,3
850,2
260
371
084,5
192
 
Ngày: 11/07/2024
XSQB
Giải ĐB
514214
Giải nhất
01672
Giải nhì
29324
Giải ba
03357
74353
Giải tư
05676
01056
98298
53077
58186
47030
89736
Giải năm
3157
Giải sáu
3524
2588
1322
Giải bảy
147
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
30 
 14
2,722,42
530,6
1,2247
 53,6,72
3,5,7,86 
4,52,7,972,6,7
8,986,8
 97,8
 
Ngày: 10/07/2024
14PU-18PU-6PU-7PU-2PU-20PU-8PU-1PU
Giải ĐB
81994
Giải nhất
86474
Giải nhì
48793
91360
Giải ba
69884
98425
96213
61243
20422
08699
Giải tư
0997
1763
2741
0603
Giải năm
5526
1170
8547
6763
8576
4500
Giải sáu
016
405
227
Giải bảy
32
81
16
41
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,3,5
42,813,62
2,322,5,6,7
0,1,4,62
9
32
7,8,9412,3,7
0,25 
12,2,760,32
2,4,970,4,6
 81,4
993,4,7,9
 
Ngày: 10/07/2024
XSDN - Loại vé: 7K2
Giải ĐB
513322
Giải nhất
96763
Giải nhì
07897
Giải ba
56745
93148
Giải tư
69462
78806
40799
26897
64067
52385
18019
Giải năm
1461
Giải sáu
3742
8857
5763
Giải bảy
577
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
 06
619
2,4,622
5,623 
 42,5,8
4,853,7
061,2,32,7
5,6,7,9277
485
1,9972,9
 
Ngày: 10/07/2024
XSCT - Loại vé: K2T7
Giải ĐB
188761
Giải nhất
92574
Giải nhì
27495
Giải ba
63569
99790
Giải tư
21359
99804
77585
96171
34111
61073
21048
Giải năm
0277
Giải sáu
3669
3630
1743
Giải bảy
999
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
3,904
1,6,711
 24
4,730
0,2,743,8
8,959
 61,92
771,3,4,7
485
5,62,990,5,9
 
Ngày: 10/07/2024
XSST - Loại vé: K2T7
Giải ĐB
487210
Giải nhất
67977
Giải nhì
23198
Giải ba
90414
56987
Giải tư
76343
50840
89214
92419
60422
83684
91228
Giải năm
0898
Giải sáu
4582
3641
4523
Giải bảy
759
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
410,42,9
2,822,3,8
2,43 
12,840,1,3
 59
 6 
7,8277
2,9282,4,72
1,5982